STT | Tên | Đợn vị | Nhóm | BHYT | Giá BHYT |
1 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 522,000 |
2 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 522,000 |
3 | Chụp cắt lớp vi tính cổ (hầu, thanh quản) có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
4 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | CT | x | 522,000 |
5 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
6 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | CT | x | 522,000 |
7 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
8 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | CT | x | 522,000 |
9 | Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
10 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
11 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
12 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
13 | Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
14 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
15 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) có thuốc | Lần | CT | x | 632,000 |
16 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) không thuốc | Lần | CT | x | 522,000 |
17 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
18 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | CT | x | 522,000 |
19 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
20 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | CT | x | 522,000 |
21 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) | Lần | CT | x | 522,000 |
22 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 522,000 |
23 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
24 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
25 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) | Lần | CT | x | 522,000 |
26 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
27 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | CT | x | 522,000 |
28 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 522,000 |
29 | Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 522,000 |
30 | Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
31 | Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 522,000 |
32 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
33 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) (có thuốc) | Lần | CT | x | 632,000 |
34 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) (không thuốc) | Lần | CT | x | 522,000 |
35 | Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
36 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
37 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
38 | Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 632,000 |
39 | Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) | Lần | CT | x | 522,000 |
40 | Chụp CLVT hàm mặt Axial – Coronal (không tiêm thuốc cản quang) | Lần | CT | x | 522,000 |
41 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Lần | DT | x | 32,800 |
42 | Ghi điện cơ | Lần | DT | x | 128,000 |
43 | Thăm dò điện sinh lý tim | Lần | DT | x | 1,950,000 |
44 | Điện tim thường | Lần | DT | x | 32,800 |
45 | Điều trị bằng siêu âm | Lần | DY | x | 45,600 |
46 | Điều trị bằng sóng xung kích | Lần | DY | x | 61,700 |
47 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Lần | DY | x | 35,200 |
48 | Kỹ thuật kéo nắn trị liệu | Lần | DY | x | 45,300 |
49 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | Lần | DY | x | 46,900 |
50 | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | Lần | DY | x | 29,000 |
51 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | Lần | DY | x | 42,300 |
52 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | Lần | DY | x | 50,700 |
53 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | Lần | DY | x | 41,800 |
54 | Tập các kiểu thở | Lần | DY | x | 30,100 |
55 | Tập đi với chân giả trên gối | Lần | DY | x | 29,000 |
56 | Tập đi với gậy | Lần | DY | x | 29,000 |
57 | Tập đi với khung tập đi | Lần | DY | x | 29,000 |
58 | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | Lần | DY | x | 29,000 |
59 | Tập đi với thanh song song | Lần | DY | x | 29,000 |
60 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | Lần | DY | x | 46,900 |
61 | Tập ho có trợ giúp | Lần | DY | x | 30,100 |
62 | Tập lên, xuống cầu thang | Lần | DY | x | 29,000 |
63 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | Lần | DY | x | 46,900 |
64 | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng | Lần | DY | x | 46,900 |
65 | Tập vận động có trợ giúp | Lần | DY | x | 46,900 |
66 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | Lần | DY | x | 29,000 |
67 | Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi | Lần | DY | x | 11,200 |
68 | Tập với ròng rọc | Lần | DY | x | 11,200 |
69 | Tập với xe đạp tập | Lần | DY | x | 11,200 |
70 | Cấy chỉ | Lần | DY | x | 143,000 |
71 | Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | Lần | DY | x | 143,000 |
72 | Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | DY | x | 143,000 |
73 | Cấy chỉ điều trị đái dầm | Lần | DY | x | 143,000 |
74 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | DY | x | 143,000 |
75 | Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | DY | x | 143,000 |
76 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | Lần | DY | x | 143,000 |
77 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | DY | x | 143,000 |
78 | Cấy chỉ điều trị di tinh | Lần | DY | x | 143,000 |
79 | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | Lần | DY | x | 143,000 |
80 | Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | DY | x | 143,000 |
81 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình | Lần | DY | x | 143,000 |
82 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | DY | x | 143,000 |
83 | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | Lần | DY | x | 143,000 |
84 | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | Lần | DY | x | 143,000 |
85 | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | Lần | DY | x | 143,000 |
86 | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | Lần | DY | x | 143,000 |
87 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | DY | x | 143,000 |
88 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | DY | x | 143,000 |
89 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | DY | x | 143,000 |
90 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | Lần | DY | x | 143,000 |
91 | Cấy chỉ điều trị mày đay | Lần | DY | x | 143,000 |
92 | Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | DY | x | 143,000 |
93 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | DY | x | 143,000 |
94 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ | Lần | DY | x | 143,000 |
95 | Cấy chỉ điều trị sa tử cung | Lần | DY | x | 143,000 |
96 | Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược | Lần | DY | x | 143,000 |
97 | Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài | Lần | DY | x | 143,000 |
98 | Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | DY | x | 143,000 |
99 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | Lần | DY | x | 143,000 |
100 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang | Lần | DY | x | 143,000 |
101 | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | DY | x | 143,000 |
102 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến | Lần | DY | x | 143,000 |
103 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | DY | x | 143,000 |
104 | Chích lể | Lần | DY | x | 65,300 |
105 | Cứu | Lần | DY | x | 35,500 |
106 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
107 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
108 | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
109 | Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
110 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
111 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
112 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
113 | Cứu điều trị di tinh thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
114 | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
115 | Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
116 | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
117 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
118 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
119 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
120 | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
121 | Cứu điều trị liệt dương thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
122 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
123 | Cứu điều trị nấc thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
124 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
125 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
126 | Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
127 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
128 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
129 | Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
130 | Cứu điều trị sa tử cung thể hàn | Lần | DY | x | 35,500 |
131 | Điện châm | Lần | DY | x | 67,300 |
132 | Điện châm điều trị hội chứng stress | Lần | DY | x | 67,300 |
133 | Điện châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | DY | x | 67,300 |
134 | Điện châm điều trị cảm mạo | Lần | DY | x | 67,300 |
135 | Điện châm điều trị chắp lẹo | Lần | DY | x | 67,300 |
136 | Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt | Lần | DY | x | 67,300 |
137 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | DY | x | 67,300 |
138 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | DY | x | 67,300 |
139 | Điện châm điều trị đau hố mắt | Lần | DY | x | 67,300 |
140 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | DY | x | 67,300 |
141 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | Lần | DY | x | 67,300 |
142 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | Lần | DY | x | 67,300 |
143 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | DY | x | 67,300 |
144 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | DY | x | 67,300 |
145 | Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | DY | x | 67,300 |
146 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | Lần | DY | x | 67,300 |
147 | Điện châm điều trị khàn tiếng | Lần | DY | x | 67,300 |
148 | Điện châm điều trị lác cơ năng | Lần | DY | x | 67,300 |
149 | Điện châm điều trị liệt chi trên | Lần | DY | x | 67,300 |
150 | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | Lần | DY | x | 67,300 |
151 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | Lần | DY | x | 67,300 |
152 | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Lần | DY | x | 67,300 |
153 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | DY | x | 67,300 |
154 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | Lần | DY | x | 67,300 |
155 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | DY | x | 67,300 |
156 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | DY | x | 67,300 |
157 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | DY | x | 67,300 |
158 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Lần | DY | x | 67,300 |
159 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | DY | x | 67,300 |
160 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hoá | Lần | DY | x | 67,300 |
161 | Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Lần | DY | x | 67,300 |
162 | Điện châm điều trị sa tử cung | Lần | DY | x | 67,300 |
163 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | DY | x | 67,300 |
164 | Điện châm điều trị ù tai | Lần | DY | x | 67,300 |
165 | Điện châm điều trị viêm amidan | Lần | DY | x | 67,300 |
166 | Điện châm điều trị viêm bàng quang | Lần | DY | x | 67,300 |
167 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | DY | x | 67,300 |
168 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | DY | x | 67,300 |
169 | Giác hơi điều trị các chứng đau | Lần | DY | x | 33,200 |
170 | Giác hơi điều trị cảm cúm | Lần | DY | x | 33,200 |
171 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | Lần | DY | x | 33,200 |
172 | Hào châm | Lần | DY | x | 65,300 |
173 | Kéo nắn cột sống cổ | Lần | DY | x | 45,300 |
174 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | Lần | DY | x | 45,300 |
175 | Laser châm | Lần | DY | x | 47,400 |
176 | Luyện tập dưỡng sinh | Lần | DY | x | 23,800 |
177 | Nhĩ châm | Lần | DY | x | 65,300 |
178 | Ôn châm | Lần | DY | x | 65,300 |
179 | Sắc thuốc thang | Lần | DY | x | 12,500 |
180 | Thủy châm | Lần | DY | x | 66,100 |
181 | Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em | Lần | DY | x | 66,100 |
182 | Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng | Lần | DY | x | 66,100 |
183 | Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | DY | x | 66,100 |
184 | Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm | Lần | DY | x | 66,100 |
185 | Thuỷ châm điều trị đái dầm | Lần | DY | x | 66,100 |
186 | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | DY | x | 66,100 |
187 | Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Lần | DY | x | 66,100 |
188 | Thuỷ châm điều trị đau dây V | Lần | DY | x | 66,100 |
189 | Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | DY | x | 66,100 |
190 | Thuỷ châm điều trị đau hố mắt | Lần | DY | x | 66,100 |
191 | Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | DY | x | 66,100 |
192 | Thuỷ châm điều trị đau lưng | Lần | DY | x | 66,100 |
193 | Thuỷ châm điều trị đau răng | Lần | DY | x | 66,100 |
194 | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | Lần | DY | x | 66,100 |
195 | Thuỷ châm điều trị giảm thị lực | Lần | DY | x | 66,100 |
196 | Thuỷ châm điều trị hen phế quản | Lần | DY | x | 66,100 |
197 | Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng | Lần | DY | x | 66,100 |
198 | Thuỷ châm điều trị hội chứng stress | Lần | DY | x | 66,100 |
199 | Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | DY | x | 66,100 |
200 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | DY | x | 66,100 |
201 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | DY | x | 66,100 |
202 | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | Lần | DY | x | 66,100 |
203 | Thuỷ châm điều trị lác cơ năng | Lần | DY | x | 66,100 |
204 | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | Lần | DY | x | 66,100 |
205 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | DY | x | 66,100 |
206 | Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới | Lần | DY | x | 66,100 |
207 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | DY | x | 66,100 |
208 | Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em | Lần | DY | x | 66,100 |
209 | Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | DY | x | 66,100 |
210 | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | Lần | DY | x | 66,100 |
211 | Thuỷ châm điều trị nấc | Lần | DY | x | 66,100 |
212 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | DY | x | 66,100 |
213 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | DY | x | 66,100 |
214 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Lần | DY | x | 66,100 |
215 | Thuỷ châm điều trị sa dạ dày | Lần | DY | x | 66,100 |
216 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | Lần | DY | x | 66,100 |
217 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | Lần | DY | x | 66,100 |
218 | Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược | Lần | DY | x | 66,100 |
219 | Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài | Lần | DY | x | 66,100 |
220 | Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | DY | x | 66,100 |
221 | Thuỷ châm điều trị thống kinh | Lần | DY | x | 66,100 |
222 | Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | DY | x | 66,100 |
223 | Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | DY | x | 66,100 |
224 | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | DY | x | 66,100 |
225 | Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | DY | x | 66,100 |
226 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | DY | x | 65,500 |
227 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | Lần | DY | x | 65,500 |
228 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | Lần | DY | x | 65,500 |
229 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | Lần | DY | x | 65,500 |
230 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | Lần | DY | x | 65,500 |
231 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Lần | DY | x | 65,500 |
232 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Lần | DY | x | 65,500 |
233 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Lần | DY | x | 65,500 |
234 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | Lần | DY | x | 65,500 |
235 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | DY | x | 65,500 |
236 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Lần | DY | x | 65,500 |
237 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | DY | x | 65,500 |
238 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | DY | x | 65,500 |
239 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | Lần | DY | x | 65,500 |
240 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | Lần | DY | x | 65,500 |
241 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | Lần | DY | x | 65,500 |
242 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | Lần | DY | x | 65,500 |
243 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | Lần | DY | x | 65,500 |
244 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | DY | x | 65,500 |
245 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | Lần | DY | x | 65,500 |
246 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | DY | x | 65,500 |
247 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Lần | DY | x | 65,500 |
248 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | Lần | DY | x | 65,500 |
249 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | Lần | DY | x | 65,500 |
250 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Lần | DY | x | 65,500 |
251 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | Lần | DY | x | 65,500 |
252 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Lần | DY | x | 65,500 |
253 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | DY | x | 65,500 |
254 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | Lần | DY | x | 65,500 |
255 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | DY | x | 65,500 |
256 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | DY | x | 65,500 |
257 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | Lần | DY | x | 65,500 |
258 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | DY | x | 65,500 |
259 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | DY | x | 65,500 |
260 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | Lần | DY | x | 65,500 |
261 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | DY | x | 65,500 |
262 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá | Lần | DY | x | 65,500 |
263 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | Lần | DY | x | 65,500 |
264 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | Lần | DY | x | 65,500 |
265 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | Lần | DY | x | 65,500 |
266 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Lần | DY | x | 65,500 |
267 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | DY | x | 65,500 |
268 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | DY | x | 65,500 |
269 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | DY | x | 65,500 |
270 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | DY | x | 65,500 |
271 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | Lần | DY | x | 65,500 |
272 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | DY | x | 65,500 |
273 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | DY | x | 65,500 |
274 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | Lần | DY | x | 65,500 |
275 | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | DY | x | 65,500 |
276 | Điều trị bằng các dòng điện xung | Lần | DY | x | 41,400 |
277 | Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | DY | x | 67,300 |
278 | Điện châm điều trị đau răng | Lần | DY | x | 67,300 |
279 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | DY | x | 65,500 |
280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Lần | DY | x | 65,500 |
281 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | Lần | DY | x | 65,500 |
282 | Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc | Lần | DY | x | 65,500 |
283 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | DY | x | 65,500 |
284 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | Lần | DY | x | 65,500 |
285 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | DY | x | 33,200 |
286 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | Lần | DY | x | 45,800 |
287 | Kỹ thuật kéo nắn trị liệu | Lần | DY | x | 45,300 |
288 | Kỹ thuật kéo dãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh | Lần | DY | x | 45,300 |
289 | Tập do cứng khớp | Lần | DY | x | 45,700 |
290 | Cell bloc (khối tế bào) | Lần | GP | x | 234,000 |
291 | Nhuộm aldehyde fuchsin cho sợi chun | Lần | GP | x | 404,000 |
292 | Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929) | Lần | GP | x | 381,000 |
293 | Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP | Lần | GP | x | 282,000 |
294 | Nhuộm Gomori chì phát hiện phosphatase acid | Lần | GP | x | 366,000 |
295 | Nhuộm Gomori cho sợi võng | Lần | GP | x | 366,000 |
296 | Nhuộm Grocott | Lần | GP | x | 366,000 |
297 | Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin | Lần | GP | x | 328,000 |
298 | Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học | Lần | GP | x | 196,000 |
299 | Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan | Lần | GP | x | 411,000 |
300 | Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick | Lần | GP | x | 411,000 |
301 | Nhuộm May – Grunwald- Giemsa cho tủy xương | Lần | GP | x | 404,000 |
302 | Nhuộm May Grunwald – Giemsa | Lần | GP | x | 159,000 |
303 | Nhuộm Mucicarmin | Lần | GP | x | 411,000 |
304 | Nhuộm PAS kết hợp xanh Alcian | Lần | GP | x | 434,000 |
305 | Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff | Lần | GP | x | 388,000 |
306 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | Lần | GP | x | 349,000 |
307 | Nhuộm xanh alcian | Lần | GP | x | 434,000 |
308 | Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt | Lần | GP | x | 404,000 |
309 | Quy trình nhuộm đỏ Congo kiềm (theo Puchtler 1962) | Lần | GP | x | 297,000 |
310 | Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | Lần | GP | x | 382,000 |
311 | Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú | Lần | GP | x | 2,207,000 |
312 | Sinh thiết hạch gác cửa trong ung thư vú | Lần | GP | x | 2,207,000 |
313 | Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang | Lần | GP | x | 159,000 |
314 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết | Lần | GP | x | 328,000 |
315 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết | Lần | GP | x | 328,000 |
316 | Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy | Lần | GP | x | 159,000 |
317 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công | Lần | GP | x | 56,000 |
318 | Chọc hút kim nhỏ mô mềm | Lần | GP | x | 258,000 |
319 | Nhuộm Diff – Quick | Lần | GP | x | 159,000 |
320 | Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ | Lần | GP | x | 110,000 |
321 | Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep | Lần | GP | x | 654,000 |
322 | Chọc hút kim nhỏ các hạch | Lần | GP | x | 258,000 |
323 | Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ | Lần | GP | x | 110,000 |
324 | Chọc hút tế bào tuyến giáp | Lần | GP | x | 110,000 |
325 | Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) | Lần | HH | x | 14,900 |
326 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động | Lần | HH | x | 102,000 |
327 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động | Lần | HH | x | 56,500 |
328 | Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế | Lần | HH | x | 30,000 |
329 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | HH | x | 39,100 |
330 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | HH | x | 39,100 |
331 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) | Lần | HH | x | 39,100 |
332 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ) | Lần | HH | x | 57,700 |
333 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | Lần | HH | x | 23,100 |
334 | Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | Lần | HH | x | 46,200 |
335 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | HH | x | 31,100 |
336 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | HH | x | 31,100 |
337 | Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | HH | x | 207,000 |
338 | Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật Scangel/Gelcard) | Lần | HH | x | 207,000 |
339 | Định nhóm máu tại giường | Lần | HH | x | 39,100 |
340 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu | Lần | HH | x | 23,100 |
341 | Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | HH | x | 40,400 |
342 | Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | Lần | HH | x | 69,300 |
343 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | HH | x | 69,300 |
344 | Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | Lần | HH | x | 65,800 |
345 | Máu lắng (bằng máy tự động) | Lần | HH | x | 34,600 |
346 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động) | Lần | HH | x | 112,000 |
347 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | HH | x | 80,800 |
348 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | HH | x | 80,800 |
349 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | Lần | HH | x | 80,800 |
350 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động) | Lần | HH | x | 120,000 |
351 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | HH | x | 80,800 |
352 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | HH | x | 80,800 |
353 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | Lần | HH | x | 80,800 |
354 | Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) | Lần | HH | x | 28,800 |
355 | Nghiệm pháp rượu (Nghiệm pháp Ethanol) | Lần | HH | x | 28,800 |
356 | Nghiệm pháp Von-Kaulla | Lần | HH | x | 51,900 |
357 | Nghiệm pháp Von-Kaulla (thời gian tiêu thụ euglobulin) | Lần | HH | x | 51,900 |
358 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | HH | x | 28,800 |
359 | Tập trung bạch cầu | Lần | HH | x | 28,800 |
360 | Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm | Lần | HH | x | 17,300 |
361 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Lần | HH | x | 12,600 |
362 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | Lần | HH | x | 48,400 |
363 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | Lần | HH | x | 63,500 |
364 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. | Lần | HH | x | 40,400 |
365 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động | Lần | HH | x | 40,400 |
366 | Tìm mảnh vỡ hồng cầu | Lần | HH | x | 17,300 |
367 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | Lần | HH | x | 46,200 |
368 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | Lần | HH | x | 106,000 |
369 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | Lần | HH | x | 26,400 |
370 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | HH | x | 34,600 |
371 | Thời gian máu đông | Lần | HH | x | 12,600 |
372 | Khám Mắt | Lần | KHAM | x | 30,500 |
373 | Khám Ngoại Khoa | Lần | KHAM | x | 30,500 |
374 | Khám Nhi Khoa | Lần | KHAM | x | 30,500 |
375 | Khám Nội Tiết | Lần | KHAM | x | 30,500 |
376 | Khám Nội Khoa | Lần | KHAM | x | 30,500 |
377 | Khám Răng Hàm Mặt | Lần | KHAM | x | 30,500 |
378 | Khám Phụ Sản | Lần | KHAM | x | 30,500 |
379 | Khám Tai Mũi Họng | Lần | KHAM | x | 30,500 |
380 | Khám YHCT | Lần | KHAM | x | 30,500 |
381 | Khám Da liễu | Lần | KHAM | x | 30,500 |
382 | Máu toàn phần 30 ml | Đơn Vị | MA | x | 110,000 |
383 | Máu toàn phần 50 ml | Đơn Vị | MA | x | 158,000 |
384 | Máu toàn phần 100 ml | Đơn Vị | MA | x | 292,000 |
385 | Máu toàn phần 150 ml | Đơn Vị | MA | x | 421,000 |
386 | Máu toàn phần 200 ml | Đơn Vị | MA | x | 510,000 |
387 | Máu toàn phần 250 ml | Đơn Vị | MA | x | 647,000 |
388 | Máu toàn phần 350 ml | Đơn Vị | MA | x | 767,000 |
389 | Máu toàn phần 450 ml | Đơn Vị | MA | x | 870,000 |
390 | Khối hồng cầu từ 30 ml máu toàn phần | Đơn Vị | MA | x | 115,000 |
391 | Khối hồng cầu từ 50 ml máu toàn phần | Đơn Vị | MA | x | 163,000 |
392 | Khối hồng cầu từ 100 ml máu toàn phần | Đơn Vị | MA | x | 282,000 |
393 | Khối hồng từ 150 ml máu toàn phần | Đơn Vị | MA | x | 406,000 |
394 | Khối hồng từ 200 ml máu toàn phần | Đơn Vị | MA | x | 525,000 |
395 | Khối hồng cầu từ 250 ml máu toàn phần | Đơn Vị | MA | x | 644,000 |
396 | Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần | Đơn Vị | MA | x | 757,000 |
397 | Khối hồng cầu từ 450 ml máu toàn phần | Đơn Vị | MA | x | 850,000 |
398 | Huyết tương tươi đông lạnh 30 ml | Đơn Vị | MA | x | 65,000 |
399 | Huyết tương tươi đông lạnh 50 ml | Đơn Vị | MA | x | 93,000 |
400 | Huyết tương tươi đông lạnh 100 ml | Đơn Vị | MA | x | 157,000 |
401 | Huyết tương tươi đông lạnh 150 ml | Đơn Vị | MA | x | 181,000 |
402 | Huyết tương tươi đông lạnh 200 ml | Đơn Vị | MA | x | 285,000 |
403 | Huyết tương tươi đông lạnh 250 ml | Đơn Vị | MA | x | 349,000 |
404 | Huyết tương đông lạnh 30 ml | Đơn Vị | MA | x | 55,000 |
405 | Huyết tương đông lạnh 50 ml | Đơn Vị | MA | x | 78,000 |
406 | Huyết tương đông lạnh 100 ml | Đơn Vị | MA | x | 122,000 |
407 | Huyết tương đông lạnh 150 ml | Đơn Vị | MA | x | 171,000 |
408 | Huyết tương đông lạnh 200 ml | Đơn Vị | MA | x | 225,000 |
409 | Huyết tương đông lạnh 250 ml | Đơn Vị | MA | x | 269,000 |
410 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | Lần | MD | x | 91,600 |
411 | Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] | Lần | MD | x | 269,000 |
412 | Định lượng Beta 2 Microglobulin | Lần | MD | x | 75,400 |
413 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | Lần | MD | x | 86,200 |
414 | Định lượng CA 15 – 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] | Lần | MD | x | 150,000 |
415 | Định lượng CA 19 – 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | Lần | MD | x | 139,000 |
416 | Định lượng CA125 (cancer antigen 125) [Máu] | Lần | MD | x | 139,000 |
417 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | Lần | MD | x | 86,200 |
418 | Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] | Lần | MD | x | 96,900 |
419 | Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] | Lần | MD | x | 182,000 |
420 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Lần | MD | x | 64,600 |
421 | Định lượng G6PD | Lần | MD | x | 80,800 |
422 | Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu] | Lần | MD | x | 471,000 |
423 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | Lần | MD | x | 91,600 |
424 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | Lần | MD | x | 86,200 |
425 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | Lần | MD | x | 64,600 |
426 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] | Lần | MD | x | 176,000 |
427 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | Lần | MD | x | 59,200 |
428 | Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex) | Lần | MD | x | 115,000 |
429 | Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
430 | Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
431 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
432 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
433 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
434 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
435 | Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
436 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
437 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
438 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
439 | Chụp cộng hưởng từ phổ não (spect tính rography) (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 3,165,000 |
440 | Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay Chụp Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI – Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 3,165,000 |
441 | Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
442 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
443 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
444 | Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 3,165,000 |
445 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
446 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
447 | Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
448 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
449 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
450 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 3,165,000 |
451 | Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…) (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
452 | Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…) (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
453 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
454 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T)” |
Lần | MR | x | 2,214,000 |
455 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
456 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
457 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
458 | Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
459 | Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
460 | Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
461 | Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
462 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 3,165,000 |
463 | Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
464 | Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
465 | Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 8,665,000 |
466 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
467 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
468 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
469 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
470 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
471 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
472 | Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
473 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
474 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
475 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
476 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
477 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
478 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản(0.2-1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
479 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu (1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
480 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
481 | Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
482 | Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
483 | Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
484 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
485 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
486 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
487 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
488 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
489 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
490 | Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
491 | Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T) | Lần | MR | x | 2,214,000 |
492 | Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) | Lần | MR | x | 1,311,000 |
493 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng (1.5T) | Lần | MR | x | 3,165,000 |
494 | Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu | Ngày | NG | x | 282,000 |
495 | Giường điều trị Nội khoa | Ngày | NG | x | 171,100 |
496 | Giường điều trị Ngoại khoa sau phẫu thuật loại III | Ngày | NG | x | 148,600 |
497 | Giường điều trị Ngoại khoa sau phẫu thuật loại I | Ngày | NG | x | 198,300 |
498 | Giường điều trị Ngoại khoa sau phẫu thuật loại II | Ngày | NG | x | 175,600 |
499 | Giường điều trị Sản khoa sau phẫu thuật loại III | Ngày | NG | x | 148,600 |
500 | Giường điều trị Sản khoa sau phẫu thuật loại I | Ngày | NG | x | 198,300 |
501 | Giường điều trị Sản khoa sau phẫu thuật loại II | Ngày | NG | x | 175,600 |
502 | Giường điều trị khoa YHCT – PHCN | Ngày | NG | x | 121,100 |
503 | Giường điều trị Ngoại khoa | Ngày | NG | x | 149,100 |
504 | Giường điều trị Sản khoa | Ngày | NG | x | 149,100 |
505 | Giường điều trị khoa YHCT – PHCN (Nội trú ban ngày) | Ngày | NG | x | 36,330 |
506 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa nội tổng hợp | Ngày | NG | x | 149,100 |
507 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | NG | x | 149,100 |
508 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | NG | x | 148,600 |
509 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | NG | x | 175,600 |
510 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | NG | x | 198,300 |
511 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | NG | x | 149,100 |
512 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Da liễu | Ngày | NG | x | 149,100 |
513 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa Da liễu | Ngày | NG | x | 171,100 |
514 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nhi | Ngày | NG | x | 149,100 |
515 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa Nhi | Ngày | NG | x | 171,100 |
516 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Răng – Hàm – Mặt | Ngày | NG | x | 149,100 |
517 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | NG | x | 149,100 |
518 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội tim mạch | Ngày | NG | x | 149,100 |
519 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Răng – Hàm – Mặt | Ngày | NG | x | 148,600 |
520 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Răng – Hàm – Mặt | Ngày | NG | x | 175,600 |
521 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Răng – Hàm – Mặt | Ngày | NG | x | 198,300 |
522 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | NG | x | 148,600 |
523 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | NG | x | 175,600 |
524 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa Nội tiêu hóa | Ngày | NG | x | 171,100 |
525 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa Nội tim mạch | Ngày | NG | x | 171,100 |
526 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Tai – Mũi – Họng | Ngày | NG | x | 198,300 |
527 | Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung | Lần | NS | x | 4,394,000 |
528 | Nội soi buồng tử cung can thiệp | Lần | NS | x | 4,394,000 |
529 | Nội soi can thiệp – cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1cm | Lần | NS | x | 1,038,000 |
530 | Nội soi can thiệp – cắt gắp bã thức ăn dạ dày | Lần | NS | x | 728,000 |
531 | Nội soi can thiệp – cắt polyp ống tiêu hóa > 1cm hoặc nhiều polyp | Lần | NS | x | 1,696,000 |
532 | Nội soi can thiệp – gắp giun, dị vật ống tiêu hóa | Lần | NS | x | 1,696,000 |
533 | Nội soi can thiệp – tiêm cầm máu | Lần | NS | x | 728,000 |
534 | Nội soi cắt polip ông tiêu hoá (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng) | Lần | NS | x | 1,038,000 |
535 | Nội soi đại tràng-lấy dị vật | Lần | NS | x | 1,696,000 |
536 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết | Lần | NS | x | 408,000 |
537 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Lần | NS | x | 305,000 |
538 | Nội soi lấy sỏi niệu quản | Lần | NS | x | 944,000 |
539 | Nội soi mũi | Lần | NS | x | 40,000 |
540 | Nội soi niệu quản chẩn đoán | Lần | NS | x | 925,000 |
541 | Nội soi tai (trẻ em <=15 tuổi) | Lần | NS | x | 40,000 |
542 | Nội soi tai mũi họng | Lần | NS | x | 104,000 |
543 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser). | Lần | NS | x | 1,279,000 |
544 | Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng có sinh thiết | Lần | NS | x | 433,000 |
545 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | Lần | NS | x | 244,000 |
546 | Nội soi thực quản-dạ dày, tiêm cầm máu | Lần | NS | x | 728,000 |
547 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | Lần | NS | x | 291,000 |
548 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | Lần | NS | x | 189,000 |
549 | Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ | Lần | NS | x | 243,000 |
550 | Soi đại tràng cầm máu | Lần | NS | x | 576,000 |
551 | Soi cổ tử cung | Lần | NS | x | 61,500 |
552 | Nội soi Mũi xoang | Lần | NS | x | 40,000 |
553 | Nội soi Tai | Lần | NS | x | 40,000 |
554 | Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể | Lần | NS | x | 467,000 |
555 | Nội soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm | Lần | NS | x | 649,000 |
556 | Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR | Lần | NS | x | 645,000 |
557 | Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi | Lần | NS | x | 893,000 |
558 | Nội soi hậu môn ống cứng | Lần | NS | x | 137,000 |
559 | Nội soi khớp gối chẩn đoán (có sinh thiết) | Lần | NS | x | 3,250,000 |
560 | Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết) | Lần | NS | x | 498,000 |
561 | Nội soi bàng quang chẩn đoán có gây mê (Nội soi bàng quang không sinh thiết) | Lần | NS | x | 849,000 |
562 | Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể có gây mê | Lần | NS | x | 467,000 |
563 | Nội soi bàng quang có gây mê | Lần | NS | x | 849,000 |
564 | Nội soi khí phế quản bằng ống soi mềm | Lần | NS | x | 1,461,000 |
565 | Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1 bên) | Lần | NS | x | 205,000 |
566 | Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (1 bên) | Lần | NS | x | 275,000 |
567 | Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơ | Lần | NS | x | 290,000 |
568 | Nội soi mũi, họng có sinh thiết | Lần | NS | x | 513,000 |
569 | Nội soi thanh quản ống mềm không sinh thiết | Lần | NS | x | 213,000 |
570 | Nội soi đặt ống thông niệu quản (sonde JJ) | Lần | NS | x | 917,000 |
571 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser). | Lần | NS | x | 1,279,000 |
572 | Nội soi bàng quang | Lần | NS | x | 925,000 |
573 | Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi | Lần | NS | x | 893,000 |
574 | Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | Lần | NS | x | 703,000 |
575 | Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán | Lần | NS | x | 213,000 |
576 | Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) | Lần | NT | x | 29,000 |
577 | Định lượng Axit Uric (niệu) | Lần | NT | x | 16,100 |
578 | Định lượng Creatinin (niệu) | Lần | NT | x | 16,100 |
579 | Định lượng Glucose (niệu) | Lần | NT | x | 13,900 |
580 | Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) [niệu] | Lần | NT | x | 43,100 |
581 | Định lượng Protein (niệu) | Lần | NT | x | 13,900 |
582 | Định lượng Urê (niệu) | Lần | NT | x | 16,100 |
583 | Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] | Lần | NT | x | 43,100 |
584 | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | Lần | NT | x | 43,100 |
585 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | Lần | NT | x | 43,100 |
586 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | Lần | NT | x | 43,100 |
587 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | Lần | NT | x | 43,100 |
588 | Định tính Protein Bence -jones [niệu] | Lần | NT | x | 21,500 |
589 | Đo hoạt độ Amylase (niệu) | Lần | NT | x | 37,700 |
590 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Lần | NT | x | 27,400 |
591 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | NT | x | 43,100 |
592 | Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | Lần | NT | x | 43,100 |
593 | Bắt vít qua khớp | Lần | PT | x | 3,985,000 |
594 | Bóc màng phổi trong dày dính màng phổi | Lần | PT | x | 6,686,000 |
595 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | PT | x | 1,274,000 |
596 | Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo | Lần | PT | x | 2,721,000 |
597 | Bóc phúc mạc bên phải | Lần | PT | x | 4,670,000 |
598 | Bóc phúc mạc bên trái | Lần | PT | x | 4,670,000 |
599 | Bóc phúc mạc douglas | Lần | PT | x | 4,670,000 |
600 | Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác | Lần | PT | x | 4,670,000 |
601 | Bóc phúc mạc phủ tạng | Lần | PT | x | 4,670,000 |
602 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang | Lần | PT | x | 4,947,000 |
603 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu | Lần | PT | x | 4,947,000 |
604 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm | Lần | PT | x | 1,126,000 |
605 | Bóp sỏi bàng quang qua nội soi (bóp sỏi cơ học) | Lần | PT | x | 1,279,000 |
606 | Các loại phẫu thuật phân lưu cửa chủ | Lần | PT | x | 3,579,000 |
607 | Các phẫu thuật đường mật khác | Lần | PT | x | 4,699,000 |
608 | Các phẫu thuật ruột thừa khác | Lần | PT | x | 2,561,000 |
609 | Cầm máu nhu mô gan | Lần | PT | x | 5,273,000 |
610 | Cắm niệu quản bàng quang | Lần | PT | x | 2,851,000 |
611 | Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu | Lần | PT | x | 4,151,000 |
612 | Cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, dẫn lưu Kehr | Lần | PT | x | 4,499,000 |
613 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp | Lần | PT | x | 4,166,000 |
614 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng | Lần | PT | x | 4,166,000 |
615 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng | Lần | PT | x | 4,166,000 |
616 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ | Lần | PT | x | 4,166,000 |
617 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân | Lần | PT | x | 3,345,000 |
618 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc | Lần | PT | x | 3,345,000 |
619 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp | Lần | PT | x | 3,345,000 |
620 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ | Lần | PT | x | 4,166,000 |
621 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân | Lần | PT | x | 4,166,000 |
622 | Cắt 2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành | Lần | PT | x | 4,913,000 |
623 | Cắt 2/3 dạ dày do ung thư | Lần | PT | x | 4,913,000 |
624 | Cắt 3/4 dạ dày do u do ung thư | Lần | PT | x | 4,913,000 |
625 | Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên | Lần | PT | x | 3,726,000 |
626 | Cắt âm vật, vét hạch bẹn 2 bên do ung thư | Lần | PT | x | 3,726,000 |
627 | Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân | Lần | PT | x | 2,772,000 |
628 | Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân | Lần | PT | x | 3,345,000 |
629 | Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | Lần | PT | x | 4,166,000 |
630 | Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân | Lần | PT | x | 4,166,000 |
631 | Cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống | Lần | PT | x | 4,913,000 |
632 | Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2 | Lần | PT | x | 4,913,000 |
633 | Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da | Lần | PT | x | 5,305,000 |
634 | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | Lần | PT | x | 1,104,000 |
635 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | Lần | PT | x | 2,761,000 |
636 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | Lần | PT | x | 1,242,000 |
637 | Cắt bỏ dây chằng vàng | Lần | PT | x | 4,498,000 |
638 | Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch | Lần | PT | x | 4,151,000 |
639 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | PT | x | 2,269,000 |
640 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | PT | x | 3,268,000 |
641 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | PT | x | 3,268,000 |
642 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | PT | x | 2,298,000 |
643 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | PT | x | 2,298,000 |
644 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | PT | x | 3,285,000 |
645 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | PT | x | 3,755,000 |
646 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% – 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | PT | x | 2,920,000 |
647 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | PT | x | 3,285,000 |
648 | Cắt bỏ khối u màn hầu | Lần | PT | x | 2,754,000 |
649 | Cắt bỏ khối u tá tuỵ | Lần | PT | x | 10,817,000 |
650 | Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột | Lần | PT | x | 4,399,000 |
651 | Cắt bỏ nang tụy | Lần | PT | x | 4,485,000 |
652 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | Lần | PT | x | 820,000 |
653 | Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên | Lần | PT | x | 9,029,000 |
654 | Cắt bỏ tinh hoàn | Lần | PT | x | 2,321,000 |
655 | Cắt bỏ tinh hoàn | Lần | PT | x | 2,321,000 |
656 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | Lần | PT | x | 2,321,000 |
657 | Cắt bỏ trĩ vòng | Lần | PT | x | 2,562,000 |
658 | Cắt bỏ túi lệ | Lần | PT | x | 840,000 |
659 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm | Lần | PT | x | 3,144,000 |
660 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ2-5 cm | Lần | PT | x | 3,144,000 |
661 | Cắt bỏ u mạc nối lớn | Lần | PT | x | 4,670,000 |
662 | Cắt bỏ u xương thái dương | Lần | PT | x | 3,243,000 |
663 | Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú | Lần | PT | x | 2,944,000 |
664 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | PT | x | 1,126,000 |
665 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | Lần | PT | x | 705,000 |
666 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | Lần | PT | x | 705,000 |
667 | Cắt các u ác tuyến dưới hàm | Lần | PT | x | 4,623,000 |
668 | Cắt các u ác tuyến giáp | Lần | PT | x | 6,560,000 |
669 | Cắt các u ác tuyến mang tai | Lần | PT | x | 4,623,000 |
670 | Cắt các u lành tuyến giáp | Lần | PT | x | 1,784,000 |
671 | Cắt các u lành vùng cổ | Lần | PT | x | 2,627,000 |
672 | Cắt các u nang giáp móng | Lần | PT | x | 2,133,000 |
673 | Cắt các u nang mang | Lần | PT | x | 1,234,000 |
674 | Cắt chi và vét hạch do ung thư | Lần | PT | x | 3,741,000 |
675 | Cắt chỏm nang gan | Lần | PT | x | 2,851,000 |
676 | Cắt cổ bàng quang | Lần | PT | x | 5,305,000 |
677 | Cắt cơ tròn trong | Lần | PT | x | 2,562,000 |
678 | Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) | Lần | PT | x | 5,550,000 |
679 | Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo | Lần | PT | x | 4,109,000 |
680 | Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi | Lần | PT | x | 5,550,000 |
681 | Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng | Lần | PT | x | 4,109,000 |
682 | Cắt củng mạc sâu đơn thuần | Lần | PT | x | 1,104,000 |
683 | Cắt cụt cẳng chân | Lần | PT | x | 3,741,000 |
684 | Cắt cụt cẳng chân do ung thư | Lần | PT | x | 3,741,000 |
685 | Cắt cụt cẳng tay | Lần | PT | x | 3,741,000 |
686 | Cắt cụt cánh tay | Lần | PT | x | 3,741,000 |
687 | Cắt cụt cổ tử cung | Lần | PT | x | 2,747,000 |
688 | Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi | Lần | PT | x | 3,741,000 |
689 | Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư- | Lần | PT | x | 4,151,000 |
690 | Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư- + nạo vét hạch bẹn hai bên | Lần | PT | x | 4,151,000 |
691 | Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn | Lần | PT | x | 6,933,000 |
692 | Cắt dạ dày do ung thư | Lần | PT | x | 7,266,000 |
693 | Cắt dạ dày hình chêm | Lần | PT | x | 3,579,000 |
694 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay | Lần | PT | x | 4,470,000 |
695 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann | Lần | PT | x | 4,470,000 |
696 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài | Lần | PT | x | 4,470,000 |
697 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | Lần | PT | x | 2,498,000 |
698 | Cắt đoạn dạ dày | Lần | PT | x | 4,913,000 |
699 | Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn | Lần | PT | x | 4,913,000 |
700 | Cắt đoạn đại tràng | Lần | PT | x | 4,470,000 |
701 | Cắt đoạn đại tràng nối ngay | Lần | PT | x | 4,470,000 |
702 | Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann | Lần | PT | x | 4,470,000 |
703 | Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài | Lần | PT | x | 4,470,000 |
704 | Cắt đoạn khớp khuỷu | Lần | PT | x | 3,741,000 |
705 | Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan – hỗng tràng | Lần | PT | x | 4,399,000 |
706 | Cắt đoạn ruột non | Lần | PT | x | 4,629,000 |
707 | Cắt đoạn ruột non do u | Lần | PT | x | 4,629,000 |
708 | Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài | Lần | PT | x | 4,629,000 |
709 | Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông | Lần | PT | x | 4,629,000 |
710 | Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) | Lần | PT | x | 4,629,000 |
711 | Cắt đoạn trực tràng do ung thư | Lần | PT | x | 6,933,000 |
712 | Cắt đoạn trực tràng nối ngay | Lần | PT | x | 4,470,000 |
713 | Cắt đoạn trực tràng, cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn | Lần | PT | x | 4,470,000 |
714 | Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann | Lần | PT | x | 4,470,000 |
715 | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng – ống hậu môn | Lần | PT | x | 4,470,000 |
716 | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp | Lần | PT | x | 4,470,000 |
717 | Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi | Lần | PT | x | 4,232,000 |
718 | Cắt đuôi tụy bảo tồn lách | Lần | PT | x | 4,485,000 |
719 | Cắt đuôi tuỵ và cắt lách | Lần | PT | x | 4,485,000 |
720 | Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang | Lần | PT | x | 4,415,000 |
721 | Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật | Lần | PT | x | 1,965,000 |
722 | Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow | Lần | PT | x | 4,166,000 |
723 | Cắt hẹp bao quy đầu | Lần | PT | x | 1,242,000 |
724 | Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | PT | x | 4,010,000 |
725 | Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | PT | x | 4,010,000 |
726 | Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | PT | x | 3,274,000 |
727 | Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | PT | x | 3,274,000 |
728 | Cắt khối u khẩu cái | Lần | PT | x | 2,754,000 |
729 | Cắt lách bán phần do chấn thương | Lần | PT | x | 4,472,000 |
730 | Cắt lách bệnh lý | Lần | PT | x | 4,472,000 |
731 | Cắt lách bệnh lý do ung thư-, áp xe, xơ lách, huyết tán… | Lần | PT | x | 4,472,000 |
732 | Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách | Lần | PT | x | 4,472,000 |
733 | Cắt lách do chấn thương | Lần | PT | x | 4,472,000 |
734 | Cắt lách do u, ung thư, | Lần | PT | x | 4,472,000 |
735 | Cắt lách toàn bộ do chấn thương | Lần | PT | x | 4,472,000 |
736 | Cắt lại dạ dày | Lần | PT | x | 7,266,000 |
737 | Cắt lại dạ dày do ung thư | Lần | PT | x | 7,266,000 |
738 | Cắt lại đại tràng | Lần | PT | x | 4,470,000 |
739 | Cắt lại đại tràng do ung thư | Lần | PT | x | 4,470,000 |
740 | Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể | Lần | PT | x | 2,887,000 |
741 | Cắt lọc nhu mô gan | Lần | PT | x | 8,133,000 |
742 | Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời | Lần | PT | x | 4,616,000 |
743 | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | Lần | PT | x | 2,598,000 |
744 | Cắt mạc nối lớn | Lần | PT | x | 4,670,000 |
745 | Cắt màng ngăn tá tràng | Lần | PT | x | 2,498,000 |
746 | Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng | Lần | PT | x | 4,470,000 |
747 | Cắt một nửa đại tràng phải, trái | Lần | PT | x | 4,470,000 |
748 | Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) | Lần | PT | x | 4,232,000 |
749 | Cắt một phần bàng quang | Lần | PT | x | 5,305,000 |
750 | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | Lần | PT | x | 455,000 |
751 | Cắt nang thừng tinh hai bên | Lần | PT | x | 2,754,000 |
752 | Cắt nang thừng tinh một bên | Lần | PT | x | 1,784,000 |
753 | Cắt nang vùng sàn miệng | Lần | PT | x | 2,777,000 |
754 | Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm | Lần | PT | x | 4,623,000 |
755 | Cắt nang/polyp rốn | Lần | PT | x | 1,242,000 |
756 | Cắt nhiều đoạn ruột non | Lần | PT | x | 4,629,000 |
757 | Cắt nối niệu đạo sau | Lần | PT | x | 4,151,000 |
758 | Cắt nối niệu đạo trước | Lần | PT | x | 4,151,000 |
759 | Cắt nối niệu quản | Lần | PT | x | 3,044,000 |
760 | Cắt polyp cổ tử cung | Lần | PT | x | 1,935,000 |
761 | Cắt polyp ống tai | Lần | PT | x | 1,990,000 |
762 | Cắt polype trực tràng | Lần | PT | x | 1,038,000 |
763 | Cắt rò xoang lê | Lần | PT | x | 4,615,000 |
764 | Cắt ruột non hình chêm | Lần | PT | x | 3,579,000 |
765 | Cắt ruột thừa đơn thuần | Lần | PT | x | 2,561,000 |
766 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe | Lần | PT | x | 2,561,000 |
767 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | Lần | PT | x | 2,561,000 |
768 | Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình | Lần | PT | x | 3,609,000 |
769 | Cắt sẹo khâu kín | Lần | PT | x | 3,288,000 |
770 | Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng cùng cụt bằng đường mổ cùng cụt | Lần | PT | x | 4,670,000 |
771 | Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng tiều khung, ổ bụng bằng đường mổ cùng cụt kết hơp đường bụng | Lần | PT | x | 4,670,000 |
772 | Cắt thận đơn thuần | Lần | PT | x | 4,232,000 |
773 | Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách | Lần | PT | x | 4,485,000 |
774 | Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch | Lần | PT | x | 4,232,000 |
775 | Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu | Lần | PT | x | 4,232,000 |
776 | Cắt thanh quản bán phần | Lần | PT | x | 5,030,000 |
777 | Cắt thanh quản có tái tạo phát âm | Lần | PT | x | 6,819,000 |
778 | Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột | Lần | PT | x | 5,305,000 |
779 | Cắt toàn bộ dạ dày | Lần | PT | x | 7,266,000 |
780 | Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư | Lần | PT | x | 7,266,000 |
781 | Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư và vét hạch hệ thống | Lần | PT | x | 7,266,000 |
782 | Cắt toàn bộ đại tràng do ung thư | Lần | PT | x | 4,470,000 |
783 | Cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non – trực tràng | Lần | PT | x | 4,470,000 |
784 | Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo | Lần | PT | x | 4,470,000 |
785 | Cắt toàn bộ đại trực tràng, nối ngay ruột non – ống hậu môn | Lần | PT | x | 4,470,000 |
786 | Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng | Lần | PT | x | 2,498,000 |
787 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | Lần | PT | x | 4,232,000 |
788 | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng | Lần | PT | x | 3,876,000 |
789 | Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng | Lần | PT | x | 6,130,000 |
790 | Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp | Lần | PT | x | 5,485,000 |
791 | Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp | Lần | PT | x | 5,485,000 |
792 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow | Lần | PT | x | 4,166,000 |
793 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | Lần | PT | x | 4,166,000 |
794 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | Lần | PT | x | 4,166,000 |
795 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ | Lần | PT | x | 5,485,000 |
796 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng | Lần | PT | x | 5,485,000 |
797 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp | Lần | PT | x | 4,166,000 |
798 | Cắt trĩ từ 2 búi trở lên | Lần | PT | x | 2,562,000 |
799 | Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hoá | Lần | PT | x | 9,029,000 |
800 | Cắt túi mật | Lần | PT | x | 4,523,000 |
801 | Cắt túi thừa đại tràng | Lần | PT | x | 3,579,000 |
802 | Cắt túi thừa tá tràng | Lần | PT | x | 2,561,000 |
803 | Cắt u bàng quang đường trên | Lần | PT | x | 5,434,000 |
804 | Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi | Lần | PT | x | 4,565,000 |
805 | Cắt u bao gân | Lần | PT | x | 1,784,000 |
806 | Cắt u buồng trứng qua nội soi | Lần | PT | x | 5,071,000 |
807 | Cắt u cơ vùng hàm mặt | Lần | PT | x | 2,627,000 |
808 | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới5 cm | Lần | PT | x | 705,000 |
809 | Cắt u da vùng mặt, tạo hình. | Lần | PT | x | 1,234,000 |
810 | Cắt u dây thần kinh số VIII | Lần | PT | x | 6,065,000 |
811 | Cắt u lành dương vật | Lần | PT | x | 1,965,000 |
812 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm | Lần | PT | x | 834,000 |
813 | Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) | Lần | PT | x | 1,242,000 |
814 | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | Lần | PT | x | 455,000 |
815 | Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm | Lần | PT | x | 415,000 |
816 | Cắt u lưỡi lành tính | Lần | PT | x | 2,754,000 |
817 | Cắt u mạc treo ruột | Lần | PT | x | 4,670,000 |
818 | Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ | Lần | PT | x | 2,993,000 |
819 | Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt | Lần | PT | x | 3,093,000 |
820 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | PT | x | 1,126,000 |
821 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | Lần | PT | x | 1,784,000 |
822 | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm | Lần | PT | x | 1,965,000 |
823 | Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 – 10cm | Lần | PT | x | 2,754,000 |
824 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | Lần | PT | x | 1,334,000 |
825 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm | Lần | PT | x | 1,334,000 |
826 | Cắt u môi lành tính có tạo hình | Lần | PT | x | 1,234,000 |
827 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | Lần | PT | x | 1,206,000 |
828 | Cắt u nang buồng trứng | Lần | PT | x | 2,944,000 |
829 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | Lần | PT | x | 2,944,000 |
830 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | PT | x | 2,944,000 |
831 | Cắt u nang hạ họng-thanh quản qua nội soi | Lần | PT | x | 3,002,000 |
832 | Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang | Lần | PT | x | 5,434,000 |
833 | Cắt u phần mềm vùng cổ | Lần | PT | x | 2,627,000 |
834 | Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi | Lần | PT | x | 3,950,000 |
835 | Cắt u sắc tố vùng hàm mặt | Lần | PT | x | 1,234,000 |
836 | Cắt u sau phúc mạc | Lần | PT | x | 5,712,000 |
837 | Cắt u sùi đầu miệng sáo | Lần | PT | x | 1,206,000 |
838 | Cắt u tá tràng | Lần | PT | x | 2,561,000 |
839 | Cắt u thận lành | Lần | PT | x | 2,851,000 |
840 | Cắt u thành âm đạo | Lần | PT | x | 2,048,000 |
841 | Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung | Lần | PT | x | 6,111,000 |
842 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | Lần | PT | x | 6,933,000 |
843 | Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm | Lần | PT | x | 4,623,000 |
844 | Cắt u tuyến nước bọt mang tai | Lần | PT | x | 4,623,000 |
845 | Cắt u tuyến nước bọt phụ | Lần | PT | x | 4,623,000 |
846 | Cắt u tuyến thượng thận | Lần | PT | x | 6,117,000 |
847 | Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở) | Lần | PT | x | 6,117,000 |
848 | Cắt u tuyến thượng thận 1 bên | Lần | PT | x | 4,166,000 |
849 | Cắt u vú lành tính | Lần | PT | x | 2,862,000 |
850 | Cắt u vùng tuyến mang tai | Lần | PT | x | 4,623,000 |
851 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | Lần | PT | x | 1,234,000 |
852 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm | Lần | PT | x | 1,234,000 |
853 | Cắt u xương sụn | Lần | PT | x | 3,746,000 |
854 | Cắt u xương sườn 1 xương | Lần | PT | x | 3,746,000 |
855 | Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn | Lần | PT | x | 2,562,000 |
856 | Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt toàn bộ tử cung và mạc nối lớn | Lần | PT | x | 8,063,000 |
857 | Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính dưới 5cm | Lần | PT | x | 7,629,000 |
858 | Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính trên 5cm | Lần | PT | x | 7,629,000 |
859 | Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dướiđường kính bằng và trên 5cm | Lần | PT | x | 2,754,000 |
860 | Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dướiđường kính dưới 5cm | Lần | PT | x | 1,784,000 |
861 | Cắt ung thư thận | Lần | PT | x | 4,232,000 |
862 | Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách | Lần | PT | x | 4,803,000 |
863 | Cắtu vùng hàm mặt đơn giản | Lần | PT | x | 2,627,000 |
864 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | Lần | PT | x | 535,000 |
865 | Chèn gạc nhu mô gan cầm máu | Lần | PT | x | 5,273,000 |
866 | Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) | Lần | PT | x | 3,750,000 |
867 | Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung | Lần | PT | x | 2,963,000 |
868 | Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước | Lần | PT | x | 3,325,000 |
869 | Chuyễn vạt da cân – cơ cuống mạch liền | Lần | PT | x | 3,325,000 |
870 | Chuyển vạt da có cuống mạch | Lần | PT | x | 3,325,000 |
871 | Chuyển xoay vạt da, cơ ghép có cuống mạch liền không nối | Lần | PT | x | 3,325,000 |
872 | Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué) | Lần | PT | x | 2,851,000 |
873 | Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) | Lần | PT | x | 5,328,000 |
874 | Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt phía sau qua lỗ liên hợp (TLiP) | Lần | PT | x | 5,328,000 |
875 | Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đường sau (PLiP) | Lần | PT | x | 5,328,000 |
876 | Cố định CS và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau (PLIF) | Lần | PT | x | 5,328,000 |
877 | Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng các nút 1vy | Lần | PT | x | 2,644,000 |
878 | Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít | Lần | PT | x | 2,644,000 |
879 | Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,985,000 |
880 | Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
881 | Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
882 | Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai | Lần | PT | x | 3,750,000 |
883 | Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu | Lần | PT | x | 3,750,000 |
884 | Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân | Lần | PT | x | 3,750,000 |
885 | Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi | Lần | PT | x | 3,750,000 |
886 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới | Lần | PT | x | 2,829,000 |
887 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên | Lần | PT | x | 2,829,000 |
888 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | Lần | PT | x | 363,000 |
889 | Cụt chấn thương cổ và bàn chân | Lần | PT | x | 2,887,000 |
890 | Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu | Lần | PT | x | 2,832,000 |
891 | Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành | Lần | PT | x | 2,832,000 |
892 | Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn | Lần | PT | x | 2,832,000 |
893 | Dẫn lưu áp xe gan | Lần | PT | x | 2,832,000 |
894 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | Lần | PT | x | 1,751,000 |
895 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Lần | PT | x | 2,832,000 |
896 | Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan | Lần | PT | x | 2,832,000 |
897 | Dẫn lưu áp xe tụy | Lần | PT | x | 2,832,000 |
898 | Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca | Lần | PT | x | 979,000 |
899 | Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo | Lần | PT | x | 1,751,000 |
900 | Dẫn lưu bể thận tối thiểu | Lần | PT | x | 1,751,000 |
901 | Dẫn lưu đài bể thận qua da | Lần | PT | x | 917,000 |
902 | Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư | Lần | PT | x | 2,664,000 |
903 | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng | Lần | PT | x | 2,514,000 |
904 | Dẫn lưu nang ống mật chủ | Lần | PT | x | 2,664,000 |
905 | Dẫn lưu nang tụy | Lần | PT | x | 2,664,000 |
906 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | Lần | PT | x | 1,751,000 |
907 | Dẫn lưu túi mật | Lần | PT | x | 2,664,000 |
908 | Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử | Lần | PT | x | 2,664,000 |
909 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu | Lần | PT | x | 1,751,000 |
910 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | Lần | PT | x | 1,751,000 |
911 | Đánh xẹp thành ngực trong ổ cặn màng phổi | Lần | PT | x | 6,686,000 |
912 | Đặt catheter động mạch phổi | Lần | PT | x | 4,547,000 |
913 | Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM | Lần | PT | x | 1,885,000 |
914 | Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng) | Lần | PT | x | 3,750,000 |
915 | Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu | Lần | PT | x | 6,045,000 |
916 | Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày | Lần | PT | x | 3,750,000 |
917 | Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren | Lần | PT | x | 3,750,000 |
918 | Đặt nẹp vít gãy thân xương chày | Lần | PT | x | 3,750,000 |
919 | Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm | Lần | PT | x | 3,750,000 |
920 | Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản | Lần | PT | x | 917,000 |
921 | Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sond JJ) | Lần | PT | x | 917,000 |
922 | Đặt vít gãy thân xương sên | Lần | PT | x | 3,750,000 |
923 | Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng | Lần | PT | x | 3,579,000 |
924 | Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệuđạo TOT | Lần | PT | x | 1,965,000 |
925 | Điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây tê hoặc gây tê) | Lần | PT | x | 2,944,000 |
926 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm | Lần | PT | x | 2,644,000 |
927 | Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn | Lần | PT | x | 2,562,000 |
928 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ) | Lần | PT | x | 2,562,000 |
929 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6 giờ, tạo hình hậu môn | Lần | PT | x | 2,562,000 |
930 | Đóng đinh xương chày mở | Lần | PT | x | 3,750,000 |
931 | Đóng đinh xương đùi mở, ngược dòng | Lần | PT | x | 3,750,000 |
932 | Đóng hậu môn nhân tạo | Lần | PT | x | 4,293,000 |
933 | Đóng mở thông ruột non | Lần | PT | x | 3,579,000 |
934 | Đóng rò trực tràng – âm đạo hoặc rò tiết niệu – sinh dục | Lần | PT | x | 4,113,000 |
935 | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da | Lần | PT | x | 1,751,000 |
936 | Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ | Lần | PT | x | 3,325,000 |
937 | FESS giải quyết các u lành tính | Lần | PT | x | 4,159,000 |
938 | Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn | Lần | PT | x | 3,750,000 |
939 | Găm Kirschner trong gãy mắt cá | Lần | PT | x | 3,750,000 |
940 | Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM | Lần | PT | x | 3,750,000 |
941 | Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5cm | Lần | PT | x | 2,841,000 |
942 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | PT | x | 2,818,000 |
943 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | PT | x | 2,818,000 |
944 | Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | PT | x | 4,907,000 |
945 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | PT | x | 4,321,000 |
946 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | PT | x | 3,907,000 |
947 | Ghép trong mất đoạn xương | Lần | PT | x | 4,634,000 |
948 | Ghép xương có cuống mạch nuôi | Lần | PT | x | 4,957,000 |
949 | Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng | Lần | PT | x | 4,634,000 |
950 | Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo | Lần | PT | x | 4,634,000 |
951 | Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng | Lần | PT | x | 4,498,000 |
952 | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ | Lần | PT | x | 2,321,000 |
953 | Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ | Lần | PT | x | 2,860,000 |
954 | Kéo dài cẳng chân bằng phương pháp 1lizarov | Lần | PT | x | 4,672,000 |
955 | Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài | Lần | PT | x | 4,672,000 |
956 | Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy | Lần | PT | x | 3,750,000 |
957 | Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ | Lần | PT | x | 5,197,000 |
958 | Kết hợp xương trong trong gãy xương mác | Lần | PT | x | 3,750,000 |
959 | Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu | Lần | PT | x | 3,985,000 |
960 | Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển | Lần | PT | x | 3,750,000 |
961 | Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ | Lần | PT | x | 5,273,000 |
962 | Khâu cầm máu ổ loét dạ dày | Lần | PT | x | 3,579,000 |
963 | Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực | Lần | PT | x | 6,799,000 |
964 | Khâu lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn | Lần | PT | x | 1,965,000 |
965 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | Lần | PT | x | 3,579,000 |
966 | Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần | Lần | PT | x | 3,579,000 |
967 | Khâu lỗ thủng đại tràng | Lần | PT | x | 3,579,000 |
968 | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | Lần | PT | x | 3,579,000 |
969 | Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng | Lần | PT | x | 3,579,000 |
970 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | Lần | PT | x | 1,564,000 |
971 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | Lần | PT | x | 2,963,000 |
972 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | PT | x | 1,898,000 |
973 | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II | Lần | PT | x | 2,963,000 |
974 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | Lần | PT | x | 2,963,000 |
975 | Khâu tử cung do nạo thủng | Lần | PT | x | 2,782,000 |
976 | Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên | Lần | PT | x | 3,579,000 |
977 | Khâu vết thương lách | Lần | PT | x | 2,851,000 |
978 | Khâu vết thương thành bụng | Lần | PT | x | 1,965,000 |
979 | Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên | Lần | PT | x | 3,579,000 |
980 | Khâu vết thương tụy và dẫn lưu | Lần | PT | x | 4,485,000 |
981 | Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan | Lần | PT | x | 5,273,000 |
982 | Khâu vùi túi thừa tá tràng | Lần | PT | x | 2,561,000 |
983 | Khoan sọ thăm dò | Lần | PT | x | 4,498,000 |
984 | Khoét chóp cổ tử cung | Lần | PT | x | 2,747,000 |
985 | KHX qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay | Lần | PT | x | 5,122,000 |
986 | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng | Lần | PT | x | 4,770,000 |
987 | Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng | Lần | PT | x | 3,601,000 |
988 | Làm cứng khớp ở tư thế chức năng | Lần | PT | x | 3,649,000 |
989 | Làm hậu môn nhân tạo | Lần | PT | x | 2,514,000 |
990 | Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn | Lần | PT | x | 2,514,000 |
991 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Lần | PT | x | 1,482,000 |
992 | Lấy bỏ sụn chêm khớp gối | Lần | PT | x | 3,151,000 |
993 | Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương | Lần | PT | x | 3,746,000 |
994 | Lấy bỏ u gan | Lần | PT | x | 8,133,000 |
995 | Lấy dị vật trực tràng | Lần | PT | x | 3,579,000 |
996 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | Lần | PT | x | 2,860,000 |
997 | Lấy hạch cuống gan | Lần | PT | x | 3,817,000 |
998 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | Lần | PT | x | 2,248,000 |
999 | Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ | Lần | PT | x | 4,670,000 |
1000 | Lấy máu tụ bao gan | Lần | PT | x | 5,273,000 |
1001 | Lấy máu tụ tầng sinh môn | Lần | PT | x | 2,248,000 |
1002 | Lấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não | Lần | PT | x | 5,081,000 |
1003 | Lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy) | Lần | PT | x | 4,485,000 |
1004 | Lấy sỏi bàng quang | Lần | PT | x | 4,098,000 |
1005 | Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang | Lần | PT | x | 2,851,000 |
1006 | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang | Lần | PT | x | 4,098,000 |
1007 | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang | Lần | PT | x | 4,098,000 |
1008 | Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận | Lần | PT | x | 4,098,000 |
1009 | Lấy sỏi niệu quản | Lần | PT | x | 4,098,000 |
1010 | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang | Lần | PT | x | 4,098,000 |
1011 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần | Lần | PT | x | 4,098,000 |
1012 | Lấy sỏi niệu quản qua nội soi | Lần | PT | x | 4,027,000 |
1013 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | Lần | PT | x | 4,098,000 |
1014 | Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1015 | Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi | Lần | PT | x | 4,499,000 |
1016 | Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, phẫu thuật lại | Lần | PT | x | 6,827,000 |
1017 | Lấy sỏi ống Wirsung, nối Wirsung – hỗng tràng | Lần | PT | x | 4,399,000 |
1018 | Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt | Lần | PT | x | 4,098,000 |
1019 | Lấy sỏi san hô thận | Lần | PT | x | 4,098,000 |
1020 | Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu | Lần | PT | x | 2,664,000 |
1021 | Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy | Lần | PT | x | 4,485,000 |
1022 | Lấy u phúc mạc | Lần | PT | x | 4,670,000 |
1023 | Lấy u sau phúc mạc | Lần | PT | x | 5,712,000 |
1024 | Lấy u xương (ghép xi măng) | Lần | PT | x | 3,746,000 |
1025 | Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương | Lần | PT | x | 4,634,000 |
1026 | Mổ bóc nhân xơ vú | Lần | PT | x | 984,000 |
1027 | Mở bụng thăm dò | Lần | PT | x | 2,514,000 |
1028 | Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu | Lần | PT | x | 2,514,000 |
1029 | Mở bụng thăm dò, sinh thiết | Lần | PT | x | 2,514,000 |
1030 | Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới | Lần | PT | x | 4,498,000 |
1031 | Mở dạ dày lấy bã thức ăn | Lần | PT | x | 2,514,000 |
1032 | Mở dạ dày xử lý tổn thương | Lần | PT | x | 3,579,000 |
1033 | Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật | Lần | PT | x | 2,664,000 |
1034 | Mở lồng ngực lấy dị vật trong phổi | Lần | PT | x | 6,686,000 |
1035 | Mở lồng ngực trong tràn khí màng phổi có cắt thuỳ phổi | Lần | PT | x | 8,641,000 |
1036 | Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột | Lần | PT | x | 6,827,000 |
1037 | Mở nhu mô gan lấy sỏi | Lần | PT | x | 4,728,000 |
1038 | Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật | Lần | PT | x | 4,499,000 |
1039 | Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật | Lần | PT | x | 4,499,000 |
1040 | Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật | Lần | PT | x | 4,499,000 |
1041 | Mổ quặm bẩm sinh | Lần | PT | x | 638,000 |
1042 | Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ | Lần | PT | x | 4,498,000 |
1043 | Mở rộng lỗ sáo | Lần | PT | x | 1,242,000 |
1044 | Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) | Lần | PT | x | 3,579,000 |
1045 | Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u | Lần | PT | x | 2,514,000 |
1046 | Mở thông dạ dày | Lần | PT | x | 2,514,000 |
1047 | Mở thông dạ dày bằng nội soi | Lần | PT | x | 2,697,000 |
1048 | Mở thông dạ dày qua nội soi | Lần | PT | x | 2,697,000 |
1049 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư | Lần | PT | x | 2,514,000 |
1050 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng | Lần | PT | x | 2,514,000 |
1051 | Mở thông túi mật | Lần | PT | x | 1,965,000 |
1052 | Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1053 | Nắn sống mũi sau chấn thương | Lần | PT | x | 2,672,000 |
1054 | Nắn trượt và cố định cột sống trong trượt đốt sống | Lần | PT | x | 5,328,000 |
1055 | Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật | Lần | PT | x | 3,817,000 |
1056 | Nạo vét hạch D1 | Lần | PT | x | 3,817,000 |
1057 | Nạo vét hạch D2 | Lần | PT | x | 3,817,000 |
1058 | Nạo vét hạch D3 | Lần | PT | x | 3,817,000 |
1059 | Nạo vét hạch D4 | Lần | PT | x | 3,817,000 |
1060 | Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1061 | Nối dạ dày-ruột (omega hay Roux-en-Y) | Lần | PT | x | 4,293,000 |
1062 | Nối gân duỗi | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1063 | Nối gân gấp | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1064 | Nối mật ruột bên – bên | Lần | PT | x | 4,399,000 |
1065 | Nối mật ruột tận – bên | Lần | PT | x | 4,399,000 |
1066 | Nối mật-Hỗng tràng do ung thư | Lần | PT | x | 4,399,000 |
1067 | Nối nang tụy – dạ dày | Lần | PT | x | 2,664,000 |
1068 | Nối nang tụy – hỗng tràng | Lần | PT | x | 4,399,000 |
1069 | Nối nang tụy với hỗng tràng | Lần | PT | x | 2,664,000 |
1070 | Nối nang tụy với tá tràng | Lần | PT | x | 2,664,000 |
1071 | Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng | Lần | PT | x | 4,399,000 |
1072 | Nối ống mật chủ – hỗng tràng | Lần | PT | x | 4,399,000 |
1073 | Nối ống mật chủ – tá tràng | Lần | PT | x | 4,399,000 |
1074 | Nội soi bàng quang cắt u | Lần | PT | x | 4,565,000 |
1075 | Nội soi bàng quang tán sỏi | Lần | PT | x | 1,279,000 |
1076 | Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày | Lần | PT | x | 3,928,000 |
1077 | Nội soi cắt polyp cổ bàng quang | Lần | PT | x | 1,456,000 |
1078 | Nội soi cắt u bàng quang tái phát | Lần | PT | x | 4,565,000 |
1079 | Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo | Lần | PT | x | 1,456,000 |
1080 | Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng | Lần | PT | x | 1,456,000 |
1081 | Nội soi lấy sỏi bàng quang | Lần | PT | x | 4,027,000 |
1082 | Nội soi màng phổi sinh thiết | Lần | PT | x | 5,788,000 |
1083 | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp – Đặt stent đường mật – tụy | Lần | PT | x | 2,678,000 |
1084 | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp – lấy sỏi đường, giun đường mật | Lần | PT | x | 2,678,000 |
1085 | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp – nong đường mật bằng bóng | Lần | PT | x | 2,678,000 |
1086 | Nội soi mật tuỵ ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tuỵ. | Lần | PT | x | 2,678,000 |
1087 | Nội soi mật tuỵ ngược dòng để đặt Stent đường mật tuỵ | Lần | PT | x | 2,678,000 |
1088 | Nội soi ổ bụng chẩn đoán | Lần | PT | x | 1,456,000 |
1089 | Nội soi tán sỏi niệu đạo | Lần | PT | x | 1,456,000 |
1090 | Nối tắt ruột non – đại tràng hoặc trực tràng | Lần | PT | x | 4,293,000 |
1091 | Nối tắt ruột non – ruột non | Lần | PT | x | 4,293,000 |
1092 | Nối túi mật – hỗng tràng | Lần | PT | x | 4,399,000 |
1093 | Nối vị tràng | Lần | PT | x | 2,664,000 |
1094 | Nong đường mật, Oddi qua nội soi | Lần | PT | x | 2,238,000 |
1095 | Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng | Lần | PT | x | 5,071,000 |
1096 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi (gây mê) | Lần | PT | x | 663,000 |
1097 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi (gây tê) | Lần | PT | x | 457,000 |
1098 | Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục | Lần | PT | x | 9,153,000 |
1099 | Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài | Lần | PT | x | 2,012,000 |
1100 | Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1101 | Phẫu thuật áp xe não | Lần | PT | x | 6,843,000 |
1102 | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Lần | PT | x | 2,832,000 |
1103 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt | Lần | PT | x | 1,751,000 |
1104 | Phẫu thuật bàn chân duỗi đổ | Lần | PT | x | 2,829,000 |
1105 | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung | Lần | PT | x | 4,838,000 |
1106 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1107 | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng | Lần | PT | x | 2,677,000 |
1108 | Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn | Lần | PT | x | 3,817,000 |
1109 | Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng cổ | Lần | PT | x | 3,817,000 |
1110 | Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách | Lần | PT | x | 3,817,000 |
1111 | Phẫu thuật bóc u thành ngực | Lần | PT | x | 1,965,000 |
1112 | Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương | Lần | PT | x | 4,616,000 |
1113 | Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp | Lần | PT | x | 3,345,000 |
1114 | Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1115 | Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi | Lần | PT | x | 3,243,000 |
1116 | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang | Lần | PT | x | 4,151,000 |
1117 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1118 | Phẫu thuật cắt 3/4 dạ dày | Lần | PT | x | 4,913,000 |
1119 | Phẫu thuật cắt âm vật phì đại | Lần | PT | x | 2,619,000 |
1120 | Phẫu thuật cắt amidan bằng Coblator | Lần | PT | x | 2,355,000 |
1121 | Phẩu thuật cắt amidan gây tê hoặc gây mê(Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma/laser/điện) | Lần | PT | x | 1,648,000 |
1122 | Phẫu thuật cắt bỏ âm vật | Lần | PT | x | 2,619,000 |
1123 | Phẫu thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng | Lần | PT | x | 1,056,000 |
1124 | Phẫu thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt | Lần | PT | x | 3,789,000 |
1125 | Phẫu thuật cắt bỏ nang và rõ xoang lê (túi mang 1V) | Lần | PT | x | 4,615,000 |
1126 | Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1127 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII | Lần | PT | x | 4,128,000 |
1128 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ | Lần | PT | x | 2,862,000 |
1129 | Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai | Lần | PT | x | 3,789,000 |
1130 | Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi | Lần | PT | x | 9,424,000 |
1131 | Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid | Lần | PT | x | 2,862,000 |
1132 | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú | Lần | PT | x | 2,862,000 |
1133 | Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo | Lần | PT | x | 2,660,000 |
1134 | Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa | Lần | PT | x | 2,862,000 |
1135 | Phẫu thuật cắt chỉnh cằm | Lần | PT | x | 3,527,000 |
1136 | Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi | Lần | PT | x | 3,873,000 |
1137 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | Lần | PT | x | 3,741,000 |
1138 | Phẫu thuật cắt cụt chi | Lần | PT | x | 3,741,000 |
1139 | Phẫu thuật cắt cụt đùi | Lần | PT | x | 3,741,000 |
1140 | Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín | Lần | PT | x | 2,477,000 |
1141 | Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống | Lần | PT | x | 4,498,000 |
1142 | Phẫu thuật cắt lại dạ dày do bệnh lành tính | Lần | PT | x | 7,266,000 |
1143 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai | Lần | PT | x | 4,585,000 |
1144 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản | Lần | PT | x | 2,248,000 |
1145 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp | Lần | PT | x | 4,616,000 |
1146 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú | Lần | PT | x | 2,862,000 |
1147 | Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải | Lần | PT | x | 4,470,000 |
1148 | Phẫu thuật cắt phanh lưỡi | Lần | PT | x | 295,000 |
1149 | Phẫu thuật cắt phanh má | Lần | PT | x | 295,000 |
1150 | Phẫu thuật cắt phanh môi | Lần | PT | x | 295,000 |
1151 | Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) | Lần | PT | x | 3,668,000 |
1152 | Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung | Lần | PT | x | 1,935,000 |
1153 | Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai-bảo tồn dây VII | Lần | PT | x | 4,623,000 |
1154 | Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ | Lần | PT | x | 2,729,000 |
1155 | Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày lần đầu hoặc mổ lại | Lần | PT | x | 7,266,000 |
1156 | Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII | Lần | PT | x | 4,623,000 |
1157 | Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt trongđiều trị ung thư tuyến tiền liệt | Lần | PT | x | 4,728,000 |
1158 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1159 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1160 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo | Lần | PT | x | 3,736,000 |
1161 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi | Lần | PT | x | 5,910,000 |
1162 | Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp | Lần | PT | x | 9,564,000 |
1163 | Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa | Lần | PT | x | 7,397,000 |
1164 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | Lần | PT | x | 5,434,000 |
1165 | Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm | Lần | PT | x | 4,623,000 |
1166 | Phẫu thuật cắt u cơ hoành | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1167 | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) | Lần | PT | x | 3,014,000 |
1168 | Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn | Lần | PT | x | 4,670,000 |
1169 | Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột | Lần | PT | x | 4,293,000 |
1170 | Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột | Lần | PT | x | 4,670,000 |
1171 | Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) | Lần | PT | x | 1,242,000 |
1172 | Phẫu thuật cắt u sau phúc mạc | Lần | PT | x | 5,712,000 |
1173 | Phẫu thuật cắt u thành bụng | Lần | PT | x | 1,965,000 |
1174 | Phẫu thuật cắt u thành ngực | Lần | PT | x | 1,965,000 |
1175 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | Lần | PT | x | 2,660,000 |
1176 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | Lần | PT | x | 2,660,000 |
1177 | Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn | Lần | PT | x | 6,686,000 |
1178 | Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương | Lần | PT | x | 6,686,000 |
1179 | Phẫu thuật chân chữ O | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1180 | Phẫu thuật chân chữ X | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1181 | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn | Lần | PT | x | 3,710,000 |
1182 | Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản | Lần | PT | x | 4,615,000 |
1183 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1184 | Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo | Lần | PT | x | 2,829,000 |
1185 | Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI | Lần | PT | x | 2,829,000 |
1186 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên | Lần | PT | x | 3,288,000 |
1187 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ | Lần | PT | x | 3,288,000 |
1188 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực | Lần | PT | x | 3,288,000 |
1189 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não | Lần | PT | x | 2,925,000 |
1190 | Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo | Lần | PT | x | 2,829,000 |
1191 | Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP) | Lần | PT | x | 4,159,000 |
1192 | Phẫu thuật chỉnh hình khối mũi sàng | Lần | PT | x | 8,042,000 |
1193 | Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1194 | Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân | Lần | PT | x | 4,634,000 |
1195 | Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít | Lần | PT | x | 5,197,000 |
1196 | Phẫu thuật chỉnh hình sửa gò má – cung tiếp | Lần | PT | x | 3,527,000 |
1197 | Phẫu thuật chỉnh hình sửa góc hàm – thân xương hàm dưới | Lần | PT | x | 3,527,000 |
1198 | Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới | Lần | PT | x | 3,527,000 |
1199 | Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1200 | Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới | Lần | PT | x | 3,527,000 |
1201 | Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1202 | Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật | Lần | PT | x | 1,751,000 |
1203 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | Lần | PT | x | 2,944,000 |
1204 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Lần | PT | x | 3,766,000 |
1205 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | Lần | PT | x | 3,725,000 |
1206 | Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) | Lần | PT | x | 3,044,000 |
1207 | Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ | Lần | PT | x | 3,325,000 |
1208 | Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) | Lần | PT | x | 2,925,000 |
1209 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động | Lần | PT | x | 2,925,000 |
1210 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay | Lần | PT | x | 2,925,000 |
1211 | Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu | Lần | PT | x | 3,601,000 |
1212 | Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu | Lần | PT | x | 3,601,000 |
1213 | Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống | Lần | PT | x | 5,328,000 |
1214 | Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên | Lần | PT | x | 5,328,000 |
1215 | Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau | Lần | PT | x | 5,328,000 |
1216 | Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp | Lần | PT | x | 6,686,000 |
1217 | Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1218 | Phẫu thuật co gân Achille | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1219 | Phẫu thuật Crossen | Lần | PT | x | 4,012,000 |
1220 | Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu | Lần | PT | x | 3,570,000 |
1221 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu | Lần | PT | x | 2,664,000 |
1222 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao | Lần | PT | x | 2,832,000 |
1223 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao | Lần | PT | x | 2,832,000 |
1224 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai | Lần | PT | x | 5,937,000 |
1225 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản | Lần | PT | x | 3,002,000 |
1226 | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động | Lần | PT | x | 4,616,000 |
1227 | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1228 | Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao | Lần | PT | x | 3,250,000 |
1229 | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1230 | Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức | Lần | PT | x | 1,965,000 |
1231 | Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | Lần | PT | x | 3,570,000 |
1232 | Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giun | Lần | PT | x | 4,499,000 |
1233 | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1234 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng | Lần | PT | x | 2,832,000 |
1235 | Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | Lần | PT | x | 2,832,000 |
1236 | Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle | Lần | PT | x | 2,514,000 |
1237 | Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil | Lần | PT | x | 1,965,000 |
1238 | Phẫu thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1239 | Phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan | Lần | PT | x | 4,699,000 |
1240 | Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng | Lần | PT | x | 4,293,000 |
1241 | Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt | Lần | PT | x | 4,140,000 |
1242 | Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường bụng kết hợp đường sau trực tràng | Lần | PT | x | 6,933,000 |
1243 | Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường trước xương cùng và sau trực tràng | Lần | PT | x | 4,661,000 |
1244 | Phâu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng một thì | Lần | PT | x | 4,661,000 |
1245 | Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế | Lần | PT | x | 3,806,000 |
1246 | Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế | Lần | PT | x | 4,028,000 |
1247 | Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn | Lần | PT | x | 1,898,000 |
1248 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1249 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1250 | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1251 | Phẫu thuật điều trị gân bánh chè | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1252 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng chỉ thép | Lần | PT | x | 2,944,000 |
1253 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Lần | PT | x | 2,944,000 |
1254 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng chỉ thép | Lần | PT | x | 3,044,000 |
1255 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít hợp kim | Lần | PT | x | 3,044,000 |
1256 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | PT | x | 3,044,000 |
1257 | Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi | Lần | PT | x | 4,770,000 |
1258 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | Lần | PT | x | 2,318,000 |
1259 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm | Lần | PT | x | 2,493,000 |
1260 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ | Lần | PT | x | 2,493,000 |
1261 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ | Lần | PT | x | 2,493,000 |
1262 | Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học | Lần | PT | x | 1,049,000 |
1263 | Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động | Lần | PT | x | 6,686,000 |
1264 | Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành | Lần | PT | x | 2,851,000 |
1265 | Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực | Lần | PT | x | 1,965,000 |
1266 | Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1267 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1268 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1269 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1270 | Phẫu thuật điều trị ruột đôi | Lần | PT | x | 4,293,000 |
1271 | Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng | Lần | PT | x | 2,498,000 |
1272 | Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn | Lần | PT | x | 3,579,000 |
1273 | Phẫu thuật điều trị són tiểu | Lần | PT | x | 1,965,000 |
1274 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn | Lần | PT | x | 3,579,000 |
1275 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột | Lần | PT | x | 2,498,000 |
1276 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi | Lần | PT | x | 4,293,000 |
1277 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su | Lần | PT | x | 4,293,000 |
1278 | Phẫu thuật điều trị tắc tá tràng bẩm sinh | Lần | PT | x | 4,629,000 |
1279 | Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1280 | Phẫu thuật điều trị teo ruột | Lần | PT | x | 4,629,000 |
1281 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1282 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1283 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1284 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1285 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1286 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1287 | Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành | Lần | PT | x | 2,851,000 |
1288 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1289 | Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek) | Lần | PT | x | 2,851,000 |
1290 | Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành | Lần | PT | x | 2,851,000 |
1291 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1292 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1293 | Phẫu thuật điều trị thủng đường mật ngoài gan | Lần | PT | x | 4,699,000 |
1294 | Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1295 | Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1296 | Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1297 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận | Lần | PT | x | 3,325,000 |
1298 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ | Lần | PT | x | 3,325,000 |
1299 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | Lần | PT | x | 6,799,000 |
1300 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1301 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo | Lần | PT | x | 3,579,000 |
1302 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng | Lần | PT | x | 4,629,000 |
1303 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát | Lần | PT | x | 4,289,000 |
1304 | Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel | Lần | PT | x | 4,293,000 |
1305 | Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày | Lần | PT | x | 2,514,000 |
1306 | Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng | Lần | PT | x | 2,498,000 |
1307 | Phẫu thuật dính khớp khuỷu | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1308 | Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân | Lần | PT | x | 2,106,000 |
1309 | Phẫu thuật đóng cứng khớp khác | Lần | PT | x | 3,649,000 |
1310 | Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1311 | Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1312 | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1313 | Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1314 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1315 | Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1316 | Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1317 | Phẫu thuật gãy Monteggia | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1318 | Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1319 | Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf- krause ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu | Lần | PT | x | 4,288,000 |
1320 | Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu | Lần | PT | x | 4,288,000 |
1321 | Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu | Lần | PT | x | 4,288,000 |
1322 | Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu | Lần | PT | x | 4,288,000 |
1323 | Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên | Lần | PT | x | 5,166,000 |
1324 | Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới | Lần | PT | x | 2,493,000 |
1325 | Phẫu thuật giải ép tủy, thay thế thân đốt sống nhân tạo và cố định lối trước do lao cột sống cổ | Lần | PT | x | 5,613,000 |
1326 | Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy | Lần | PT | x | 4,498,000 |
1327 | Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên | Lần | PT | x | 4,498,000 |
1328 | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1329 | Phẫu thuật gỡ dính khớp gối | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1330 | Phẫu thuật gỡ dính thần kinh | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1331 | Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn | Lần | PT | x | 2,321,000 |
1332 | Phẫu thuật kéo dài chi | Lần | PT | x | 4,672,000 |
1333 | Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1334 | Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1335 | Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1336 | Phẫu thuật kết hợp xương cột sống ngực | Lần | PT | x | 5,328,000 |
1337 | Phẫu thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng | Lần | PT | x | 5,328,000 |
1338 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy khung chậu | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1339 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế | Lần | PT | x | 2,744,000 |
1340 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1341 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | PT | x | 2,944,000 |
1342 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép | Lần | PT | x | 2,644,000 |
1343 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Lần | PT | x | 2,644,000 |
1344 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | PT | x | 2,644,000 |
1345 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1346 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1347 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1348 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1349 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1350 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1351 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1352 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1353 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1354 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1355 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1356 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1357 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1358 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1359 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1360 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1361 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1362 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1363 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1364 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1365 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1366 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1367 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1368 | Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng | Lần | PT | x | 5,122,000 |
1369 | Phẫu thuật kết hợp xương, ghép xương sau trượt đốt sống L4-5, L5-Si | Lần | PT | x | 4,634,000 |
1370 | Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận | Lần | PT | x | 2,851,000 |
1371 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | Lần | PT | x | 2,598,000 |
1372 | Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương | Lần | PT | x | 2,851,000 |
1373 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | Lần | PT | x | 2,612,000 |
1374 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1375 | Phẫu thuật khâu vết rách đơn giản vành tai | Lần | PT | x | 178,000 |
1376 | Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi | Lần | PT | x | 6,686,000 |
1377 | Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành | Lần | PT | x | 2,851,000 |
1378 | Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu | Lần | PT | x | 3,661,000 |
1379 | Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1380 | Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung | Lần | PT | x | 3,322,000 |
1381 | Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1382 | Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1383 | Phẫu thuật KHX gãy bánh chè | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1384 | Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1385 | Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1386 | Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1387 | Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1388 | Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1389 | Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1390 | Phẫu thuật KHX gãy đài quay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1391 | Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1392 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1393 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1394 | Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1395 | Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1396 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1397 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1398 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1399 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1400 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1401 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1402 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1403 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1404 | Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1405 | Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1406 | Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1407 | Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1408 | Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1409 | Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1410 | Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1411 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1412 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1413 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1414 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1415 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1416 | Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1417 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1418 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1419 | Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1420 | Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1421 | Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1422 | Phẫu thuật KHX gãy Monteggia | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1423 | Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1424 | Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1425 | Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1426 | Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1427 | Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1428 | Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1429 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1430 | Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1431 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1432 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1433 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1434 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1435 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1436 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1437 | Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1438 | Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1439 | Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1440 | Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1441 | Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1442 | Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1443 | Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1444 | Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1445 | Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1446 | Phẫu thuật KHX gãy xương đòn | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1447 | Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1448 | Phẫu thuật KHX gãy xương gót | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1449 | Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1450 | Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1451 | Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay | Lần | PT | x | 4,634,000 |
1452 | Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1453 | Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1454 | Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1455 | Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1456 | Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1457 | Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1458 | Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1459 | Phẫu thuật lại trĩ chảy máu | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1460 | Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay | Lần | PT | x | 3,649,000 |
1461 | Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay | Lần | PT | x | 3,649,000 |
1462 | Phẫu thuật làm cứng khớp gối | Lần | PT | x | 3,649,000 |
1463 | Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới | Lần | PT | x | 3,649,000 |
1464 | Phẫu thuật làm dính sụn tiếp hợp điều trị ngắn chi | Lần | PT | x | 4,672,000 |
1465 | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp | Lần | PT | x | 2,844,000 |
1466 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1467 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1468 | Phẫu thuật lấy bỏ u xương | Lần | PT | x | 3,746,000 |
1469 | Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung | Lần | PT | x | 6,111,000 |
1470 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | Lần | PT | x | 2,998,000 |
1471 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | Lần | PT | x | 486,000 |
1472 | Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao | Lần | PT | x | 3,817,000 |
1473 | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm | Lần | PT | x | 1,014,000 |
1474 | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) | Lần | PT | x | 4,202,000 |
1475 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật…) | Lần | PT | x | 4,307,000 |
1476 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | Lần | PT | x | 2,332,000 |
1477 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | Lần | PT | x | 2,945,000 |
1478 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp…) | Lần | PT | x | 5,929,000 |
1479 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp | Lần | PT | x | 4,027,000 |
1480 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết…) | Lần | PT | x | 4,307,000 |
1481 | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược | Lần | PT | x | 7,919,000 |
1482 | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung | Lần | PT | x | 4,498,000 |
1483 | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng | Lần | PT | x | 5,025,000 |
1484 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1485 | Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1486 | Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1487 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1488 | Phẫu thuật Lefort | Lần | PT | x | 2,783,000 |
1489 | Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì | Lần | PT | x | 4,151,000 |
1490 | Phẫu thuật Longo | Lần | PT | x | 2,254,000 |
1491 | Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ | Lần | PT | x | 2,254,000 |
1492 | Phẫu thuật Manchester | Lần | PT | x | 3,681,000 |
1493 | Phẫu thuật màng da cổ (Pterygium Colli) | Lần | PT | x | 3,325,000 |
1494 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | Lần | PT | x | 3,355,000 |
1495 | Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung | Lần | PT | x | 3,507,000 |
1496 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | Lần | PT | x | 3,876,000 |
1497 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối | Lần | PT | x | 3,876,000 |
1498 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | PT | x | 2,944,000 |
1499 | Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai | Lần | PT | x | 2,944,000 |
1500 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | Lần | PT | x | 2,782,000 |
1501 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Lần | PT | x | 4,289,000 |
1502 | Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực | Lần | PT | x | 4,498,000 |
1503 | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm | Lần | PT | x | 2,777,000 |
1504 | Phẫu thuật mở xương 2 hàm | Lần | PT | x | 3,527,000 |
1505 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1506 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1507 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1508 | Phẫu thuật nạo V.A nội soi | Lần | PT | x | 2,814,000 |
1509 | Phẫu thuật nạo VA gây mê | Lần | PT | x | 790,000 |
1510 | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản | Lần | PT | x | 790,000 |
1511 | Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai | Lần | PT | x | 954,000 |
1512 | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1513 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1514 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1515 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1516 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1517 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1518 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1519 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1520 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1521 | Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1522 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1523 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1524 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1525 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1526 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1527 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1528 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1529 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1530 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Lần | PT | x | 337,000 |
1531 | Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc buồng trứng | Lần | PT | x | 5,071,000 |
1532 | Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung | Lần | PT | x | 6,116,000 |
1533 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ | Lần | PT | x | 5,558,000 |
1534 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung | Lần | PT | x | 5,558,000 |
1535 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc | Lần | PT | x | 5,558,000 |
1536 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt Polip buồng tử cung | Lần | PT | x | 5,558,000 |
1537 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype | Lần | PT | x | 5,558,000 |
1538 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung | Lần | PT | x | 5,558,000 |
1539 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung | Lần | PT | x | 5,558,000 |
1540 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung | Lần | PT | x | 5,558,000 |
1541 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1542 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp (có dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 5,772,000 |
1543 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp (không dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 4,166,000 |
1544 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp (có dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 5,772,000 |
1545 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp (không dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 4,166,000 |
1546 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân (có dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 5,772,000 |
1547 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân (không dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 4,166,000 |
1548 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc (có dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 5,772,000 |
1549 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc (không dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 4,166,000 |
1550 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp (có dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 5,772,000 |
1551 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp (không dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 4,166,000 |
1552 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp (có dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 5,772,000 |
1553 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp (không dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 4,166,000 |
1554 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân (có dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 5,772,000 |
1555 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân (không dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 4,166,000 |
1556 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc (có dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 5,772,000 |
1557 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc (không dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 4,166,000 |
1558 | Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u xơ mạch vòm mũi họng | Lần | PT | x | 8,559,000 |
1559 | Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1560 | Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc | Lần | PT | x | 4,170,000 |
1561 | Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc | Lần | PT | x | 4,170,000 |
1562 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1563 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch | Lần | PT | x | 3,316,000 |
1564 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1565 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch | Lần | PT | x | 3,316,000 |
1566 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1567 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch | Lần | PT | x | 3,316,000 |
1568 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1569 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1570 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch | Lần | PT | x | 3,316,000 |
1571 | Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng | Lần | PT | x | 2,498,000 |
1572 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1573 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1574 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch | Lần | PT | x | 3,316,000 |
1575 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1576 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1577 | Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối | Lần | PT | x | 3,250,000 |
1578 | Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1579 | Phẫu thuật nội soi cắt lách | Lần | PT | x | 4,390,000 |
1580 | Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối | Lần | PT | x | 3,250,000 |
1581 | Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1582 | Phẫu thuật nội soi cắt nang gan | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1583 | Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột | Lần | PT | x | 3,680,000 |
1584 | Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc | Lần | PT | x | 4,170,000 |
1585 | Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc | Lần | PT | x | 4,170,000 |
1586 | Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp (có dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 5,772,000 |
1587 | Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp (không dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 4,166,000 |
1588 | Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp (có dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 5,772,000 |
1589 | Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp (không dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 4,166,000 |
1590 | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | Lần | PT | x | 5,071,000 |
1591 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột non | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1592 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | Lần | PT | x | 2,564,000 |
1593 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | Lần | PT | x | 2,564,000 |
1594 | Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm | Lần | PT | x | 3,250,000 |
1595 | Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng | Lần | PT | x | 1,456,000 |
1596 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp (có dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 5,772,000 |
1597 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp (không dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 4,166,000 |
1598 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân (có dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 7,652,000 |
1599 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân (không dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 4,166,000 |
1600 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc (có dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 7,652,000 |
1601 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc (không dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 4,166,000 |
1602 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1603 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch | Lần | PT | x | 3,316,000 |
1604 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1605 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch | Lần | PT | x | 3,316,000 |
1606 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần | Lần | PT | x | 5,914,000 |
1607 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn | Lần | PT | x | 5,914,000 |
1608 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | Lần | PT | x | 3,093,000 |
1609 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr | Lần | PT | x | 3,093,000 |
1610 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang | Lần | PT | x | 4,565,000 |
1611 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng | Lần | PT | x | 2,561,000 |
1612 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1613 | Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp (có dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 5,772,000 |
1614 | Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp (không dùng dao siêu âm) | Lần | PT | x | 4,166,000 |
1615 | Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1616 | Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột | Lần | PT | x | 3,680,000 |
1617 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | PT | x | 5,071,000 |
1618 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung | Lần | PT | x | 5,071,000 |
1619 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang mạc nối lớn | Lần | PT | x | 3,680,000 |
1620 | Phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai, mũi, họng [gây tê] | Lần | PT | x | 457,000 |
1621 | Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc | Lần | PT | x | 4,316,000 |
1622 | Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo | Lần | PT | x | 1,456,000 |
1623 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn | Lần | PT | x | 3,188,000 |
1624 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | Lần | PT | x | 3,188,000 |
1625 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng | Lần | PT | x | 4,276,000 |
1626 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng | Lần | PT | x | 4,276,000 |
1627 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp – xe gan | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1628 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1629 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi mật/đường mật ngoài gan | Lần | PT | x | 3,316,000 |
1630 | Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổbụng | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1631 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1632 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạođường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP) | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1633 | Phẫu thuật nội soi điều trị apxe gan | Lần | PT | x | 3,316,000 |
1634 | Phẫu thuật nội soi điều trị lồng ruột | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1635 | Phẫu thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần | Lần | PT | x | 3,316,000 |
1636 | Phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi | Lần | PT | x | 5,010,000 |
1637 | Phẫu thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng (trong chấn thương bụng) | Lần | PT | x | 2,896,000 |
1638 | Phẫu thuật nội soi điều trị túi sa niệu quản trong bàng quang | Lần | PT | x | 3,044,000 |
1639 | Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) | Lần | PT | x | 6,023,000 |
1640 | Phẫu thuật nội soi điều trịbuồng trứng bị xoắn | Lần | PT | x | 5,071,000 |
1641 | Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1642 | Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối | Lần | PT | x | 3,250,000 |
1643 | Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột | Lần | PT | x | 2,498,000 |
1644 | Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1645 | Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung | Lần | PT | x | 5,089,000 |
1646 | Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1647 | Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm | Lần | PT | x | 3,250,000 |
1648 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1649 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | Lần | PT | x | 2,896,000 |
1650 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng | Lần | PT | x | 2,561,000 |
1651 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng | Lần | PT | x | 3,241,000 |
1652 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non | Lần | PT | x | 2,664,000 |
1653 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1654 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng | Lần | PT | x | 2,561,000 |
1655 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo | Lần | PT | x | 3,241,000 |
1656 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày | Lần | PT | x | 2,896,000 |
1657 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng+ hậu môn nhân tạo | Lần | PT | x | 3,241,000 |
1658 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1659 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non +đưa ruột non ra da trên dòng | Lần | PT | x | 2,561,000 |
1660 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng | Lần | PT | x | 2,561,000 |
1661 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng+ hậu môn nhân tạo trên dòng | Lần | PT | x | 3,241,000 |
1662 | Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt hoạt mạc viêm | Lần | PT | x | 3,250,000 |
1663 | Phẫu thuật nội soi khớp gối tạo dây chằng chéo trước endo-button | Lần | PT | x | 4,242,000 |
1664 | Phẫu thuật nội soi khõu treo trực tràng điêu trịsa trực tràng | Lần | PT | x | 4,276,000 |
1665 | Phẫu thuật nội soi kỹ thuật Heller điều trị co thắt tâm vị | Lần | PT | x | 5,964,000 |
1666 | Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng | Lần | PT | x | 5,528,000 |
1667 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr | Lần | PT | x | 3,316,000 |
1668 | Phẫu thuật nội soi lỗ thủng ruột do bệnh lý hoặc vết thương bụng | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1669 | Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da | Lần | PT | x | 2,697,000 |
1670 | Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da | Lần | PT | x | 2,697,000 |
1671 | Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi | Lần | PT | x | 3,093,000 |
1672 | Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật | Lần | PT | x | 3,816,000 |
1673 | Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật | Lần | PT | x | 2,697,000 |
1674 | Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1675 | Phẫu thuật nội soi nạo V.A | Lần | PT | x | 2,814,000 |
1676 | Phẫu thuật nội soi nối nang tụy-hỗng tràng | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1677 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa | Lần | PT | x | 4,963,000 |
1678 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa | Lần | PT | x | 4,963,000 |
1679 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai | Lần | PT | x | 5,528,000 |
1680 | Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1681 | Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ | Lần | PT | x | 9,153,000 |
1682 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận | Lần | PT | x | 4,027,000 |
1683 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng | Lần | PT | x | 1,456,000 |
1684 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng | Lần | PT | x | 1,456,000 |
1685 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau | Lần | PT | x | 4,242,000 |
1686 | Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước | Lần | PT | x | 4,242,000 |
1687 | Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng | Lần | PT | x | 4,276,000 |
1688 | Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh | Lần | PT | x | 1,456,000 |
1689 | Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng | Lần | PT | x | 5,546,000 |
1690 | Phẫu thuật nội soi treo thận để điều trị sa thận | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1691 | Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ | Lần | PT | x | 4,744,000 |
1692 | Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên bệnh nhân có thai | Lần | PT | x | 5,071,000 |
1693 | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | Lần | PT | x | 5,071,000 |
1694 | Phẫu thuật nội soi vá nhĩ đơn thuần | Lần | PT | x | 3,040,000 |
1695 | Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ | Lần | PT | x | 6,575,000 |
1696 | Phẫu thuật nội soi vỡ ruột trong chấn thương bụng kín | Lần | PT | x | 4,241,000 |
1697 | Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung | Lần | PT | x | 6,575,000 |
1698 | Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Lần | PT | x | 6,575,000 |
1699 | Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam | Lần | PT | x | 2,862,000 |
1700 | Phẫu thuật quặm( 1 mi gây tê) | Lần | PT | x | 638,000 |
1701 | Phẫu thuật quặm( 2 mi gây mê) | Lần | PT | x | 1,417,000 |
1702 | Phẫu thuật quặm( 2 mi gây tê) | Lần | PT | x | 845,000 |
1703 | Phẫu thuật quặm( 3 mi gây mê) | Lần | PT | x | 1,640,000 |
1704 | Phẫu thuật quặm( 3 mi gây tê) | Lần | PT | x | 1,068,000 |
1705 | Phẫu thuật quặm( 4 mi gây mê) | Lần | PT | x | 1,837,000 |
1706 | Phẫu thuật quặm( 4 mi gây tê) | Lần | PT | x | 1,236,000 |
1707 | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1708 | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng | Lần | PT | x | 4,415,000 |
1709 | Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1710 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1711 | Phẫu thuật rò niệu quản – âm đạo | Lần | PT | x | 4,415,000 |
1712 | Phẫu thuật rò xoang lê | Lần | PT | x | 4,615,000 |
1713 | Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn | Lần | PT | x | 1,965,000 |
1714 | Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột | Lần | PT | x | 4,293,000 |
1715 | Phẫu thuật sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ | Lần | PT | x | 3,720,000 |
1716 | Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1717 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1718 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1719 | Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ | Lần | PT | x | 3,325,000 |
1720 | Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận | Lần | PT | x | 3,325,000 |
1721 | Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ | Lần | PT | x | 3,325,000 |
1722 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận | Lần | PT | x | 3,325,000 |
1723 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ | Lần | PT | x | 3,325,000 |
1724 | Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1725 | Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãyđầu dưới xương quay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1726 | Phẫu thuật tắc ruột do giun | Lần | PT | x | 3,579,000 |
1727 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1728 | Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống | Lần | PT | x | 4,770,000 |
1729 | Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ | Lần | PT | x | 3,601,000 |
1730 | Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương | Lần | PT | x | 5,937,000 |
1731 | Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học | Lần | PT | x | 1,049,000 |
1732 | Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học | Lần | PT | x | 1,049,000 |
1733 | Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên | Lần | PT | x | 5,215,000 |
1734 | Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não | Lần | PT | x | 3,570,000 |
1735 | Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) | Lần | PT | x | 5,976,000 |
1736 | Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) | Lần | PT | x | 3,610,000 |
1737 | Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương | Lần | PT | x | 2,106,000 |
1738 | Phẫu thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi | Lần | PT | x | 2,672,000 |
1739 | Phẫu thuật tạo hìnhđiều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu | Lần | PT | x | 2,493,000 |
1740 | Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu | Lần | PT | x | 4,770,000 |
1741 | Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn | Lần | PT | x | 2,514,000 |
1742 | Phẫu thuật tháo khớp chi | Lần | PT | x | 3,741,000 |
1743 | Phẫu thuật tháo khớp cổ tay | Lần | PT | x | 1,965,000 |
1744 | Phẫu thuật tháo khớp vai | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1745 | Phẫu thuật tháo lông có cắt ruột, nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột | Lần | PT | x | 4,629,000 |
1746 | Phẫu thuật tháo lồng không cắt ruột | Lần | PT | x | 1,965,000 |
1747 | Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi | Lần | PT | x | 2,851,000 |
1748 | Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa | Lần | PT | x | 4,867,000 |
1749 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa | Lần | PT | x | 3,342,000 |
1750 | Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng – cùng | Lần | PT | x | 5,328,000 |
1751 | Phẫu thuật thay khớp gối do lao | Lần | PT | x | 5,122,000 |
1752 | Phẫu thuật thay khớp háng bán phần | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1753 | Phẫu thuật thay khớp háng do lao | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1754 | Phẫu thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối | Lần | PT | x | 3,151,000 |
1755 | Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng | Lần | PT | x | 5,122,000 |
1756 | Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1757 | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1758 | Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1759 | Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1760 | Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm | Lần | PT | x | 5,025,000 |
1761 | Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1762 | Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1763 | Phẫu thuật thoát vị màng não tuỷ vùng lưng/cùng cụt chưa vỡ | Lần | PT | x | 5,414,000 |
1764 | Phẫu thuật thoát vị màng não tuỷ vùng lưng/cùng cụt đã vỡ, nhiễm trùng | Lần | PT | x | 5,414,000 |
1765 | Phẫu thuật thoát vị não và màng não | Lần | PT | x | 5,414,000 |
1766 | Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1767 | Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1768 | Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng | Lần | PT | x | 3,258,000 |
1769 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | Lần | PT | x | 2,598,000 |
1770 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm | Lần | PT | x | 5,215,000 |
1771 | Phẫu thuật toác khớp mu | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1772 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1773 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1774 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1775 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1776 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1777 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1778 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1779 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1780 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1781 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1782 | Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu | Lần | PT | x | 5,385,000 |
1783 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | Lần | PT | x | 1,242,000 |
1784 | Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh | Lần | PT | x | 2,829,000 |
1785 | Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải | Lần | PT | x | 2,829,000 |
1786 | Phẫu thuật trật khớp cùng đòn | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1787 | Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương | Lần | PT | x | 3,250,000 |
1788 | Phẫu thuật trật khớp khuỷu | Lần | PT | x | 3,985,000 |
1789 | Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh | Lần | PT | x | 3,570,000 |
1790 | Phẫu thuật treo thận | Lần | PT | x | 2,859,000 |
1791 | Phẫu thuật treo tử cung | Lần | PT | x | 2,859,000 |
1792 | Phẫu thuật trĩ độ 3 | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1793 | Phẫu thuật trĩ độ IV | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1794 | Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL) | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1795 | Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1796 | Phẫu thuật TVT điều trị són tiêu | Lần | PT | x | 5,385,000 |
1797 | Phẫu thuật U máu | Lần | PT | x | 3,014,000 |
1798 | Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ | Lần | PT | x | 5,019,000 |
1799 | Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt, tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5 cm | Lần | PT | x | 3,789,000 |
1800 | Phẫu thuật ung thư- biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, đóng khuyết da | Lần | PT | x | 3,789,000 |
1801 | Phẫu thuật ung thư- biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, Phẫu thuật Mohs | Lần | PT | x | 3,337,000 |
1802 | Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² | Lần | PT | x | 4,228,000 |
1803 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² | Lần | PT | x | 2,790,000 |
1804 | Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới | Lần | PT | x | 2,851,000 |
1805 | Phẫu thuật vét hạch nách | Lần | PT | x | 2,754,000 |
1806 | Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi | Lần | PT | x | 6,533,000 |
1807 | Phẫu thuật vết thương bàn tay | Lần | PT | x | 1,965,000 |
1808 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1809 | Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1810 | Phẫu thuật vết thương khớp | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1811 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | Lần | PT | x | 2,598,000 |
1812 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | Lần | PT | x | 4,616,000 |
1813 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | Lần | PT | x | 2,598,000 |
1814 | Phẫu thuật vết thương sọ não hở | Lần | PT | x | 5,383,000 |
1815 | Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí | Lần | PT | x | 2,998,000 |
1816 | Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1817 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | Lần | PT | x | 4,289,000 |
1818 | Phẫu thuật viêm ruột thừa | Lần | PT | x | 2,561,000 |
1819 | Phẫu thuật viêm xương | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1820 | Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1821 | Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1822 | Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1823 | Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1824 | Phẫu thuật viêm xương khớp háng | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1825 | Phẫu thuật viêm xương sọ | Lần | PT | x | 5,389,000 |
1826 | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1827 | Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng | Lần | PT | x | 3,750,000 |
1828 | Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật | Lần | PT | x | 1,242,000 |
1829 | Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước | Lần | PT | x | 3,570,000 |
1830 | Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm | Lần | PT | x | 3,570,000 |
1831 | Phẫu thuật xơ cứng đơn giản | Lần | PT | x | 3,570,000 |
1832 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay | Lần | PT | x | 3,570,000 |
1833 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi | Lần | PT | x | 3,570,000 |
1834 | Phẫu thuật xơ cứng phức tạp | Lần | PT | x | 3,570,000 |
1835 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | Lần | PT | x | 2,321,000 |
1836 | Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc | Lần | PT | x | 1,415,000 |
1837 | Phẫu thuật chỉnh sửa gò má – cung tiếp | Lần | PT | x | 3,527,000 |
1838 | Rút chỉ thép xương ức | Lần | PT | x | 1,731,000 |
1839 | Rút đinh các loại | Lần | PT | x | 1,731,000 |
1840 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | Lần | PT | x | 1,731,000 |
1841 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | Lần | PT | x | 2,686,000 |
1842 | Tách màng ngăn âm hộ | Lần | PT | x | 2,660,000 |
1843 | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | Lần | PT | x | 1,512,000 |
1844 | Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1845 | Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú | Lần | PT | x | 3,325,000 |
1846 | Tán sỏi ngoài cơ thể | Lần | PT | x | 2,388,000 |
1847 | Tán sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng và máy tán hơi | Lần | PT | x | 1,279,000 |
1848 | Tán sỏi niệu quản qua nội soi | Lần | PT | x | 1,279,000 |
1849 | Tán sỏi thận qua da | Lần | PT | x | 2,167,000 |
1850 | Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản | Lần | PT | x | 3,325,000 |
1851 | Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt | Lần | PT | x | 3,325,000 |
1852 | Tạo hình dây chằng chéo khớp gối | Lần | PT | x | 3,151,000 |
1853 | Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ | Lần | PT | x | 4,770,000 |
1854 | Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống | Lần | PT | x | 5,413,000 |
1855 | Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh | Lần | PT | x | 2,514,000 |
1856 | Tháo bỏ các ngón chân | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1857 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1858 | Tháo đốt bàn | Lần | PT | x | 2,887,000 |
1859 | Tháo khớp cổ tay | Lần | PT | x | 3,741,000 |
1860 | Tháo khớp gối | Lần | PT | x | 3,741,000 |
1861 | Tháo khớp khuỷu | Lần | PT | x | 3,741,000 |
1862 | Tháo khớp khuỷu tay do ung thư | Lần | PT | x | 3,741,000 |
1863 | Tháo khớp kiểu Pirogoff | Lần | PT | x | 3,741,000 |
1864 | Tháo khớp vai do ung thư chi trên | Lần | PT | x | 6,829,000 |
1865 | Tháo một nửa bàn chân trước | Lần | PT | x | 3,741,000 |
1866 | Tháo nửa bàn chân trước do ung thư | Lần | PT | x | 2,754,000 |
1867 | Thắt động mạch gan (riêng, phải, trái) | Lần | PT | x | 2,851,000 |
1868 | Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng | Lần | PT | x | 1,242,000 |
1869 | Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1870 | Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) | Lần | PT | x | 1,127,000 |
1871 | Thương tích bàn tay phức tạp | Lần | PT | x | 4,616,000 |
1872 | Trật khớp háng bẩm sinh | Lần | PT | x | 3,250,000 |
1873 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | Lần | PT | x | 2,860,000 |
1874 | Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm² | Lần | PT | x | 4,228,000 |
1875 | Vá nhĩ đơn thuần | Lần | PT | x | 3,720,000 |
1876 | Vét hạch cổ bảo tồn | Lần | PT | x | 4,615,000 |
1877 | Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp | Lần | PT | x | 3,710,000 |
1878 | Phẫu thuật quặm | Lần | PT | x | 1,235,000 |
1879 | Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang | Lần | PT | x | 3,188,000 |
1880 | Tạo hình khúc nối bể thận – niệu quản (phương pháp Foley, Anderson – Hynes) | Lần | PT | x | 3,044,000 |
1881 | Bóc u xơ, cơ..trực tràng đường bụng | Lần | PT | x | 4,670,000 |
1882 | Bóc u xơ, cơ..trực tràng đường tầng sinh môn | Lần | PT | x | 2,562,000 |
1883 | Các phẫu thuật cắt gan khác | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1884 | Các phẫu thuật cắt tuỵ khác | Lần | PT | x | 4,485,000 |
1885 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow | Lần | PT | x | 4,166,000 |
1886 | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | Lần | PT | x | 2,927,000 |
1887 | Cắt bóng Vater và tạo hình ống mật chủ, ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng | Lần | PT | x | 10,817,000 |
1888 | Cắt đường mật ngoài gan | Lần | PT | x | 4,399,000 |
1889 | Cắt eo thận móng ngựa | Lần | PT | x | 4,232,000 |
1890 | Cắt gan lớn | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1891 | Cắt gan nhỏ | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1892 | Cắt gan phải mở rộng | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1893 | Cắt gan phân thuỳ sau | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1894 | Cắt gan phân thuỳ trước | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1895 | Cắt gan trái mở rộng | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1896 | Cắt hạ phân thuỳ 1 | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1897 | Cắt hạ phân thuỳ 2 | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1898 | Cắt hạ phân thuỳ 3 | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1899 | Cắt hạ phân thuỳ 4 | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1900 | Cắt hạ phân thuỳ 5 | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1901 | Cắt hạ phân thuỳ 6 | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1902 | Cắt hạ phân thuỳ 7 | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1903 | Cắt hạ phân thuỳ 8 | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1904 | Cắt hạ phân thuỳ 9 | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1905 | Cắt khối tá tụy | Lần | PT | x | 10,817,000 |
1906 | Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị | Lần | PT | x | 10,817,000 |
1907 | Cắt lách bán phần | Lần | PT | x | 4,472,000 |
1908 | Cắt một phần tuỵ | Lần | PT | x | 4,485,000 |
1909 | Cắt nối thực quản | Lần | PT | x | 7,283,000 |
1910 | Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy | Lần | PT | x | 4,629,000 |
1911 | Cắt thần kinh X chọn lọc | Lần | PT | x | 2,498,000 |
1912 | Cắt thần kinh X siêu chọn lọc | Lần | PT | x | 2,498,000 |
1913 | Cắt thần kinh X toàn bộ | Lần | PT | x | 2,498,000 |
1914 | Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ | Lần | PT | x | 4,232,000 |
1915 | Cắt thân và đuôi tụy | Lần | PT | x | 4,485,000 |
1916 | Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực, cổ | Lần | PT | x | 7,283,000 |
1917 | Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực | Lần | PT | x | 7,283,000 |
1918 | Cắt thuỳ gan trái | Lần | PT | x | 8,133,000 |
1919 | Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder, Camey | Lần | PT | x | 5,305,000 |
1920 | Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột – bàng quang | Lần | PT | x | 5,305,000 |
1921 | Cắt toàn bộ ruột non | Lần | PT | x | 4,629,000 |
1922 | Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên | Lần | PT | x | 6,145,000 |
1923 | Cắt u thành âm đạo | Lần | PT | x | 2,048,000 |
1924 | Cắt ung thư vòm khẩu cái, tạo hình | Lần | PT | x | 7,629,000 |
1925 | Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước | Lần | PT | x | 3,570,000 |
1926 | Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh | Lần | PT | x | 2,758,000 |
1927 | Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay | Lần | PT | x | 2,963,000 |
1928 | Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất | Lần | PT | x | 2,832,000 |
1929 | Đặt ống thông khí màng nhĩ | Lần | PT | x | 3,040,000 |
1930 | Đóng rò trực tràng – âm đạo | Lần | PT | x | 3,579,000 |
1931 | Đóng rò trực tràng – bàng quang | Lần | PT | x | 3,579,000 |
1932 | Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong | Lần | PT | x | 2,664,000 |
1933 | Đưa thực quản ra ngoài | Lần | PT | x | 2,514,000 |
1934 | Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản | Lần | PT | x | 3,579,000 |
1935 | Khâu vết thương vùng môi | Lần | PT | x | 1,242,000 |
1936 | Lấy huyết khối tĩnh mạch cửa | Lần | PT | x | 3,579,000 |
1937 | Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang | Lần | PT | x | 4,098,000 |
1938 | Mở ngực thăm dò | Lần | PT | x | 3,285,000 |
1939 | Mở ngực thăm dò, sinh thiết | Lần | PT | x | 3,285,000 |
1940 | Mở ngực thăm dò, sinh thiết | Lần | PT | x | 3,285,000 |
1941 | Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo) | Lần | PT | x | 1,965,000 |
1942 | Mở sào bào | Lần | PT | x | 3,720,000 |
1943 | Mở sào bào – thượng nhĩ | Lần | PT | x | 3,720,000 |
1944 | Mở sào bào thượng nhĩ – vá nhĩ | Lần | PT | x | 3,720,000 |
1945 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương (gây mê) | Lần | PT | x | 2,672,000 |
1946 | Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường | Lần | PT | x | 2,477,000 |
1947 | Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y | Lần | PT | x | 4,485,000 |
1948 | Nối diện cắt thân tụy với dạ dày | Lần | PT | x | 4,399,000 |
1949 | Nối niệu quản – đài thận | Lần | PT | x | 3,044,000 |
1950 | Nội soi can thiệp – cầm máu ống tiêu hóa bằng laser argon | Lần | PT | x | 728,000 |
1951 | Nội soi can thiệp – cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm | Lần | PT | x | 3,928,000 |
1952 | Nội soi can thiệp – kẹp Clip cầm màu | Lần | PT | x | 728,000 |
1953 | Nội soi can thiệp – mở thông dạ dày | Lần | PT | x | 2,697,000 |
1954 | Nội soi can thiệp – Nong thực quản bằng bóng | Lần | PT | x | 2,277,000 |
1955 | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp – cắt cơ oddi | Lần | PT | x | 2,678,000 |
1956 | Nội soi thận ống mềm gắp sỏi thận | Lần | PT | x | 3,718,000 |
1957 | Nội soi thận ống mềm tán sỏi thận | Lần | PT | x | 3,718,000 |
1958 | Nối tụy ruột | Lần | PT | x | 4,399,000 |
1959 | Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm | Lần | PT | x | 3,873,000 |
1960 | Phẫu thuật bóc kén màng phổi | Lần | PT | x | 3,285,000 |
1961 | Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi | Lần | PT | x | 3,285,000 |
1962 | Phẫu thuật cắt – khâu kén khí phổi | Lần | PT | x | 6,686,000 |
1963 | Phẫu thuật cắt Amidan gây mê | Lần | PT | x | 1,648,000 |
1964 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai | Lần | PT | x | 705,000 |
1965 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai | Lần | PT | x | 1,334,000 |
1966 | Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản | Lần | PT | x | 4,159,000 |
1967 | Phẫu thuật cắt kén khí phổi | Lần | PT | x | 3,285,000 |
1968 | Phẫu thuật cắt u lưỡi (phần lưỡi di động) | Lần | PT | x | 2,133,000 |
1969 | Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) | Lần | PT | x | 3,014,000 |
1970 | Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũi | Lần | PT | x | 1,415,000 |
1971 | Phẫu thuật cắt u sàn miệng | Lần | PT | x | 1,415,000 |
1972 | Phẫu thuật cắt u sụn phế quản | Lần | PT | x | 6,686,000 |
1973 | Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má | Lần | PT | x | 954,000 |
1974 | Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng | Lần | PT | x | 8,042,000 |
1975 | Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm | Lần | PT | x | 5,336,000 |
1976 | Phẫu thuật chấn thương xoang trán | Lần | PT | x | 5,336,000 |
1977 | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận | Lần | PT | x | 3,325,000 |
1978 | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ | Lần | PT | x | 3,325,000 |
1979 | Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới | Lần | PT | x | 3,873,000 |
1980 | Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng Laser | Lần | PT | x | 3,873,000 |
1981 | Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương | Lần | PT | x | 2,672,000 |
1982 | Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn | Lần | PT | x | 3,188,000 |
1983 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa | Lần | PT | x | 2,925,000 |
1984 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ | Lần | PT | x | 2,925,000 |
1985 | Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ | Lần | PT | x | 2,318,000 |
1986 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền | Lần | PT | x | 3,325,000 |
1987 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời | Lần | PT | x | 4,957,000 |
1988 | Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần (Coblator) | Lần | PT | x | 3,873,000 |
1989 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | Lần | PT | x | 1,756,000 |
1990 | Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi | Lần | PT | x | 6,686,000 |
1991 | Phẫu thuật điều trị bệnh suy – giãn tĩnh mạch chi dưới | Lần | PT | x | 2,851,000 |
1992 | Phẫu thuật điều trị chấn thương – vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em | Lần | PT | x | 4,728,000 |
1993 | Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy | Lần | PT | x | 2,851,000 |
1994 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay | Lần | PT | x | 2,318,000 |
1995 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ | Lần | PT | x | 2,318,000 |
1996 | Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ | Lần | PT | x | 2,925,000 |
1997 | Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi | Lần | PT | x | 6,686,000 |
1998 | Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi | Lần | PT | x | 2,851,000 |
1999 | Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu đạo | Lần | PT | x | 3,579,000 |
2000 | Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu quản | Lần | PT | x | 3,579,000 |
2001 | Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tầng sinh môn | Lần | PT | x | 3,579,000 |
2002 | Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tiểu khung | Lần | PT | x | 3,579,000 |
2003 | Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch cảnh | Lần | PT | x | 14,645,000 |
2004 | Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch chậu | Lần | PT | x | 12,653,000 |
2005 | Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch dưới đòn | Lần | PT | x | 12,653,000 |
2006 | Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch máu chi | Lần | PT | x | 2,851,000 |
2007 | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật | Lần | PT | x | 2,598,000 |
2008 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa | Lần | PT | x | 3,325,000 |
2009 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu | Lần | PT | x | 6,799,000 |
2010 | Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức | Lần | PT | x | 2,598,000 |
2011 | Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống | Lần | PT | x | 2,887,000 |
2012 | Phẫu thuật Frey – Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn | Lần | PT | x | 4,485,000 |
2013 | Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn | Lần | PT | x | 4,399,000 |
2014 | Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert | Lần | PT | x | 3,750,000 |
2015 | Phẫu thuật ghép xương tự thân | Lần | PT | x | 4,634,000 |
2016 | Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng | Lần | PT | x | 4,498,000 |
2017 | Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) | Lần | PT | x | 2,318,000 |
2018 | Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên | Lần | PT | x | 2,318,000 |
2019 | Phẫu thuật gỡ dính gân gấp | Lần | PT | x | 2,758,000 |
2020 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh | Lần | PT | x | 3,750,000 |
2021 | Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt | Lần | PT | x | 5,336,000 |
2022 | Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng | Lần | PT | x | 3,750,000 |
2023 | Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp | Lần | PT | x | 3,985,000 |
2024 | Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi | Lần | PT | x | 4,728,000 |
2025 | Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái) | Lần | PT | x | 2,925,000 |
2026 | Phẫu thuật làm vận động khớp gối | Lần | PT | x | 3,151,000 |
2027 | Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi – màng phổi | Lần | PT | x | 6,686,000 |
2028 | Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên | Lần | PT | x | 5,081,000 |
2029 | Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN | Lần | PT | x | 5,081,000 |
2030 | Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II | Lần | PT | x | 4,623,000 |
2031 | Phẫu thuật lỗ tiều lệch thấp, tạo hình thì 2 | Lần | PT | x | 2,321,000 |
2032 | Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống | Lần | PT | x | 5,081,000 |
2033 | Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe | Lần | PT | x | 3,002,000 |
2034 | Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) | Lần | PT | x | 719,000 |
2035 | Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | Lần | PT | x | 954,000 |
2036 | Phẫu thuật mở rộng bàng quang bằng đoạn hồi tràng | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2037 | Phẫu thuật mở xoang hàm | Lần | PT | x | 1,415,000 |
2038 | Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi | Lần | PT | x | 4,615,000 |
2039 | Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) | Lần | PT | x | 2,963,000 |
2040 | Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) | Lần | PT | x | 2,963,000 |
2041 | Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi | Lần | PT | x | 3,188,000 |
2042 | Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung | Lần | PT | x | 5,071,000 |
2043 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê) | Lần | PT | x | 954,000 |
2044 | Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới | Lần | PT | x | 3,873,000 |
2045 | Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh | Lần | PT | x | 5,321,000 |
2046 | Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung | Lần | PT | x | 6,116,000 |
2047 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/ hố lưỡi thanh thiệt | Lần | PT | x | 3,002,000 |
2048 | Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi | Lần | PT | x | 8,559,000 |
2049 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới | Lần | PT | x | 3,873,000 |
2050 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa | Lần | PT | x | 3,873,000 |
2051 | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ | Lần | PT | x | 3,040,000 |
2052 | Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối | Lần | PT | x | 3,718,000 |
2053 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở | Lần | PT | x | 2,448,000 |
2054 | Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm | Lần | PT | x | 8,042,000 |
2055 | Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang | Lần | PT | x | 4,922,000 |
2056 | Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm | Lần | PT | x | 2,955,000 |
2057 | Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng | Lần | PT | x | 2,955,000 |
2058 | Phẫu thuật nội soi mở xoang trán | Lần | PT | x | 3,873,000 |
2059 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Coblator (gây mê) | Lần | PT | x | 1,574,000 |
2060 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê) | Lần | PT | x | 1,574,000 |
2061 | Phẫu thuật nội soi nong- dẫn lưu túi lệ | Lần | PT | x | 1,415,000 |
2062 | Phẫu thuật nội soi sào bào thượng nhĩ (kín / hở) | Lần | PT | x | 8,042,000 |
2063 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ | Lần | PT | x | 5,071,000 |
2064 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ | Lần | PT | x | 5,071,000 |
2065 | Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) | Lần | PT | x | 2,973,000 |
2066 | Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên | Lần | PT | x | 2,318,000 |
2067 | Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới | Lần | PT | x | 2,851,000 |
2068 | Phẫu thuật rò khe mang I | Lần | PT | x | 4,623,000 |
2069 | Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII | Lần | PT | x | 4,623,000 |
2070 | Phẫu thuật sa niệu đạo nữ | Lần | PT | x | 4,151,000 |
2071 | Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ | Lần | PT | x | 3,002,000 |
2072 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền | Lần | PT | x | 2,963,000 |
2073 | Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo | Lần | PT | x | 1,242,000 |
2074 | Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền | Lần | PT | x | 2,963,000 |
2075 | Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền | Lần | PT | x | 3,325,000 |
2076 | Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật | Lần | PT | x | 2,321,000 |
2077 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay | Lần | PT | x | 2,790,000 |
2078 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | Lần | PT | x | 2,887,000 |
2079 | Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I | Lần | PT | x | 2,963,000 |
2080 | Phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo | Lần | PT | x | 3,732,000 |
2081 | Phẫu thuật tạo van chống trào ngược dạ dày – thực quản qua nội soi | Lần | PT | x | 5,964,000 |
2082 | Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi | Lần | PT | x | 3,188,000 |
2083 | Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên | Lần | PT | x | 2,318,000 |
2084 | Phẫu thuật u thần kinh trên da | Lần | PT | x | 705,000 |
2085 | Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren | Lần | PT | x | 2,925,000 |
2086 | Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não | Lần | PT | x | 4,557,000 |
2087 | Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng | Lần | PT | x | 820,000 |
2088 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | Lần | PT | x | 2,963,000 |
2089 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay | Lần | PT | x | 4,616,000 |
2090 | Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống | Lần | PT | x | 5,328,000 |
2091 | Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở | Lần | PT | x | 5,383,000 |
2092 | Phẫu thuật vỡ xoang hàm | Lần | PT | x | 5,336,000 |
2093 | Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối | Lần | PT | x | 3,570,000 |
2094 | Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương | Lần | PT | x | 5,383,000 |
2095 | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | Lần | PT | x | 4,616,000 |
2096 | Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán | Lần | PT | x | 5,383,000 |
2097 | Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê) | Lần | PT | x | 2,814,000 |
2098 | Phẫu thuật xương chũm đơn thuần | Lần | PT | x | 3,720,000 |
2099 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày | Lần | PT | x | 4,228,000 |
2100 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng | Lần | PT | x | 4,228,000 |
2101 | Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới | Lần | PT | x | 2,321,000 |
2102 | Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2103 | Tạo hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường cổ | Lần | PT | x | 7,548,000 |
2104 | Tạo hình thực quản bằng dạ dày không cắt thực quản | Lần | PT | x | 7,548,000 |
2105 | Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ | Lần | PT | x | 1,965,000 |
2106 | Phẫu thuật cắt Amidan gây mê | Lần | PT | x | 3,771,000 |
2107 | Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống ngực | Lần | PT | x | 4,498,000 |
2108 | Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống lưng-thắt lưng | Lần | PT | x | 4,498,000 |
2109 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ | Lần | PT | x | 1,965,000 |
2110 | Phẫu thuật u thần kinh trên da | Lần | PT | x | 1,126,000 |
2111 | Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang | Lần | PT | x | 4,098,000 |
2112 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | Lần | PT | x | 4,232,000 |
2113 | Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực | Lần | PT | x | 7,283,000 |
2114 | Nối nang tụy với dạ dày | Lần | PT | x | 2,664,000 |
2115 | Phẫu thuật cắt u cơ hoành | Lần | PT | x | 2,851,000 |
2116 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay | Lần | PT | x | 3,750,000 |
2117 | Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay | Lần | PT | x | 2,963,000 |
2118 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi | Lần | PT | x | 3,750,000 |
2119 | Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi | Lần | PT | x | 3,750,000 |
2120 | Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đàu dưới xương đùi | Lần | PT | x | 3,750,000 |
2121 | Phẫu thuật thay khớp háng bán phần | Lần | PT | x | 3,250,000 |
2122 | Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tuỷ sống | Lần | PT | x | 5,081,000 |
2123 | Cắt các u ác tuyến giáp | Lần | PT | x | 4,166,000 |
2124 | Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm | Lần | PT | x | 3,144,000 |
2125 | Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi | Lần | PT | x | 3,144,000 |
2126 | Cắt u tuyến nước bọt phụ | Lần | PT | x | 3,144,000 |
2127 | Cắt u tuyến nước bọt mang tai | Lần | PT | x | 4,623,000 |
2128 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm (gây tê) | Lần | PT | x | 834,000 |
2129 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm (gây tê) | Lần | PT | x | 834,000 |
2130 | Cắt polyp ống tai [gây tê] | Lần | PT | x | 602,000 |
2131 | Cắt thân và đuôi tuỵ | Lần | PT | x | 4,485,000 |
2132 | Cắt u bàng quang đường trên | Lần | PT | x | 5,434,000 |
2133 | Cắt u vú lành tính | Lần | PT | x | 2,862,000 |
2134 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | PT | x | 2,944,000 |
2135 | Cắt u nang buồng trứng | Lần | PT | x | 2,944,000 |
2136 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | Lần | PT | x | 2,944,000 |
2137 | Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung | Lần | PT | x | 6,111,000 |
2138 | Cắt u xương, sụn | Lần | PT | x | 3,746,000 |
2139 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | Lần | PT | x | 3,876,000 |
2140 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | PT | x | 2,944,000 |
2141 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản | Lần | PT | x | 5,071,000 |
2142 | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ | Lần | PT | x | 5,071,000 |
2143 | Phẫu thuật Labhart | Lần | PT | x | 2,783,000 |
2144 | Nội soi buồng tử cung can thiệp | Lần | PT | x | 4,394,000 |
2145 | Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/ lấy dị vật | Lần | PT | x | 1,415,000 |
2146 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai [gây tê] | Lần | PT | x | 834,000 |
2147 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | Lần | PT | x | 3,040,000 |
2148 | Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng Laser | Lần | PT | x | 3,053,000 |
2149 | Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng | Lần | PT | x | 2,814,000 |
2150 | Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | Lần | PT | x | 954,000 |
2151 | Phẫu thuật rò sống mũi | Lần | PT | x | 7,175,000 |
2152 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | Lần | PT | x | 2,461,000 |
2153 | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm | Lần | PT | x | 2,777,000 |
2154 | Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày | Lần | PT | x | 2,697,000 |
2155 | Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa | Lần | PT | x | 2,564,000 |
2156 | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Lần | PT | x | 2,564,000 |
2157 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | Lần | PT | x | 2,896,000 |
2158 | Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi | Lần | PT | x | 5,914,000 |
2159 | Thông vòi tử cung qua nội soi | Lần | PT | x | 1,456,000 |
2160 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2cm | Lần | PT | x | 705,000 |
2161 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2cm trở lên | Lần | PT | x | 705,000 |
2162 | Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2cm | Lần | PT | x | 1,965,000 |
2163 | Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2cm trở lên | Lần | PT | x | 2,851,000 |
2164 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng | Lần | PT | x | 2,790,000 |
2165 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày | Lần | PT | x | 2,790,000 |
2166 | Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại | Lần | PT | x | 3,325,000 |
2167 | Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da | Lần | PT | x | 3,895,000 |
2168 | Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè | Lần | PT | x | 2,887,000 |
2169 | Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật | Lần | PT | x | 2,963,000 |
2170 | Gỡ dính thần kinh | Lần | PT | x | 2,963,000 |
2171 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm | Lần | PT | x | 705,000 |
2172 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | Lần | PT | x | 1,731,000 |
2173 | Nội soi màng phổi sinh thiết | Lần | PT | x | 5,788,000 |
2174 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép | Lần | PT | x | 2,744,000 |
2175 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | PT | x | 2,744,000 |
2176 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng chỉ thép | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2177 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít hợp kim | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2178 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2179 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng chỉ thép | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2180 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít hợp kim | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2181 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2182 | Chích áp xe thành sau họng | Lần | PT | x | 729,000 |
2183 | Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | Lần | PT | x | 1,199,000 |
2184 | Phẫu thuật điều trị dạ dày đôi | Lần | PT | x | 4,913,000 |
2185 | Phẫu thuật điều trị bệnh phình đại tràng bẩm sinh 1 thì | Lần | PT | x | 2,944,000 |
2186 | Chích áp xe tầng sinh môn | Lần | PT | x | 807,000 |
2187 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan | Lần | PT | x | 2,832,000 |
2188 | Dẫn lưu đường mật ra da | Lần | PT | x | 2,664,000 |
2189 | Cắt đuôi tụy | Lần | PT | x | 4,485,000 |
2190 | Cắt thân+ đuôi tụy | Lần | PT | x | 4,485,000 |
2191 | Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/ 2 bên | Lần | PT | x | 2,664,000 |
2192 | Mổ lấy sỏi bàng quang | Lần | PT | x | 4,098,000 |
2193 | Phẫu thuật điều trị vẹo cổ | Lần | PT | x | 3,570,000 |
2194 | Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não | Lần | PT | x | 3,570,000 |
2195 | Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh | Lần | PT | x | 2,758,000 |
2196 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | Lần | PT | x | 3,750,000 |
2197 | Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh | Lần | PT | x | 3,250,000 |
2198 | Tháo khớp háng | Lần | PT | x | 3,741,000 |
2199 | Phẫu thuật trật khớp háng | Lần | PT | x | 3,250,000 |
2200 | Kéo dài đùi bằng phương pháp 1lizarov | Lần | PT | x | 4,672,000 |
2201 | Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm | Lần | PT | x | 5,122,000 |
2202 | Phẫu thuật khớp giả xương chầy bẩm sinh có ghép xương | Lần | PT | x | 3,750,000 |
2203 | Chuyển cân liệt thần kinh mác nông | Lần | PT | x | 2,925,000 |
2204 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động | Lần | PT | x | 2,925,000 |
2205 | Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren | Lần | PT | x | 3,750,000 |
2206 | Khâu nối thần kinh | Lần | PT | x | 2,973,000 |
2207 | Nối gân duỗi | Lần | PT | x | 2,963,000 |
2208 | Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm² | Lần | PT | x | 2,790,000 |
2209 | Cắt u máu trong xương | Lần | PT | x | 3,014,000 |
2210 | Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên | Lần | PT | x | 2,318,000 |
2211 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | Lần | PT | x | 1,731,000 |
2212 | Chuyển xoay vạt da ghép có cuống mạch liền không nối | Lần | PT | x | 3,325,000 |
2213 | Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản | Lần | PT | x | 3,325,000 |
2214 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | Lần | PT | x | 3,188,000 |
2215 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn dưới | Lần | PT | x | 3,873,000 |
2216 | Phẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy | Lần | PT | x | 4,922,000 |
2217 | Phẫu thuật nội soi cuốn giữa và cuốn dưới | Lần | PT | x | 3,873,000 |
2218 | Phẫu thuật nội soi mở sàng-hàm, cắt polyp mũi | Lần | PT | x | 663,000 |
2219 | Nội soi cắt u bàng quang | Lần | PT | x | 4,565,000 |
2220 | Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng | Lần | PT | x | 2,321,000 |
2221 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần | Lần | PT | x | 5,914,000 |
2222 | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | Lần | PT | x | 5,071,000 |
2223 | Phẫu thuật nội soi hội chứng ống cổ tay | Lần | PT | x | 2,318,000 |
2224 | Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cổ chân | Lần | PT | x | 3,250,000 |
2225 | Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân | Lần | PT | x | 3,250,000 |
2226 | Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ | Lần | PT | x | 13,559,000 |
2227 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng thanh quản | Lần | PT | x | 3,002,000 |
2228 | Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang | Lần | PT | x | 6,068,000 |
2229 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng-thanh quản | Lần | PT | x | 3,002,000 |
2230 | Phẫu thuật nội soi cắt u nhú tai, mũi, họng | Lần | PT | x | 663,000 |
2231 | Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật | Lần | PT | x | 4,235,000 |
2232 | Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) | Lần | PT | x | 5,383,000 |
2233 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính | Lần | PT | x | 5,081,000 |
2234 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên | Lần | PT | x | 5,081,000 |
2235 | Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não) | Lần | PT | x | 5,081,000 |
2236 | Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ | Lần | PT | x | 5,019,000 |
2237 | Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý | Lần | PT | x | 6,686,000 |
2238 | Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý | Lần | PT | x | 8,641,000 |
2239 | Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý | Lần | PT | x | 8,641,000 |
2240 | Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi | Lần | PT | x | 6,686,000 |
2241 | Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi | Lần | PT | x | 1,756,000 |
2242 | Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi | Lần | PT | x | 6,686,000 |
2243 | Phẫu thuật lấy dị vật phổi – màng phổi | Lần | PT | x | 6,686,000 |
2244 | Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi | Lần | PT | x | 4,728,000 |
2245 | Phẫu thuật dò niệu đạo – trực tràng bẩm sinh | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2246 | Phẫu thuật dò niệu đạo – âm đạo bẩm sinh | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2247 | Phẫu thuật dò niệu đạo – âm đạo-trực tràng bẩm sinh | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2248 | Phẫu thuật cắt dị tật hậu môn-trực tràng, làm lại niệu đạo | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2249 | Làm hậu môn nhân tạo | Lần | PT | x | 2,514,000 |
2250 | Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ | Lần | PT | x | 1,898,000 |
2251 | Cắt gan phải | Lần | PT | x | 8,133,000 |
2252 | Cắt gan trái | Lần | PT | x | 8,133,000 |
2253 | Cắt gan hình chêm, nối gan ruột | Lần | PT | x | 8,133,000 |
2254 | Cắt gan có sử dụng kỹ thuật cao (CUSA, dao siêu âm, sóng cao tần…) | Lần | PT | x | 6,728,000 |
2255 | Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da | Lần | PT | x | 4,151,000 |
2256 | Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái | Lần | PT | x | 4,399,000 |
2257 | Cắt tụy trung tâm | Lần | PT | x | 4,485,000 |
2258 | Nối Wirsung ruột non + nối ống mật chủ – ruột non + nối dạ dày – ruột non trên ba quai ruột biệt lập | Lần | PT | x | 5,964,000 |
2259 | Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn | Lần | PT | x | 2,664,000 |
2260 | Phẫu thuật Patington – Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn | Lần | PT | x | 4,399,000 |
2261 | Phẫu thuật Puestow – Gillesby | Lần | PT | x | 4,485,000 |
2262 | Phẫu thuật KHX gãy ổ cối phức tạp | Lần | PT | x | 3,750,000 |
2263 | Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước | Lần | PT | x | 4,728,000 |
2264 | Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định CS cổ (ACDF) | Lần | PT | x | 5,197,000 |
2265 | Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động | Lần | PT | x | 5,328,000 |
2266 | Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng | Lần | PT | x | 5,413,000 |
2267 | Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan | Lần | PT | x | 5,413,000 |
2268 | Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống | Lần | PT | x | 5,413,000 |
2269 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai | Lần | PT | x | 5,071,000 |
2270 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Lần | PT | x | 5,071,000 |
2271 | Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục | Lần | PT | x | 4,121,000 |
2272 | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung | Lần | PT | x | 3,406,000 |
2273 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú | Lần | PT | x | 2,862,000 |
2274 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | Lần | PT | x | 2,761,000 |
2275 | Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não | Lần | PT | x | 5,215,000 |
2276 | Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm | Lần | PT | x | 4,948,000 |
2277 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên | Lần | PT | x | 5,215,000 |
2278 | Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên | Lần | PT | x | 4,948,000 |
2279 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên – chỉnh hình tai giữa | Lần | PT | x | 5,215,000 |
2280 | Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm | Lần | PT | x | 3,720,000 |
2281 | Phẫu thuật tạo hình tai giữa | Lần | PT | x | 5,209,000 |
2282 | Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ | Lần | PT | x | 3,040,000 |
2283 | Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài | Lần | PT | x | 3,720,000 |
2284 | Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài | Lần | PT | x | 1,990,000 |
2285 | Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang | Lần | PT | x | 9,019,000 |
2286 | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | Lần | PT | x | 2,750,000 |
2287 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang | Lần | PT | x | 1,574,000 |
2288 | Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi | Lần | PT | x | 1,415,000 |
2289 | Phẫu thuật cắt u Amydal | Lần | PT | x | 1,648,000 |
2290 | Phẫu thuật dính mép trước dây thanh | Lần | PT | x | 2,012,000 |
2291 | Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh | Lần | PT | x | 2,955,000 |
2292 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) | Lần | PT | x | 2,955,000 |
2293 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mền gây tê | Lần | PT | x | 2,955,000 |
2294 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê) | Lần | PT | x | 4,159,000 |
2295 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng Laser | Lần | PT | x | 4,159,000 |
2296 | Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản | Lần | PT | x | 2,814,000 |
2297 | Phẫu thuật nạo túi lợi | Lần | PT | x | 74,000 |
2298 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. | Lần | PT | x | 795,000 |
2299 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | Lần | PT | x | 795,000 |
2300 | Điều trị tủy răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Lần | PT | x | 795,000 |
2301 | Điều trị tủy răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | Lần | PT | x | 795,000 |
2302 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | Lần | PT | x | 795,000 |
2303 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép | Lần | PT | x | 2,744,000 |
2304 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Lần | PT | x | 2,744,000 |
2305 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | PT | x | 2,744,000 |
2306 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế | Lần | PT | x | 2,744,000 |
2307 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2308 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2309 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2310 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2311 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2312 | Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2313 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2314 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2315 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2316 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép | Lần | PT | x | 2,644,000 |
2317 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Lần | PT | x | 2,644,000 |
2318 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | PT | x | 2,644,000 |
2319 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép | Lần | PT | x | 2,241,000 |
2320 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim | Lần | PT | x | 2,241,000 |
2321 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | PT | x | 2,241,000 |
2322 | Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép | Lần | PT | x | 2,241,000 |
2323 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Lần | PT | x | 2,241,000 |
2324 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | PT | x | 2,241,000 |
2325 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | PT | x | 2,944,000 |
2326 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm | Lần | PT | x | 2,644,000 |
2327 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm | Lần | PT | x | 2,644,000 |
2328 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên | Lần | PT | x | 2,493,000 |
2329 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên | Lần | PT | x | 2,593,000 |
2330 | Phẫu thuật tháo nẹp, vít | Lần | PT | x | 2,822,000 |
2331 | Phẫu thuật nội soi hàm sàng trán bướm | Lần | PT | x | 8,042,000 |
2332 | Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước / sau | Lần | PT | x | 8,042,000 |
2333 | Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới | Lần | PT | x | 3,873,000 |
2334 | Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi | Lần | PT | x | 5,788,000 |
2335 | Phẫu thuật nội soi cắt u thành ngực | Lần | PT | x | 3,680,000 |
2336 | Phẫu thuật nội soi gỡ dính – hút rửa màng phổi trong bệnh lý mủ màng phổi | Lần | PT | x | 5,788,000 |
2337 | Phẫu thuật nội soi gây dính màng phổi | Lần | PT | x | 5,010,000 |
2338 | Phẫu thuật nội soi cắt – khâu kén khí phổi | Lần | PT | x | 5,788,000 |
2339 | Phẫu thuật nội soi cắt – đốt hạch giao cảm ngực | Lần | PT | x | 3,241,000 |
2340 | Phẫu thuật nội soi bóc vỏ màng phổi | Lần | PT | x | 6,544,000 |
2341 | Phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi | Lần | PT | x | 5,010,000 |
2342 | Phẫu thuật nội soi lấy dị vật phổi – màng phổi | Lần | PT | x | 5,010,000 |
2343 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán | Lần | PT | x | 2,167,000 |
2344 | Phẫu thuật nội soi cắt một phần thùy phổi, kén – nang phổi | Lần | PT | x | 8,288,000 |
2345 | Cắt thực quản nội soi ngực và bụng | Lần | PT | x | 5,814,000 |
2346 | Cắt u lành thực quản nội soi ngực phải | Lần | PT | x | 3,241,000 |
2347 | Cắt u lành thực quản nội soi ngực trái | Lần | PT | x | 3,241,000 |
2348 | Cắt u lành thực quản nội soi bụng | Lần | PT | x | 4,241,000 |
2349 | Phẫu thuật Heller qua nội soi ngực trái | Lần | PT | x | 5,964,000 |
2350 | Phẫu thuật Heller qua nội soi bụng | Lần | PT | x | 5,964,000 |
2351 | Phẫu thuật Heller kết hợp tạo van chống trào ngược qua nội soi bụng | Lần | PT | x | 5,964,000 |
2352 | Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày | Lần | PT | x | 2,167,000 |
2353 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng | Lần | PT | x | 4,241,000 |
2354 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng | Lần | PT | x | 4,241,000 |
2355 | Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X | Lần | PT | x | 3,241,000 |
2356 | Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình | Lần | PT | x | 5,090,000 |
2357 | Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày | Lần | PT | x | 5,090,000 |
2358 | Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày | Lần | PT | x | 5,090,000 |
2359 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3 | Lần | PT | x | 5,090,000 |
2360 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng | Lần | PT | x | 2,167,000 |
2361 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng | Lần | PT | x | 2,167,000 |
2362 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày-hỗng tràng | Lần | PT | x | 4,241,000 |
2363 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày-hỗng tràng | Lần | PT | x | 4,241,000 |
2364 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng | Lần | PT | x | 2,664,000 |
2365 | Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non – ruột non | Lần | PT | x | 4,241,000 |
2366 | Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non | Lần | PT | x | 4,241,000 |
2367 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng | Lần | PT | x | 3,316,000 |
2368 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng | Lần | PT | x | 4,241,000 |
2369 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch | Lần | PT | x | 3,316,000 |
2370 | Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng – đại tràng ngang | Lần | PT | x | 4,241,000 |
2371 | Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng – đại tràng | Lần | PT | x | 4,241,000 |
2372 | Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo | Lần | PT | x | 2,167,000 |
2373 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng – ống hậu môn | Lần | PT | x | 4,241,000 |
2374 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng – ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch | Lần | PT | x | 3,316,000 |
2375 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn | Lần | PT | x | 4,241,000 |
2376 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch | Lần | PT | x | 3,316,000 |
2377 | Phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng + tạo hình hậu môn một thì | Lần | PT | x | 4,241,000 |
2378 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng | Lần | PT | x | 4,276,000 |
2379 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng | Lần | PT | x | 4,276,000 |
2380 | Nội soi ổ bụng hỗ trợ đốt u gan bằng sóng cao tần (RFA) | Lần | PT | x | 2,448,000 |
2381 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr | Lần | PT | x | 3,816,000 |
2382 | PTNS tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr | Lần | PT | x | 4,151,000 |
2383 | Phẫu thuật nội soi nối túi mật – hỗng tràng | Lần | PT | x | 3,093,000 |
2384 | Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật | Lần | PT | x | 3,316,000 |
2385 | Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử | Lần | PT | x | 2,167,000 |
2386 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy | Lần | PT | x | 2,167,000 |
2387 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm | Lần | PT | x | 2,448,000 |
2388 | Phẫu thuật nội soi cắt bỏ thận phụ | Lần | PT | x | 4,316,000 |
2389 | Phẫu thuật nội soi cắt u thận | Lần | PT | x | 4,316,000 |
2390 | Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản | Lần | PT | x | 4,316,000 |
2391 | Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser | Lần | PT | x | 2,167,000 |
2392 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận | Lần | PT | x | 4,027,000 |
2393 | Phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản do u đường bài xuất | Lần | PT | x | 4,316,000 |
2394 | Nội soi xẻ hẹp bể thận – niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2395 | Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản – bể thận | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2396 | Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản | Lần | PT | x | 3,044,000 |
2397 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản | Lần | PT | x | 4,027,000 |
2398 | Nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi | Lần | PT | x | 2,167,000 |
2399 | Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản | Lần | PT | x | 1,456,000 |
2400 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản | Lần | PT | x | 4,027,000 |
2401 | Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát | Lần | PT | x | 2,448,000 |
2402 | Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang | Lần | PT | x | 2,167,000 |
2403 | Nội soi vá rò bàng quang – âm đạo | Lần | PT | x | 2,167,000 |
2404 | Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn | Lần | PT | x | 2,167,000 |
2405 | Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng | Lần | PT | x | 3,680,000 |
2406 | Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung | Lần | PT | x | 6,116,000 |
2407 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn | Lần | PT | x | 5,558,000 |
2408 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ | Lần | PT | x | 5,071,000 |
2409 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ | Lần | PT | x | 5,914,000 |
2410 | Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở bệnh nhân GEU | Lần | PT | x | 5,914,000 |
2411 | Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy | Lần | PT | x | 3,250,000 |
2412 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân | Lần | PT | x | 4,242,000 |
2413 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng | Lần | PT | x | 4,242,000 |
2414 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu | Lần | PT | x | 4,242,000 |
2415 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó | Lần | PT | x | 4,242,000 |
2416 | Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè | Lần | PT | x | 4,242,000 |
2417 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó | Lần | PT | x | 4,242,000 |
2418 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó | Lần | PT | x | 4,242,000 |
2419 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó | Lần | PT | x | 4,242,000 |
2420 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó | Lần | PT | x | 4,242,000 |
2421 | Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đồng loại | Lần | PT | x | 4,242,000 |
2422 | Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác) | Lần | PT | x | 4,242,000 |
2423 | Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè | Lần | PT | x | 3,250,000 |
2424 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch | Lần | PT | x | 3,316,000 |
2425 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng | Lần | PT | x | 2,561,000 |
2426 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa [gây tê] | Lần | PT | x | 1,672,526 |
2427 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày [gây tê] | Lần | PT | x | 1,672,526 |
2428 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày [gây tê] | Lần | PT | x | 1,672,526 |
2429 | Phẫu thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng (trong chấn thương bụng) [gây tê] | Lần | PT | x | 1,672,526 |
2430 | Phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo [gây tê] | Lần | PT | x | 1,617,881 |
2431 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [gây tê] | Lần | PT | x | 3,411,679 |
2432 | Phẫu thuật tháo nẹp, vít [gây tê] | Lần | PT | x | 2,139,746 |
2433 | Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức [gây tê] | Lần | PT | x | 1,910,305 |
2434 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt [gây tê] | Lần | PT | x | 1,884,603 |
2435 | Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm [gây tê] | Lần | PT | x | 2,246,383 |
2436 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [gây tê] | Lần | PT | x | 2,277,420 |
2437 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,277,420 |
2438 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,411,679 |
2439 | Phẫu thuật TVT điều trị són tiêu [gây tê] | Lần | PT | x | 4,203,329 |
2440 | Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,598,927 |
2441 | Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu [gây tê] | Lần | PT | x | 4,203,329 |
2442 | Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản [gây tê] | Lần | PT | x | 1,760,333 |
2443 | Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II [gây tê] | Lần | PT | x | 2,246,383 |
2444 | Phẫu thuật rò khe mang I [gây tê] | Lần | PT | x | 2,246,383 |
2445 | Phẫu thuật rò sống mũi [gây tê] | Lần | PT | x | 4,828,069 |
2446 | Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII [gây tê] | Lần | PT | x | 2,246,383 |
2447 | Cắt u amidan qua đường miệng [gây tê] | Lần | PT | x | 630,846 |
2448 | Gỡ dính thần kinh [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2449 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2450 | Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2451 | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật [gây tê] | Lần | PT | x | 1,910,305 |
2452 | Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
2453 | Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | Lần | PT | x | 1,537,236 |
2454 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
2455 | Phẫu thuật điều trị gân bánh chè [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2456 | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2457 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
2458 | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,005,522 |
2459 | Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa [gây tê] | Lần | PT | x | 2,005,522 |
2460 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa [gây tê] | Lần | PT | x | 2,005,522 |
2461 | Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
2462 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
2463 | Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm [gây tê] | Lần | PT | x | 2,749,080 |
2464 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,749,080 |
2465 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,749,080 |
2466 | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2467 | Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2468 | Phẫu thuật cắt Amidan gây mê [gây tê] | Lần | PT | x | 2,367,927 |
2469 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,005,522 |
2470 | Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối [gây tê] | Lần | PT | x | 2,749,080 |
2471 | Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
2472 | Phẫu thuật lấy dị vật phổi – màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
2473 | Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
2474 | Phẫu thuật cắt – khâu kén khí phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
2475 | Mở ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] | Lần | PT | x | 2,310,638 |
2476 | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,042,920 |
2477 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa [gây tê] | Lần | PT | x | 2,751,167 |
2478 | Cắt trĩ từ 2 búi trở lên [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2479 | Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang [gây tê] | Lần | PT | x | 2,066,167 |
2480 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2481 | Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường bụng kết hợp đường sau trực tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 5,387,643 |
2482 | Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2483 | Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2484 | Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2485 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai [gây tê] | Lần | PT | x | 3,063,069 |
2486 | Khâu tử cung do nạo thủng [gây tê] | Lần | PT | x | 1,856,164 |
2487 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] | Lần | PT | x | 1,990,196 |
2488 | Cắt cơ tròn trong [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2489 | Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL) [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2490 | Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] | Lần | PT | x | 3,242,733 |
2491 | Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa [gây tê] | Lần | PT | x | 5,912,275 |
2492 | Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp [gây tê] | Lần | PT | x | 7,629,866 |
2493 | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 3,053,167 |
2494 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] | Lần | PT | x | 1,500,832 |
2495 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp…) [gây tê] | Lần | PT | x | 4,427,813 |
2496 | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,572,277 |
2497 | Phẫu thuật viêm ruột thừa [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,775 |
2498 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa [gây tê] | Lần | PT | x | 3,289,567 |
2499 | Đóng hậu môn nhân tạo [gây tê] | Lần | PT | x | 3,243,143 |
2500 | Cắt đoạn đại tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2501 | Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2502 | Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
2503 | Cắt lại đại tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2504 | Phẫu thuật tháo lông có cắt ruột, nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột [gây tê] | Lần | PT | x | 3,388,923 |
2505 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột [gây tê] | Lần | PT | x | 2,065,055 |
2506 | Phẫu thuật tắc ruột do giun [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2507 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2508 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,388,923 |
2509 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi [gây tê] | Lần | PT | x | 3,243,143 |
2510 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang [gây tê] | Lần | PT | x | 1,286,990 |
2511 | Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống [gây tê] | Lần | PT | x | 3,291,529 |
2512 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật…) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,915,101 |
2513 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,814,685 |
2514 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang [gây tê] | Lần | PT | x | 3,500,907 |
2515 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu [gây tê] | Lần | PT | x | 3,500,907 |
2516 | Lấy sỏi bàng quang [gây tê] | Lần | PT | x | 2,961,869 |
2517 | Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu [gây tê] | Lần | PT | x | 3,101,307 |
2518 | Cắt nối niệu đạo sau [gây tê] | Lần | PT | x | 3,101,307 |
2519 | Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang [gây tê] | Lần | PT | x | 3,871,741 |
2520 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang [gây tê] | Lần | PT | x | 3,871,741 |
2521 | Cắt cổ bàng quang [gây tê] | Lần | PT | x | 3,548,951 |
2522 | Phẫu thuật sa niệu đạo nữ [gây tê] | Lần | PT | x | 3,101,307 |
2523 | Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da [gây tê] | Lần | PT | x | 3,548,951 |
2524 | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,268,327 |
2525 | Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản [gây tê] | Lần | PT | x | 1,410,927 |
2526 | Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản [gây tê] | Lần | PT | x | 2,216,333 |
2527 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mền gây tê [gây tê] | Lần | PT | x | 1,551,927 |
2528 | Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng [gây tê] | Lần | PT | x | 1,551,927 |
2529 | Nội soi màng phổi sinh thiết [gây tê] | Lần | PT | x | 4,888,159 |
2530 | Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
2531 | Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng Laser [gây tê] | Lần | PT | x | 1,649,927 |
2532 | Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm [gây tê] | Lần | PT | x | 2,751,167 |
2533 | Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm [gây tê] | Lần | PT | x | 1,551,927 |
2534 | Phẫu thuật nội soi mở xoang trán [gây tê] | Lần | PT | x | 2,751,167 |
2535 | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
2536 | Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng [gây tê] | Lần | PT | x | 1,410,927 |
2537 | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang [gây tê] | Lần | PT | x | 2,961,869 |
2538 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần [gây tê] | Lần | PT | x | 2,961,869 |
2539 | Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder, Camey [gây tê] | Lần | PT | x | 3,548,951 |
2540 | Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở) [gây tê] | Lần | PT | x | 4,580,888 |
2541 | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang [gây tê] | Lần | PT | x | 2,961,869 |
2542 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại [gây tê] | Lần | PT | x | 2,961,869 |
2543 | Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận [gây tê] | Lần | PT | x | 2,961,869 |
2544 | Lấy sỏi san hô thận [gây tê] | Lần | PT | x | 2,961,869 |
2545 | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang [gây tê] | Lần | PT | x | 2,961,869 |
2546 | Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,982,288 |
2547 | Cắt thận đơn thuần [gây tê] | Lần | PT | x | 2,982,288 |
2548 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản [gây tê] | Lần | PT | x | 2,982,288 |
2549 | Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,982,288 |
2550 | Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột [gây tê] | Lần | PT | x | 3,243,143 |
2551 | Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
2552 | Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
2553 | Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
2554 | Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý [gây tê] | Lần | PT | x | 6,619,265 |
2555 | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,040,379 |
2556 | Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp [gây tê] | Lần | PT | x | 2,884,165 |
2557 | Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý [gây tê] | Lần | PT | x | 6,619,265 |
2558 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) [gây tê] | Lần | PT | x | 1,551,927 |
2559 | Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,040,379 |
2560 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/ hố lưỡi thanh thiệt [gây tê] | Lần | PT | x | 1,598,927 |
2561 | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản [gây tê] | Lần | PT | x | 494,863 |
2562 | Phẫu thuật nạo V.A nội soi [gây tê] | Lần | PT | x | 1,410,927 |
2563 | Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê) [gây tê] | Lần | PT | x | 1,410,927 |
2564 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê) [gây tê] | Lần | PT | x | 1,760,333 |
2565 | Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2566 | Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay [gây tê] | Lần | PT | x | 3,803,683 |
2567 | Phẫu thuật tháo khớp vai [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
2568 | Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực [gây tê] | Lần | PT | x | 3,670,065 |
2569 | Phẫu thuật cắt u cơ hoành [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
2570 | Phẫu thuật Puestow – Gillesby [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
2571 | Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
2572 | Nối diện cắt thân tụy với dạ dày [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
2573 | Nối tụy ruột [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
2574 | Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tầng sinh môn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2575 | Bóc u xơ, cơ..trực tràng đường bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,723,869 |
2576 | Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2577 | Cắt đoạn trực tràng, cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2578 | Phẫu thuật Patington – Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
2579 | Phẫu thuật Frey – Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
2580 | Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
2581 | Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
2582 | Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu đạo [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2583 | Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu quản [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2584 | Đóng rò trực tràng – bàng quang [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2585 | Đóng rò trực tràng – âm đạo [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2586 | Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn [gây tê] | Lần | PT | x | 5,387,643 |
2587 | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng – ống hậu môn [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2588 | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2589 | Cắt ngã ba đường mật hoặc ống gan phải ống gan trái [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
2590 | Cắt đường mật ngoài gan [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
2591 | Phẫu thuật nội soi cắt một phần thùy phổi, kén – nang phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 6,502,316 |
2592 | Phẫu thuật nội soi lấy dị vật phổi – màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 4,110,159 |
2593 | Phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 4,110,159 |
2594 | Phẫu thuật nội soi cắt – khâu kén khí phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 4,888,159 |
2595 | Phẫu thuật nội soi gây dính màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 4,110,159 |
2596 | Phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 4,110,159 |
2597 | Phẫu thuật nội soi gỡ dính – hút rửa màng phổi trong bệnh lý mủ màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 4,888,159 |
2598 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2599 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2600 | Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 4,888,159 |
2601 | Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2602 | Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2603 | Khâu lỗ thủng đại tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2604 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] | Lần | PT | x | 2,042,920 |
2605 | Cắt đoạn đại tràng nối ngay [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2606 | Các phẫu thuật ruột thừa khác [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,775 |
2607 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,775 |
2608 | Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,775 |
2609 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,775 |
2610 | Cắt mạc nối lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 3,723,869 |
2611 | Cắt u mạc treo ruột [gây tê] | Lần | PT | x | 3,723,869 |
2612 | Cắt bỏ u mạc nối lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 3,723,869 |
2613 | Nối tắt ruột non – ruột non [gây tê] | Lần | PT | x | 3,243,143 |
2614 | Nối tắt ruột non – đại tràng hoặc trực tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,243,143 |
2615 | Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2616 | Cắt toàn bộ ruột non [gây tê] | Lần | PT | x | 3,388,923 |
2617 | Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh [gây tê] | Lần | PT | x | 2,922,333 |
2618 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng Laser [gây tê] | Lần | PT | x | 1,760,333 |
2619 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
2620 | Cắt lại đại tràng do ung thư [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2621 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới [gây tê] | Lần | PT | x | 2,751,167 |
2622 | Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,186,682 |
2623 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,066,167 |
2624 | Phẫu thuật cắt amidan bằng Coblator [gây tê] | Lần | PT | x | 1,888,423 |
2625 | Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng [gây tê] | Lần | PT | x | 5,658,019 |
2626 | Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm [gây tê] | Lần | PT | x | 3,659,297 |
2627 | Phẫu thuật vỡ xoang hàm [gây tê] | Lần | PT | x | 3,659,297 |
2628 | Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt [gây tê] | Lần | PT | x | 3,659,297 |
2629 | Nắn sống mũi sau chấn thương [gây tê] | Lần | PT | x | 1,655,594 |
2630 | Phẫu thuật sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,775 |
2631 | Lấy dị vật trực tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2632 | Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2633 | Cắt đoạn trực tràng nối ngay [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2634 | Làm hậu môn nhân tạo [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
2635 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê) [gây tê] | Lần | PT | x | 1,286,990 |
2636 | Làm hậu môn nhân tạo [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
2637 | Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2638 | Cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non – trực tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2639 | Cắt toàn bộ đại trực tràng, nối ngay ruột non – ống hậu môn [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2640 | Cắt nhiều đoạn ruột non [gây tê] | Lần | PT | x | 3,388,923 |
2641 | Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông [gây tê] | Lần | PT | x | 3,388,923 |
2642 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2643 | Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) [gây tê] | Lần | PT | x | 3,388,923 |
2644 | Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2645 | Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,042,920 |
2646 | Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2647 | Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú [gây tê] | Lần | PT | x | 2,265,043 |
2648 | Cắt u vú lành tính [gây tê] | Lần | PT | x | 2,213,991 |
2649 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú [gây tê] | Lần | PT | x | 2,213,991 |
2650 | Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2651 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản [gây tê] | Lần | PT | x | 2,982,288 |
2652 | Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,982,288 |
2653 | Cắt u bàng quang đường trên [gây tê] | Lần | PT | x | 3,871,741 |
2654 | Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách [gây tê] | Lần | PT | x | 3,447,043 |
2655 | Cắt dạ dày do ung thư [gây tê] | Lần | PT | x | 5,536,684 |
2656 | Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh [gây tê] | Lần | PT | x | 1,551,927 |
2657 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Coblator (gây mê) [gây tê] | Lần | PT | x | 1,286,990 |
2658 | Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương [gây tê] | Lần | PT | x | 1,655,594 |
2659 | Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2 [gây tê] | Lần | PT | x | 3,656,055 |
2660 | Phẫu thuật chấn thương xoang trán [gây tê] | Lần | PT | x | 3,659,297 |
2661 | Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,066,167 |
2662 | Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP) [gây tê] | Lần | PT | x | 1,760,333 |
2663 | Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới [gây tê] | Lần | PT | x | 2,751,167 |
2664 | Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,066,167 |
2665 | Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,066,167 |
2666 | Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng Laser [gây tê] | Lần | PT | x | 2,751,167 |
2667 | Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần (Coblator) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,751,167 |
2668 | Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới [gây tê] | Lần | PT | x | 2,751,167 |
2669 | Cắt thân và đuôi tụy [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
2670 | Cắt bỏ khối u tá tụy [gây tê] | Lần | PT | x | 7,995,940 |
2671 | Cắt đuôi tụy và cắt lách [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
2672 | Cắt u sau phúc mạc [gây tê] | Lần | PT | x | 4,202,136 |
2673 | Nối mật-Hỗng tràng do ung thư [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
2674 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới [gây tê] | Lần | PT | x | 5,387,643 |
2675 | Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa [gây tê] | Lần | PT | x | 7,213,705 |
2676 | Cắt u nang hạ họng-thanh quản qua nội soi [gây tê] | Lần | PT | x | 1,598,927 |
2677 | Cắt u xương sườn 1 xương [gây tê] | Lần | PT | x | 2,915,683 |
2678 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
2679 | Cắt thanh quản bán phần [gây tê] | Lần | PT | x | 2,631,333 |
2680 | Vét hạch cổ bảo tồn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,216,333 |
2681 | Cắt u tuyến nước bọt mang tai [gây tê] | Lần | PT | x | 2,246,383 |
2682 | Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
2683 | Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao [gây tê] | Lần | PT | x | 2,913,420 |
2684 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2685 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2686 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2687 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2688 | Cụt chấn thương cổ và bàn chân [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
2689 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
2690 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
2691 | Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
2692 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
2693 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su [gây tê] | Lần | PT | x | 3,243,143 |
2694 | Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,243,143 |
2695 | Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài [gây tê] | Lần | PT | x | 3,388,923 |
2696 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] | Lần | PT | x | 1,408,368 |
2697 | Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,065,055 |
2698 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
2699 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,775 |
2700 | Lấy máu tụ bao gan [gây tê] | Lần | PT | x | 3,849,683 |
2701 | Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư và vét hạch hệ thống [gây tê] | Lần | PT | x | 5,536,684 |
2702 | Thăm dò, sinh thiết gan [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
2703 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,615,298 |
2704 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản [gây tê] | Lần | PT | x | 1,408,368 |
2705 | Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel [gây tê] | Lần | PT | x | 3,243,143 |
2706 | Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn [gây tê] | Lần | PT | x | 1,240,793 |
2707 | Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,240,793 |
2708 | Các loại phẫu thuật phân lưu cửa chủ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2709 | Lấy huyết khối tĩnh mạch cửa [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2710 | Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
2711 | Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2712 | Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,065,055 |
2713 | Bóc u xơ, cơ..trực tràng đường tầng sinh môn [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2714 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
2715 | Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2716 | Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2717 | Cắt túi thừa đại tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2718 | Phẫu thuật xơ cứng đơn giản [gây tê] | Lần | PT | x | 2,749,080 |
2719 | Phẫu thuật tháo khớp chi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
2720 | Phẫu thuật nội soi sào bào thượng nhĩ (kín / hở) [gây tê] | Lần | PT | x | 5,658,019 |
2721 | Phẫu thuật cắt cụt chi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
2722 | Nối gân duỗi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2723 | Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh [gây tê] | Lần | PT | x | 2,749,080 |
2724 | Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
2725 | Nối nang tụy – hỗng tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
2726 | Cắt đoạn ruột non [gây tê] | Lần | PT | x | 3,388,923 |
2727 | Cắt đoạn ruột non [gây tê] | Lần | PT | x | 3,388,923 |
2728 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp [gây tê] | Lần | PT | x | 2,583,829 |
2729 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] | Lần | PT | x | 2,199,780 |
2730 | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược [gây tê] | Lần | PT | x | 6,244,513 |
2731 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết…) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,915,101 |
2732 | Phẫu thuật lại trĩ chảy máu [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2733 | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,814,685 |
2734 | Cắt bỏ trĩ vòng [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2735 | Phẫu thuật trĩ độ 1V [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2736 | Phẫu thuật trĩ độ 3 [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2737 | Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
2738 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
2739 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản [gây tê] | Lần | PT | x | 2,904,483 |
2740 | Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,065,055 |
2741 | Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi [gây tê] | Lần | PT | x | 4,838,833 |
2742 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ [gây tê] | Lần | PT | x | 4,838,833 |
2743 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai [gây tê] | Lần | PT | x | 4,591,025 |
2744 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản [gây tê] | Lần | PT | x | 2,904,483 |
2745 | Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản [gây tê] | Lần | PT | x | 1,255,945 |
2746 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận [gây tê] | Lần | PT | x | 2,904,483 |
2747 | Phẫu thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi [gây tê] | Lần | PT | x | 1,655,594 |
2748 | Nối gân gấp [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2749 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,213,991 |
2750 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,745,496 |
2751 | Cắt u thành âm đạo [gây tê] | Lần | PT | x | 1,390,243 |
2752 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
2753 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản [gây tê] | Lần | PT | x | 2,904,483 |
2754 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,775 |
2755 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận [gây tê] | Lần | PT | x | 2,904,483 |
2756 | Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục [gây tê] | Lần | PT | x | 7,771,717 |
2757 | Cắt 3/4 dạ dày do u do ung thư [gây tê] | Lần | PT | x | 3,656,055 |
2758 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang [gây tê] | Lần | PT | x | 3,110,513 |
2759 | Phẫu thuật cắt bỏ nang và rõ xoang lê (túi mang 1V) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,216,333 |
2760 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,775 |
2761 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,775 |
2762 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,775 |
2763 | Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,103,773 |
2764 | Phẫu thuật viêm xương [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
2765 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2766 | Cắt nối niệu đạo trước [gây tê] | Lần | PT | x | 3,101,307 |
2767 | Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa [gây tê] | Lần | PT | x | 2,213,991 |
2768 | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú [gây tê] | Lần | PT | x | 2,213,991 |
2769 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,910,305 |
2770 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,775 |
2771 | Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật [gây tê] | Lần | PT | x | 3,414,202 |
2772 | Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở [gây tê] | Lần | PT | x | 4,313,336 |
2773 | Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách [gây tê] | Lần | PT | x | 3,845,465 |
2774 | Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu [gây tê] | Lần | PT | x | 4,699,349 |
2775 | Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
2776 | Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid [gây tê] | Lần | PT | x | 2,213,991 |
2777 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần [gây tê] | Lần | PT | x | 5,149,762 |
2778 | Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất [gây tê] | Lần | PT | x | 2,042,920 |
2779 | Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2780 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2781 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức [gây tê] | Lần | PT | x | 1,910,305 |
2782 | Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da [gây tê] | Lần | PT | x | 2,307,613 |
2783 | Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2784 | Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
2785 | Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi – màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
2786 | Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
2787 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu [gây tê] | Lần | PT | x | 5,149,762 |
2788 | Phẫu thuật nội soi nạo V.A [gây tê] | Lần | PT | x | 1,410,927 |
2789 | Phẫu thuật nội soi cuốn giữa và cuốn dưới [gây tê] | Lần | PT | x | 2,751,167 |
2790 | Cắt u tuyến nước bọt phụ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,246,383 |
2791 | Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi [gây tê] | Lần | PT | x | 3,291,529 |
2792 | Phẫu thuật nội soi mở sàng-hàm, cắt polyp mũi [gây tê] | Lần | PT | x | 454,051 |
2793 | Phẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy [gây tê] | Lần | PT | x | 3,245,297 |
2794 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn dưới [gây tê] | Lần | PT | x | 2,751,167 |
2795 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,066,167 |
2796 | Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm² [gây tê] | Lần | PT | x | 2,277,420 |
2797 | Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
2798 | Tháo đốt bàn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
2799 | Tháo bỏ các ngón chân [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
2800 | Nối gân duỗi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2801 | Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
2802 | Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,042,920 |
2803 | Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
2804 | Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
2805 | Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm² [gây tê] | Lần | PT | x | 3,411,679 |
2806 | Gỡ dính gân [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2807 | Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương [gây tê] | Lần | PT | x | 3,615,298 |
2808 | Tháo khớp kiểu Pirogoff [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
2809 | Nội soi buồng tử cung can thiệp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,430,647 |
2810 | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [gây tê] | Lần | PT | x | 2,089,451 |
2811 | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [gây tê] | Lần | PT | x | 2,089,451 |
2812 | Cắt ung thư vòm khẩu cái, tạo hình [gây tê] | Lần | PT | x | 5,907,335 |
2813 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
2814 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
2815 | Gỡ dính sau mổ lại [gây tê] | Lần | PT | x | 2,065,055 |
2816 | Cắt ruột non hình chêm [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2817 | Tháo lồng ruột non [gây tê] | Lần | PT | x | 2,065,055 |
2818 | Tháo xoắn ruột non [gây tê] | Lần | PT | x | 2,065,055 |
2819 | Nối vị tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
2820 | Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời [gây tê] | Lần | PT | x | 3,615,298 |
2821 | Dẫn lưu túi mật [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
2822 | Khâu nối thần kinh [gây tê] | Lần | PT | x | 2,197,199 |
2823 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [gây tê] | Lần | PT | x | 6,646,702 |
2824 | Phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan [gây tê] | Lần | PT | x | 3,521,240 |
2825 | Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi [gây tê] | Lần | PT | x | 3,414,202 |
2826 | Nối ống mật chủ – tá tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
2827 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan [gây tê] | Lần | PT | x | 2,042,920 |
2828 | Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
2829 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,277,420 |
2830 | Tháo một nửa bàn chân trước [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
2831 | Đóng mở thông ruột non [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2832 | Cắt màng ngăn tá tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,065,055 |
2833 | Cắt túi thừa tá tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,775 |
2834 | Khâu vùi túi thừa tá tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,775 |
2835 | Cắt u tá tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,775 |
2836 | Mở dạ dày xử lý tổn thương [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2837 | Cắt thần kinh X chọn lọc [gây tê] | Lần | PT | x | 2,065,055 |
2838 | Cắt thần kinh X toàn bộ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,065,055 |
2839 | Cắt dạ dày hình chêm [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2840 | Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu [gây tê] | Lần | PT | x | 3,291,529 |
2841 | Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ [gây tê] | Lần | PT | x | 3,291,529 |
2842 | Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
2843 | Cắt cụt cẳng chân [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
2844 | Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang [gây tê] | Lần | PT | x | 2,961,869 |
2845 | Cắt lách toàn bộ do chấn thương [gây tê] | Lần | PT | x | 3,447,043 |
2846 | Cắt lách bán phần do chấn thương [gây tê] | Lần | PT | x | 3,447,043 |
2847 | Dẫn lưu áp xe tụy [gây tê] | Lần | PT | x | 2,042,920 |
2848 | Dẫn lưu nang ống mật chủ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
2849 | Ghép trong mất đoạn xương [gây tê] | Lần | PT | x | 3,803,683 |
2850 | Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan [gây tê] | Lần | PT | x | 3,849,683 |
2851 | Cắt rò xoang lê [gây tê] | Lần | PT | x | 2,216,333 |
2852 | Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
2853 | Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy [gây tê] | Lần | PT | x | 3,388,923 |
2854 | Cắt thần kinh X siêu chọn lọc [gây tê] | Lần | PT | x | 2,065,055 |
2855 | Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên [gây tê] | Lần | PT | x | 3,670,065 |
2856 | Cắt đơn vị thận phụ với niệu quản lạc chỗ trong thận niệu quản đôi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,982,288 |
2857 | Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
2858 | Cắt thân+ đuôi tụy [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
2859 | Cắt đuôi tụy [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
2860 | Nối nang tụy – dạ dày [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
2861 | Cắt lách bệnh lý do ung thư, áp xe, xơ lách, huyết tán… [gây tê] | Lần | PT | x | 3,447,043 |
2862 | Lấy sỏi ống Wirsung, nối Wirsung – hỗng tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
2863 | Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo [gây tê] | Lần | PT | x | 3,803,683 |
2864 | Bắt vít qua khớp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
2865 | Cắt u máu trong xương [gây tê] | Lần | PT | x | 2,040,379 |
2866 | Nối ống mật chủ – hỗng tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
2867 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2868 | Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2869 | Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2870 | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,615,298 |
2871 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê] | Lần | PT | x | 1,910,305 |
2872 | Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2873 | Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan – hỗng tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
2874 | Nối túi mật – hỗng tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
2875 | Dẫn lưu đường mật ra da [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
2876 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2877 | Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2878 | Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não) [gây tê] | Lần | PT | x | 4,023,519 |
2879 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [gây tê] | Lần | PT | x | 6,646,702 |
2880 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 4,880,420 |
2881 | Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch cảnh [gây tê] | Lần | PT | x | 11,876,685 |
2882 | Cắt một nửa đại tràng phải, trái [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2883 | Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm [gây tê] | Lần | PT | x | 2,246,383 |
2884 | Cắt các u ác tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 5,700,008 |
2885 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
2886 | Cắt bán phần dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống [gây tê] | Lần | PT | x | 3,656,055 |
2887 | Cắt 2/3 dạ dày do ung thư [gây tê] | Lần | PT | x | 3,656,055 |
2888 | Cắt đoạn trực tràng do ung thư [gây tê] | Lần | PT | x | 5,387,643 |
2889 | Cắt toàn bộ đại tràng do ung thư [gây tê] | Lần | PT | x | 3,370,943 |
2890 | Cắt lại dạ dày do ung thư [gây tê] | Lần | PT | x | 5,536,684 |
2891 | Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư [gây tê] | Lần | PT | x | 5,536,684 |
2892 | Cắt các u ác tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
2893 | Cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, dẫn lưu Kehr [gây tê] | Lần | PT | x | 3,414,202 |
2894 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
2895 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
2896 | Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo [gây tê] | Lần | PT | x | 1,794,711 |
2897 | Phẫu thuật cắt bỏ âm vật [gây tê] | Lần | PT | x | 1,757,869 |
2898 | Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2899 | Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
2900 | Cắt polyp cổ tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 1,255,473 |
2901 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,615,298 |
2902 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
2903 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2904 | Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
2905 | Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, phẫu thuật lại [gây tê] | Lần | PT | x | 5,075,022 |
2906 | Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
2907 | Phẫu thuật điều trị thủng đường mật ngoài gan [gây tê] | Lần | PT | x | 3,521,240 |
2908 | Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giun [gây tê] | Lần | PT | x | 3,414,202 |
2909 | Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ [gây tê] | Lần | PT | x | 3,849,683 |
2910 | Nối dạ dày-ruột (omega hay Roux-en-Y) [gây tê] | Lần | PT | x | 3,243,143 |
2911 | Mở dạ dày lấy bã thức ăn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
2912 | Cắt 2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành [gây tê] | Lần | PT | x | 3,656,055 |
2913 | Mở lồng ngực trong tràn khí màng phổi có cắt thuỳ phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 6,619,265 |
2914 | Cắt cụt cẳng chân do ung thư [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
2915 | Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2916 | Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
2917 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² [gây tê] | Lần | PT | x | 2,277,420 |
2918 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [gây tê] | Lần | PT | x | 1,255,945 |
2919 | Dẫn lưu bể thận tối thiểu [gây tê] | Lần | PT | x | 1,255,945 |
2920 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
2921 | Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2922 | Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2923 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2924 | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi [gây tê] | Lần | PT | x | 1,628,167 |
2925 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột [gây tê] | Lần | PT | x | 2,065,055 |
2926 | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2927 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
2928 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2929 | Mở bụng thăm dò [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
2930 | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu [gây tê] | Lần | PT | x | 1,910,305 |
2931 | Phẫu thuật điều trị teo ruột [gây tê] | Lần | PT | x | 3,388,923 |
2932 | Phẫu thuật điều trị tắc tá tràng bẩm sinh [gây tê] | Lần | PT | x | 3,388,923 |
2933 | Phẫu thuật điều trị ruột đôi [gây tê] | Lần | PT | x | 3,243,143 |
2934 | Phẫu thuật điều trị dạ dày đôi [gây tê] | Lần | PT | x | 3,656,055 |
2935 | Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
2936 | Phẫu thuật cắt lại dạ dày do bệnh lành tính [gây tê] | Lần | PT | x | 5,536,684 |
2937 | Phẫu thuật cắt 3/4 dạ dày [gây tê] | Lần | PT | x | 3,656,055 |
2938 | Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,042,920 |
2939 | Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực [gây tê] | Lần | PT | x | 5,149,762 |
2940 | Đánh xẹp thành ngực trong ổ cặn màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
2941 | Bóc màng phổi trong dày dính màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
2942 | Mở lồng ngực lấy dị vật trong phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
2943 | Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống [gây tê] | Lần | PT | x | 4,135,711 |
2944 | Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan [gây tê] | Lần | PT | x | 4,135,711 |
2945 | Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng [gây tê] | Lần | PT | x | 4,135,711 |
2946 | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,858,559 |
2947 | Phẫu thuật U máu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,040,379 |
2948 | Lấy u xương (ghép xi măng) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,915,683 |
2949 | Phẫu thuật ghép xương tự thân [gây tê] | Lần | PT | x | 3,803,683 |
2950 | Phẫu thuật lấy bỏ u xương [gây tê] | Lần | PT | x | 2,915,683 |
2951 | Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,197,199 |
2952 | Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² [gây tê] | Lần | PT | x | 3,411,679 |
2953 | Phẫu thuật đóng cứng khớp khác [gây tê] | Lần | PT | x | 2,826,180 |
2954 | Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2955 | Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
2956 | Phẫu thuật rò niệu quản – âm đạo [gây tê] | Lần | PT | x | 3,268,327 |
2957 | Phẫu thuật gỡ dính khớp gối [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
2958 | Phẫu thuật làm cứng khớp gối [gây tê] | Lần | PT | x | 2,826,180 |
2959 | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
2960 | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
2961 | Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
2962 | Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật [gây tê] | Lần | PT | x | 1,255,945 |
2963 | Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,751,167 |
2964 | Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang [gây tê] | Lần | PT | x | 3,245,297 |
2965 | Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm [gây tê] | Lần | PT | x | 5,658,019 |
2966 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ) [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2967 | Khâu cầm máu ổ loét dạ dày [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
2968 | Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 3,656,055 |
2969 | Cắt đoạn dạ dày [gây tê] | Lần | PT | x | 3,656,055 |
2970 | Mở bụng thăm dò, sinh thiết [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
2971 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2972 | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2973 | Mở thông dạ dày [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
2974 | Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,670,065 |
2975 | Phẫu thuật xương chũm đơn thuần [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,775 |
2976 | Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch [gây tê] | Lần | PT | x | 2,982,288 |
2977 | Phẫu thuật thoát vị màng não tủy vùng lưng/cùng cụt chưa vỡ [gây tê] | Lần | PT | x | 4,326,906 |
2978 | Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm [gây tê] | Lần | PT | x | 3,858,559 |
2979 | Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm [gây tê] | Lần | PT | x | 3,858,559 |
2980 | Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy [gây tê] | Lần | PT | x | 3,670,065 |
2981 | Phẫu thuật vết thương sọ não hở [gây tê] | Lần | PT | x | 4,313,336 |
2982 | Lấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não [gây tê] | Lần | PT | x | 4,023,519 |
2983 | Phẫu thuật thoát vị não và màng não [gây tê] | Lần | PT | x | 4,326,906 |
2984 | Phẫu thuật áp xe não [gây tê] | Lần | PT | x | 5,569,206 |
2985 | Đưa thực quản ra ngoài [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
2986 | Khoan sọ thăm dò [gây tê] | Lần | PT | x | 3,670,065 |
2987 | Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não [gây tê] | Lần | PT | x | 3,047,137 |
2988 | Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,803,683 |
2989 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2990 | Cắt toàn bộ dạ dày [gây tê] | Lần | PT | x | 5,536,684 |
2991 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2992 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt [gây tê] | Lần | PT | x | 1,255,945 |
2993 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu [gây tê] | Lần | PT | x | 1,255,945 |
2994 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] | Lần | PT | x | 1,814,685 |
2995 | Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] | Lần | PT | x | 1,814,685 |
2996 | Phẫu thuật nạo VA gây mê [gây tê] | Lần | PT | x | 494,863 |
2997 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,076,340 |
2998 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
2999 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
3000 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
3001 | Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên [gây tê] | Lần | PT | x | 3,047,137 |
3002 | Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên [gây tê] | Lần | PT | x | 3,047,137 |
3003 | Cắt bóng Vater và tạo hình ống mật chủ, ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 7,995,940 |
3004 | Nạo vét hạch D4 [gây tê] | Lần | PT | x | 2,913,420 |
3005 | Nạo vét hạch D3 [gây tê] | Lần | PT | x | 2,913,420 |
3006 | Nạo vét hạch D2 [gây tê] | Lần | PT | x | 2,913,420 |
3007 | Nạo vét hạch D1 [gây tê] | Lần | PT | x | 2,913,420 |
3008 | Cắt lại dạ dày [gây tê] | Lần | PT | x | 5,536,684 |
3009 | Tạo hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường cổ [gây tê] | Lần | PT | x | 5,950,565 |
3010 | Phẫu thuật xơ cứng phức tạp [gây tê] | Lần | PT | x | 2,749,080 |
3011 | Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực [gây tê] | Lần | PT | x | 5,814,427 |
3012 | Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực, cổ [gây tê] | Lần | PT | x | 5,814,427 |
3013 | Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực [gây tê] | Lần | PT | x | 5,814,427 |
3014 | Cắt nối thực quản [gây tê] | Lần | PT | x | 5,814,427 |
3015 | Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo [gây tê] | Lần | PT | x | 1,255,945 |
3016 | Phẫu thuật lỗ tiều lệch thấp, tạo hình thì 2 [gây tê] | Lần | PT | x | 1,814,685 |
3017 | Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì [gây tê] | Lần | PT | x | 3,101,307 |
3018 | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da [gây tê] | Lần | PT | x | 1,255,945 |
3019 | Mở ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] | Lần | PT | x | 2,310,638 |
3020 | Mở ngực thăm dò [gây tê] | Lần | PT | x | 2,310,638 |
3021 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản [gây tê] | Lần | PT | x | 1,598,927 |
3022 | Cắt polyp mũi [gây tê] | Lần | PT | x | 454,051 |
3023 | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,076,340 |
3024 | Vá nhĩ đơn thuần [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,775 |
3025 | Mở sào bào [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,775 |
3026 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
3027 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
3028 | Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
3029 | Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật [gây tê] | Lần | PT | x | 1,814,685 |
3030 | Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới [gây tê] | Lần | PT | x | 1,814,685 |
3031 | Tạo hình thực quản bằng dạ dày không cắt thực quản [gây tê] | Lần | PT | x | 5,950,565 |
3032 | Phẫu thuật thoát vị màng não tủy vùng lưng/cùng cụt đã vỡ, nhiễm trùng [gây tê] | Lần | PT | x | 4,326,906 |
3033 | Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII [gây tê] | Lần | PT | x | 2,246,383 |
3034 | Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai-bảo tồn dây VII [gây tê] | Lần | PT | x | 2,246,383 |
3035 | Phẫu thuật chỉnh hình khối mũi sàng [gây tê] | Lần | PT | x | 5,658,019 |
3036 | FESS giải quyết các u lành tính [gây tê] | Lần | PT | x | 1,760,333 |
3037 | Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống [gây tê] | Lần | PT | x | 4,135,711 |
3038 | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung [gây tê] | Lần | PT | x | 3,670,065 |
3039 | Phẫu thuật tạo hình tai giữa [gây tê] | Lần | PT | x | 3,041,137 |
3040 | Mở sào bào thượng nhĩ – vá nhĩ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,775 |
3041 | Mở sào bào – thượng nhĩ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,775 |
3042 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm [gây tê] | Lần | PT | x | 3,047,137 |
3043 | Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín [gây tê] | Lần | PT | x | 1,537,236 |
3044 | Cắt các u ác tuyến mang tai [gây tê] | Lần | PT | x | 2,246,383 |
3045 | Cắt u xương sụn lành tính [gây tê] | Lần | PT | x | 2,915,683 |
3046 | Phẫu thuật cắt kén khí phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,310,638 |
3047 | Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,310,638 |
3048 | Phẫu thuật bóc kén màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,310,638 |
3049 | Phẫu thuật cắt u sụn phế quản [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
3050 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên – chỉnh hình tai giữa [gây tê] | Lần | PT | x | 3,047,137 |
3051 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên [gây tê] | Lần | PT | x | 3,047,137 |
3052 | Cắt các u ác tuyến dưới hàm [gây tê] | Lần | PT | x | 2,246,383 |
3053 | Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tiểu khung [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
3054 | Cắt eo thận móng ngựa [gây tê] | Lần | PT | x | 2,982,288 |
3055 | Phẫu thuật rò xoang lê [gây tê] | Lần | PT | x | 2,216,333 |
3056 | Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,216,333 |
3057 | Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe [gây tê] | Lần | PT | x | 1,598,927 |
3058 | Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt [gây tê] | Lần | PT | x | 2,961,869 |
3059 | Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang [gây tê] | Lần | PT | x | 2,961,869 |
3060 | Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 1,463,568 |
3061 | Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,749,080 |
3062 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
3063 | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
3064 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
3065 | Cắt u nang buồng trứng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,265,043 |
3066 | Cắt u nang buồng trứng xoắn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,265,043 |
3067 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] | Lần | PT | x | 1,794,711 |
3068 | Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm [gây tê] | Lần | PT | x | 2,246,383 |
3069 | Phẫu thuật treo thận [gây tê] | Lần | PT | x | 2,021,711 |
3070 | Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý [gây tê] | Lần | PT | x | 5,167,902 |
3071 | Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
3072 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,265,043 |
3073 | Phẫu thuật vết thương khớp [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
3074 | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3075 | Cắt u tuyến nước bọt mang tai [gây tê] | Lần | PT | x | 2,246,383 |
3076 | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
3077 | Phẫu thuật gỡ dính thần kinh [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
3078 | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
3079 | Đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,076,340 |
3080 | Tháo khớp vai do ung thư chi trên [gây tê] | Lần | PT | x | 5,579,868 |
3081 | Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt toàn bộ tử cung và mạc nối lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 6,977,433 |
3082 | Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
3083 | Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
3084 | Cắt đoạn ruột non do u [gây tê] | Lần | PT | x | 3,388,923 |
3085 | Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành [gây tê] | Lần | PT | x | 2,042,920 |
3086 | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,946,465 |
3087 | Cắt một phần bàng quang [gây tê] | Lần | PT | x | 3,548,951 |
3088 | Cắt u vùng tuyến mang tai [gây tê] | Lần | PT | x | 2,246,383 |
3089 | Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính trên 5cm [gây tê] | Lần | PT | x | 5,907,335 |
3090 | Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam [gây tê] | Lần | PT | x | 2,213,991 |
3091 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] | Lần | PT | x | 1,894,511 |
3092 | Phẫu thuật gỡ dính gân gấp [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
3093 | Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày lần đầu hoặc mổ lại [gây tê] | Lần | PT | x | 5,536,684 |
3094 | Cắt u bàng quang đường trên [gây tê] | Lần | PT | x | 3,871,741 |
3095 | Cắt ung thư thận [gây tê] | Lần | PT | x | 2,982,288 |
3096 | Cắt lách do u, ung thư, [gây tê] | Lần | PT | x | 3,447,043 |
3097 | Cắt thân và đuôi tụy [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
3098 | Cắt bỏ khối u tá tụy [gây tê] | Lần | PT | x | 7,995,940 |
3099 | Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính dưới 5cm [gây tê] | Lần | PT | x | 5,907,335 |
3100 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,279 |
3101 | Tháo khớp khuỷu tay do ung thư [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
3102 | Cắt u xương, sụn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,915,683 |
3103 | Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai [gây tê] | Lần | PT | x | 2,265,043 |
3104 | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,946,465 |
3105 | Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) [gây tê] | Lần | PT | x | 4,574,433 |
3106 | Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,076,340 |
3107 | Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,065,055 |
3108 | Cắt chi và vét hạch do ung thư [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
3109 | Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo [gây tê] | Lần | PT | x | 1,900,038 |
3110 | Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung [gây tê] | Lần | PT | x | 5,048,365 |
3111 | Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên [gây tê] | Lần | PT | x | 4,978,571 |
3112 | Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,775 |
3113 | Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,076,340 |
3114 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,265,043 |
3115 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,265,043 |
3116 | Cắt u nang buồng trứng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,265,043 |
3117 | Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên [gây tê] | Lần | PT | x | 7,213,705 |
3118 | Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng [gây tê] | Lần | PT | x | 5,067,365 |
3119 | Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm [gây tê] | Lần | PT | x | 2,709,775 |
3120 | Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch chậu [gây tê] | Lần | PT | x | 10,281,991 |
3121 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang [gây tê] | Lần | PT | x | 1,255,945 |
3122 | Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch dưới đòn [gây tê] | Lần | PT | x | 10,281,991 |
3123 | Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch [gây tê] | Lần | PT | x | 3,101,307 |
3124 | Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung [gây tê] | Lần | PT | x | 5,048,365 |
3125 | Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3126 | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3127 | Lấy máu tụ tầng sinh môn [gây tê] | Lần | PT | x | 1,408,368 |
3128 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3129 | Cắt âm vật, vét hạch bẹn 2 bên do ung thư [gây tê] | Lần | PT | x | 2,796,465 |
3130 | Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên [gây tê] | Lần | PT | x | 3,101,307 |
3131 | Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư [gây tê] | Lần | PT | x | 3,101,307 |
3132 | Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3133 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
3134 | Phẫu thuật cắt u sau phúc mạc [gây tê] | Lần | PT | x | 4,202,136 |
3135 | Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột [gây tê] | Lần | PT | x | 3,243,143 |
3136 | Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 3,723,869 |
3137 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát [gây tê] | Lần | PT | x | 3,289,567 |
3138 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [gây tê] | Lần | PT | x | 1,255,945 |
3139 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3140 | Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3141 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
3142 | Thương tích bàn tay phức tạp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,615,298 |
3143 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3144 | Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,826,180 |
3145 | Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới [gây tê] | Lần | PT | x | 2,826,180 |
3146 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
3147 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
3148 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] | Lần | PT | x | 1,910,305 |
3149 | Cắt u nang buồng trứng xoắn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,265,043 |
3150 | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang [gây tê] | Lần | PT | x | 3,101,307 |
3151 | Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,826,180 |
3152 | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] | Lần | PT | x | 3,615,298 |
3153 | Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] | Lần | PT | x | 1,240,793 |
3154 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,042,920 |
3155 | Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3156 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay [gây tê] | Lần | PT | x | 3,615,298 |
3157 | Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
3158 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
3159 | Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán [gây tê] | Lần | PT | x | 4,313,336 |
3160 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 2,450,989 |
3161 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,946,465 |
3162 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên [gây tê] | Lần | PT | x | 4,023,519 |
3163 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính [gây tê] | Lần | PT | x | 4,023,519 |
3164 | Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) [gây tê] | Lần | PT | x | 4,313,336 |
3165 | Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng cùng cụt bằng đường mổ cùng cụt [gây tê] | Lần | PT | x | 3,723,869 |
3166 | Cắt u tuyến thượng thận [gây tê] | Lần | PT | x | 4,580,888 |
3167 | Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột [gây tê] | Lần | PT | x | 3,723,869 |
3168 | Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột [gây tê] | Lần | PT | x | 3,548,951 |
3169 | Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước [gây tê] | Lần | PT | x | 2,749,080 |
3170 | Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng tiều khung, ổ bụng bằng đường mổ cùng cụt kết hơp đường bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,723,869 |
3171 | Lấy u sau phúc mạc [gây tê] | Lần | PT | x | 4,202,136 |
3172 | Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên [gây tê] | Lần | PT | x | 4,023,519 |
3173 | Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương [gây tê] | Lần | PT | x | 4,313,336 |
3174 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3175 | Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng [gây tê] | Lần | PT | x | 4,207,183 |
3176 | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3177 | Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung [gây tê] | Lần | PT | x | 2,351,117 |
3178 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,289,567 |
3179 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,265,043 |
3180 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần [gây tê] | Lần | PT | x | 2,946,465 |
3181 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối [gây tê] | Lần | PT | x | 2,946,465 |
3182 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo [gây tê] | Lần | PT | x | 2,806,465 |
3183 | Cắt u vú lành tính [gây tê] | Lần | PT | x | 2,213,991 |
3184 | Cắt u thành âm đạo [gây tê] | Lần | PT | x | 1,390,243 |
3185 | Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 1,255,473 |
3186 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3187 | Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng [gây tê] | Lần | PT | x | 5,574,918 |
3188 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 1,229,491 |
3189 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa [gây tê] | Lần | PT | x | 1,745,496 |
3190 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3191 | Cắt u vú lành tính [gây tê] | Lần | PT | x | 2,213,991 |
3192 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3193 | Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung [gây tê] | Lần | PT | x | 5,048,365 |
3194 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi [gây tê] | Lần | PT | x | 4,834,833 |
3195 | Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 5,135,953 |
3196 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần [gây tê] | Lần | PT | x | 4,838,833 |
3197 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn [gây tê] | Lần | PT | x | 4,838,833 |
3198 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,031,525 |
3199 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt Polip buồng tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 4,559,585 |
3200 | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,884,165 |
3201 | Cắt lách bán phần [gây tê] | Lần | PT | x | 3,447,043 |
3202 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] | Lần | PT | x | 1,894,511 |
3203 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3204 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3205 | Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung [gây tê] | Lần | PT | x | 5,048,365 |
3206 | Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 2,601,644 |
3207 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ [gây tê] | Lần | PT | x | 4,506,985 |
3208 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3209 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng [gây tê] | Lần | PT | x | 4,506,985 |
3210 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3211 | Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 4,312,243 |
3212 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa [gây tê] | Lần | PT | x | 1,836,323 |
3213 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa [gây tê] | Lần | PT | x | 4,286,151 |
3214 | Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 3,430,647 |
3215 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 4,559,585 |
3216 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 4,559,585 |
3217 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 4,559,585 |
3218 | Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,723,585 |
3219 | Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,723,585 |
3220 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc [gây tê] | Lần | PT | x | 4,559,585 |
3221 | Đóng rò trực tràng – âm đạo hoặc rò tiết niệu – sinh dục [gây tê] | Lần | PT | x | 3,020,665 |
3222 | Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo [gây tê] | Lần | PT | x | 3,179,465 |
3223 | Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,179,465 |
3224 | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,026,009 |
3225 | Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên [gây tê] | Lần | PT | x | 2,796,465 |
3226 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú [gây tê] | Lần | PT | x | 2,213,991 |
3227 | Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ [gây tê] | Lần | PT | x | 3,670,065 |
3228 | Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 4,506,985 |
3229 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3230 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 2,601,644 |
3231 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3232 | Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3233 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc [gây tê] | Lần | PT | x | 2,601,644 |
3234 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3235 | Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3236 | Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3237 | Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân [gây tê] | Lần | PT | x | 2,294,095 |
3238 | Cắt lách bệnh lý [gây tê] | Lần | PT | x | 3,447,043 |
3239 | Cắt lách do chấn thương [gây tê] | Lần | PT | x | 3,447,043 |
3240 | Cắt cụt cổ tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 1,889,469 |
3241 | Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
3242 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3243 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3244 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3245 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3246 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3247 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3248 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3249 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3250 | Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật [gây tê] | Lần | PT | x | 2,913,420 |
3251 | Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 4,506,985 |
3252 | Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 3,430,647 |
3253 | Nội soi buồng tử cung can thiệp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,430,647 |
3254 | Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi [gây tê] | Lần | PT | x | 4,574,433 |
3255 | Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống [gây tê] | Lần | PT | x | 3,670,065 |
3256 | Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới [gây tê] | Lần | PT | x | 3,670,065 |
3257 | Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,670,065 |
3258 | Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống [gây tê] | Lần | PT | x | 4,023,519 |
3259 | Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tuỷ sống [gây tê] | Lần | PT | x | 4,023,519 |
3260 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3261 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3262 | Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân [gây tê] | Lần | PT | x | 2,601,644 |
3263 | Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân [gây tê] | Lần | PT | x | 2,601,644 |
3264 | Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3265 | Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,186,682 |
3266 | Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,291,529 |
3267 | Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
3268 | Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
3269 | Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
3270 | Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
3271 | Các phẫu thuật cắt tụy khác [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
3272 | Cắt đuôi tụy bảo tồn lách [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
3273 | Phẫu thuật viêm xương sọ [gây tê] | Lần | PT | x | 4,305,964 |
3274 | Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não [gây tê] | Lần | PT | x | 3,458,009 |
3275 | Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
3276 | Cắt bỏ nang tụy [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
3277 | Nối nang tụy với hỗng tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
3278 | Khoét chóp cổ tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 1,889,469 |
3279 | Lấy u phúc mạc [gây tê] | Lần | PT | x | 3,723,869 |
3280 | Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác [gây tê] | Lần | PT | x | 3,723,869 |
3281 | Bóc phúc mạc phủ tạng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,723,869 |
3282 | Bóc phúc mạc bên phải [gây tê] | Lần | PT | x | 3,723,869 |
3283 | Bóc phúc mạc bên trái [gây tê] | Lần | PT | x | 3,723,869 |
3284 | Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ [gây tê] | Lần | PT | x | 3,723,869 |
3285 | Bóc phúc mạc douglas [gây tê] | Lần | PT | x | 3,723,869 |
3286 | Cắt hạ phân thuỳ 5 [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3287 | Cắt hạ phân thuỳ 1 [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3288 | Cắt thuỳ gan trái [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3289 | Cắt gan phân thuỳ sau [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3290 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6 giờ, tạo hình hậu môn [gây tê] | Lần | PT | x | 1,961,025 |
3291 | Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
3292 | Cắt một phần tụy [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
3293 | Cắt tụy trung tâm [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
3294 | Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị [gây tê] | Lần | PT | x | 7,995,940 |
3295 | Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN [gây tê] | Lần | PT | x | 4,023,519 |
3296 | Cắt khối tá tụy [gây tê] | Lần | PT | x | 7,995,940 |
3297 | Lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy) [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
3298 | Cắt hạ phân thuỳ 4 [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3299 | Cắt hạ phân thuỳ 3 [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3300 | Cắt hạ phân thuỳ 2 [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3301 | Cắt gan phân thuỳ trước [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3302 | Cắt gan trái [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3303 | Cắt gan phải [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3304 | Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
3305 | Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung [gây tê] | Lần | PT | x | 5,574,918 |
3306 | Tháo khớp gối [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
3307 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 4,880,420 |
3308 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3309 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3310 | Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước / sau [gây tê] | Lần | PT | x | 5,658,019 |
3311 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ [gây tê] | Lần | PT | x | 4,559,585 |
3312 | Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 5,135,953 |
3313 | Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ [gây tê] | Lần | PT | x | 5,574,918 |
3314 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa [gây tê] | Lần | PT | x | 4,286,151 |
3315 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,103,773 |
3316 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,103,773 |
3317 | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp [gây tê] | Lần | PT | x | 2,151,009 |
3318 | Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,839,869 |
3319 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,975,981 |
3320 | Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ [gây tê] | Lần | PT | x | 4,067,219 |
3321 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,975,981 |
3322 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em [gây tê] | Lần | PT | x | 1,855,520 |
3323 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 1,855,520 |
3324 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [gây tê] | Lần | PT | x | 1,995,863 |
3325 | Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3326 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3327 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 4,880,420 |
3328 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 4,880,420 |
3329 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3330 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 4,880,420 |
3331 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,066,167 |
3332 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,066,167 |
3333 | Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi dưới [gây tê] | Lần | PT | x | 2,751,167 |
3334 | Phẫu thuật nội soi hàm sàng trán bướm [gây tê] | Lần | PT | x | 5,658,019 |
3335 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype [gây tê] | Lần | PT | x | 4,559,585 |
3336 | Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi [gây tê] | Lần | PT | x | 5,326,472 |
3337 | Phẫu thuật co gân Achille [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
3338 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,103,773 |
3339 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,103,773 |
3340 | Phẫu thuật cắt âm vật phì đại [gây tê] | Lần | PT | x | 1,757,869 |
3341 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] | Lần | PT | x | 1,794,711 |
3342 | Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,738,469 |
3343 | Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 4,591,025 |
3344 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,620,199 |
3345 | Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 3,459,684 |
3346 | Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] | Lần | PT | x | 1,814,685 |
3347 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3348 | Cắt sẹo khâu kín [gây tê] | Lần | PT | x | 1,772,056 |
3349 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang [gây tê] | Lần | PT | x | 2,882,611 |
3350 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,907,191 |
3351 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em [gây tê] | Lần | PT | x | 1,376,342 |
3352 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 1,376,342 |
3353 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,265,043 |
3354 | Phẫu thuật kết hợp xương, ghép xương sau trượt đốt sống L4-5, L5-Si [gây tê] | Lần | PT | x | 3,803,683 |
3355 | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,149 |
3356 | Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3357 | Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
3358 | Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
3359 | Phẫu thuật cắt cụt đùi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
3360 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3361 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3362 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3363 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em [gây tê] | Lần | PT | x | 1,229,491 |
3364 | Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3365 | Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước [gây tê] | Lần | PT | x | 2,749,080 |
3366 | Phẫu thuật viêm xương khớp háng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3367 | Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,060,535 |
3368 | Làm cứng khớp ở tư thế chức năng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,826,180 |
3369 | Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3370 | Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt [gây tê] | Lần | PT | x | 2,484,005 |
3371 | Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn [gây tê] | Lần | PT | x | 1,814,685 |
3372 | Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình [gây tê] | Lần | PT | x | 2,328,919 |
3373 | Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,186,682 |
3374 | Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,186,682 |
3375 | Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em [gây tê] | Lần | PT | x | 1,824,958 |
3376 | Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em [gây tê] | Lần | PT | x | 2,581,602 |
3377 | Phẫu thuật treo tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 2,021,711 |
3378 | Phẫu thuật Lefort [gây tê] | Lần | PT | x | 2,109,759 |
3379 | Phẫu thuật Manchester [gây tê] | Lần | PT | x | 2,947,055 |
3380 | Phẫu thuật Crossen [gây tê] | Lần | PT | x | 3,082,465 |
3381 | Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ [gây tê] | Lần | PT | x | 7,771,717 |
3382 | Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục [gây tê] | Lần | PT | x | 3,191,465 |
3383 | Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,448,322 |
3384 | Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) [gây tê] | Lần | PT | x | 5,029,533 |
3385 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3386 | Dẫn lưu nang tụy [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
3387 | Khâu vết thương tụy và dẫn lưu [gây tê] | Lần | PT | x | 3,358,215 |
3388 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% – 3% diện tích cơ thể ở trẻ em [gây tê] | Lần | PT | x | 1,824,195 |
3389 | Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
3390 | Tháo khớp háng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
3391 | Phẫu thuật toác khớp mu [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
3392 | Tách màng ngăn âm hộ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,794,711 |
3393 | Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,184,200 |
3394 | Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) [gây tê] | Lần | PT | x | 5,018,533 |
3395 | Phẫu thuật Labhart [gây tê] | Lần | PT | x | 2,109,759 |
3396 | Cắt u tuyến thượng thận 1 bên [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3397 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3398 | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3399 | Nối nang tụy với dạ dày [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
3400 | Nối nang tụy với tá tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
3401 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em [gây tê] | Lần | PT | x | 2,037,347 |
3402 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,037,347 |
3403 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,166,492 |
3404 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em [gây tê] | Lần | PT | x | 2,031,525 |
3405 | Cắt gan lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3406 | Cắt gan nhỏ [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3407 | Cắt hạ phân thuỳ 8 [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3408 | Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột [gây tê] | Lần | PT | x | 2,065,055 |
3409 | Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3410 | Mổ lấy sỏi bàng quang [gây tê] | Lần | PT | x | 2,961,869 |
3411 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
3412 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
3413 | Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
3414 | Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
3415 | Cắt túi mật [gây tê] | Lần | PT | x | 3,449,852 |
3416 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
3417 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,187,199 |
3418 | Cắt gan hình chêm, nối gan ruột [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3419 | Cắt gan trái mở rộng [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3420 | Cắt gan phải mở rộng [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3421 | Cắt hạ phân thuỳ 9 [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3422 | Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não [gây tê] | Lần | PT | x | 2,749,080 |
3423 | Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 1,824,958 |
3424 | Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,581,602 |
3425 | Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3426 | Tháo khớp cổ tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
3427 | Cắt cụt cẳng tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
3428 | Tháo khớp khuỷu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
3429 | Cắt cụt cánh tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
3430 | Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,448,322 |
3431 | Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
3432 | Các phẫu thuật đường mật khác [gây tê] | Lần | PT | x | 3,521,240 |
3433 | Nối mật ruột bên – bên [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
3434 | Cắt hạ phân thuỳ 7 [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3435 | Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật [gây tê] | Lần | PT | x | 3,414,202 |
3436 | Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan [gây tê] | Lần | PT | x | 2,042,920 |
3437 | Dẫn lưu áp xe gan [gây tê] | Lần | PT | x | 2,042,920 |
3438 | Chèn gạc nhu mô gan cầm máu [gây tê] | Lần | PT | x | 3,849,683 |
3439 | Cầm máu nhu mô gan [gây tê] | Lần | PT | x | 3,849,683 |
3440 | Phẫu thuật KHX gãy bánh chè [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
3441 | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3442 | Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,448,322 |
3443 | Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf- krause ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,448,322 |
3444 | Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
3445 | Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang [gây tê] | Lần | PT | x | 3,268,327 |
3446 | Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột – bàng quang [gây tê] | Lần | PT | x | 3,548,951 |
3447 | Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
3448 | Nối mật ruột tận – bên [gây tê] | Lần | PT | x | 3,409,919 |
3449 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,545,464 |
3450 | Cắt hạ phân thuỳ 6 [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3451 | Lấy sỏi niệu quản [gây tê] | Lần | PT | x | 2,961,869 |
3452 | Lấy sỏi niệu quản [gây tê] | Lần | PT | x | 2,961,869 |
3453 | Lấy sỏi niệu quản [gây tê] | Lần | PT | x | 2,961,869 |
3454 | Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật [gây tê] | Lần | PT | x | 3,414,202 |
3455 | Cắt lọc nhu mô gan [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3456 | Lấy bỏ u gan [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3457 | Các phẫu thuật cắt gan khác [gây tê] | Lần | PT | x | 6,197,483 |
3458 | Phẫu thuật trật khớp khuỷu [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
3459 | Phẫu thuật dính khớp khuỷu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
3460 | Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,749,080 |
3461 | Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
3462 | Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
3463 | Cắt u buồng trứng qua nội soi [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3464 | Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên bệnh nhân có thai [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3465 | Nội soi bàng quang cắt u [gây tê] | Lần | PT | x | 3,110,513 |
3466 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn [gây tê] | Lần | PT | x | 4,559,585 |
3467 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3468 | Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/ 2 bên [gây tê] | Lần | PT | x | 2,051,800 |
3469 | Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột [gây tê] | Lần | PT | x | 5,075,022 |
3470 | Lấy hạch cuống gan [gây tê] | Lần | PT | x | 2,913,420 |
3471 | Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,154,683 |
3472 | Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não [gây tê] | Lần | PT | x | 2,749,080 |
3473 | Cắt đoạn khớp khuỷu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,830,470 |
3474 | Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3475 | Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở bệnh nhân GEU [gây tê] | Lần | PT | x | 4,838,833 |
3476 | Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi [gây tê] | Lần | PT | x | 3,110,513 |
3477 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 4,559,585 |
3478 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [gây tê] | Lần | PT | x | 4,880,420 |
3479 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3480 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [gây tê] | Lần | PT | x | 4,880,420 |
3481 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3482 | Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 4,880,420 |
3483 | Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3484 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân [gây tê] | Lần | PT | x | 4,880,420 |
3485 | Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 4,880,420 |
3486 | Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3487 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc [gây tê] | Lần | PT | x | 4,880,420 |
3488 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3489 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3490 | Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 4,880,420 |
3491 | Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp [gây tê] | Lần | PT | x | 3,229,242 |
3492 | Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương [gây tê] | Lần | PT | x | 2,915,683 |
3493 | Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương [gây tê] | Lần | PT | x | 3,803,683 |
3494 | Phẫu thuật điều trị vẹo cổ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,749,080 |
3495 | Cắt bỏ dây chằng vàng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,670,065 |
3496 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3497 | Phẫu thuật nội soi điều trịbuồng trứng bị xoắn [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3498 | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3499 | Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc buồng trứng [gây tê] | Lần | PT | x | 4,127,499 |
3500 | Nội soi màng phổi sinh thiết [gây tê] | Lần | PT | x | 4,888,159 |
3501 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần [gây tê] | Lần | PT | x | 4,838,833 |
3502 | Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,975,981 |
3503 | Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng [gây tê] | Lần | PT | x | 1,814,685 |
3504 | Nội soi lấy sỏi bàng quang [gây tê] | Lần | PT | x | 2,904,483 |
3505 | Nội soi cắt u bàng quang tái phát [gây tê] | Lần | PT | x | 3,110,513 |
3506 | Nội soi cắt u bàng quang [gây tê] | Lần | PT | x | 3,110,513 |
3507 | Nội soi đặt sonde JJ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,255,945 |
3508 | Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung [gây tê] | Lần | PT | x | 5,135,953 |
3509 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3510 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3511 | Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3512 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên [gây tê] | Lần | PT | x | 1,772,056 |
3513 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực [gây tê] | Lần | PT | x | 1,772,056 |
3514 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ [gây tê] | Lần | PT | x | 1,772,056 |
3515 | Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,913,420 |
3516 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3517 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3518 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3519 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
3520 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
3521 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3522 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
3523 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3524 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3525 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3526 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
3527 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
3528 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
3529 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
3530 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi [gây tê] | Lần | PT | x | 1,463,568 |
3531 | Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ [gây tê] | Lần | PT | x | 3,947,159 |
3532 | Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ [gây tê] | Lần | PT | x | 3,947,159 |
3533 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,072,359 |
3534 | Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách [gây tê] | Lần | PT | x | 2,913,420 |
3535 | Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng cổ [gây tê] | Lần | PT | x | 2,913,420 |
3536 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao [gây tê] | Lần | PT | x | 2,042,920 |
3537 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao [gây tê] | Lần | PT | x | 2,042,920 |
3538 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
3539 | Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,670,065 |
3540 | Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực [gây tê] | Lần | PT | x | 3,670,065 |
3541 | Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao [gây tê] | Lần | PT | x | 2,067,260 |
3542 | Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật [gây tê] | Lần | PT | x | 3,127,321 |
3543 | Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân [gây tê] | Lần | PT | x | 3,803,683 |
3544 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng-thanh quản [gây tê] | Lần | PT | x | 1,598,927 |
3545 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng thanh quản [gây tê] | Lần | PT | x | 1,598,927 |
3546 | Phẫu thuật nội soi khâu treo trực tràng điều trị sa trực tràng [gây tê] | Lần | PT | x | 3,103,773 |
3547 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | Lần | PT | x | 535,000 |
3548 | Khâu vết thương nhu mô phổi | Lần | PT | x | 6,686,000 |
3549 | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang | Lần | PT | x | 4,098,000 |
3550 | Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp | Lần | PT | x | 4,616,000 |
3551 | Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | PT | x | 2,477,000 |
3552 | Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ <5mm trên người bệnh đái tháo đường | Lần | PT | x | 4,228,000 |
3553 | Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương | Lần | PT | x | 2,672,000 |
3554 | Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng | Lần | PT | x | 3,771,000 |
3555 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê] | Lần | PT | x | 1,277,000 |
3556 | Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) | Lần | QR | x | 18,900 |
3557 | Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) | Lần | QR | x | 65,400 |
3558 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | SA | x | 222,000 |
3559 | Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ | Lần | SA | x | 222,000 |
3560 | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | Lần | SA | x | 43,900 |
3561 | Siêu âm các tuyến nước bọt | Lần | SA | x | 43,900 |
3562 | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | Lần | SA | x | 43,900 |
3563 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | Lần | SA | x | 43,900 |
3564 | Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng | Lần | SA | x | 82,300 |
3565 | Siêu âm Doppler động mạch thận | Lần | SA | x | 222,000 |
3566 | Siêu âm Doppler động mạch tử cung | Lần | SA | x | 222,000 |
3567 | Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | Lần | SA | x | 222,000 |
3568 | Siêu âm Doppler dương vật | Lần | SA | x | 82,300 |
3569 | Siêu âm Doppler gan lách | Lần | SA | x | 82,300 |
3570 | Siêu âm Doppler hốc mắt | Lần | SA | x | 82,300 |
3571 | Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường | Lần | SA | x | 222,000 |
3572 | Siêu âm Doppler mạch máu | Lần | SA | x | 222,000 |
3573 | Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu | Lần | SA | x | 222,000 |
3574 | Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng | Lần | SA | x | 222,000 |
3575 | Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan | Lần | SA | x | 222,000 |
3576 | Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | Lần | SA | x | 222,000 |
3577 | Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thành ngực trong tim mạch can thiệp | Lần | SA | x | 457,000 |
3578 | Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thực quản | Lần | SA | x | 805,000 |
3579 | Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thực quản trong tim mạch can thiệp | Lần | SA | x | 805,000 |
3580 | Siêu âm Doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp | Lần | SA | x | 222,000 |
3581 | Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) | Lần | SA | x | 82,300 |
3582 | Siêu âm Doppler tim, van tim | Lần | SA | x | 222,000 |
3583 | Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | Lần | SA | x | 82,300 |
3584 | Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | Lần | SA | x | 222,000 |
3585 | Siêu âm Doppler tử cung phần phụ | Lần | SA | x | 82,300 |
3586 | Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng quađường âm đạo | Lần | SA | x | 222,000 |
3587 | Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng quađường bụng | Lần | SA | x | 82,300 |
3588 | Siêu âm Doppler tuyến vú | Lần | SA | x | 82,300 |
3589 | Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ | Lần | SA | x | 82,300 |
3590 | Siêu âm Doppler xuyên sọ | Lần | SA | x | 222,000 |
3591 | Siêu âm dương vật | Lần | SA | x | 43,900 |
3592 | Siêu âm hạch vùng cổ | Lần | SA | x | 43,900 |
3593 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | Lần | SA | x | 43,900 |
3594 | Siêu âm hốc mắt | Lần | SA | x | 43,900 |
3595 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | Lần | SA | x | 43,900 |
3596 | Siêu âm khớp (một vị trí) | Lần | SA | x | 43,900 |
3597 | Siêu âm màng phổi | Lần | SA | x | 43,900 |
3598 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Lần | SA | x | 43,900 |
3599 | Siêu âm nhãn cầu | Lần | SA | x | 43,900 |
3600 | Siêu âm ổ bụng | Lần | SA | x | 43,900 |
3601 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Lần | SA | x | 43,900 |
3602 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | Lần | SA | x | 43,900 |
3603 | Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) | Lần | SA | x | 43,900 |
3604 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | Lần | SA | x | 43,900 |
3605 | Siêu âm phần mềm (một vị trí) | Lần | SA | x | 43,900 |
3606 | Siêu âm qua thóp | Lần | SA | x | 43,900 |
3607 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Lần | SA | x | 43,900 |
3608 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | Lần | SA | x | 43,900 |
3609 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | Lần | SA | x | 43,900 |
3610 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | Lần | SA | x | 43,900 |
3611 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | Lần | SA | x | 43,900 |
3612 | Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng | Lần | SA | x | 181,000 |
3613 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục | Lần | SA | x | 222,000 |
3614 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | Lần | SA | x | 181,000 |
3615 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Lần | SA | x | 43,900 |
3616 | Siêu âm tử cung phần phụ | Lần | SA | x | 43,900 |
3617 | Siêu âm tuyến giáp | Lần | SA | x | 43,900 |
3618 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Lần | SA | x | 43,900 |
3619 | Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp | Lần | SA | x | 82,300 |
3620 | Siêu âm đàn hồi mô vú | Lần | SA | x | 82,300 |
3621 | Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…) | Lần | SA | x | 82,300 |
3622 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Lần | SH | x | 29,000 |
3623 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | Lần | SH | x | 53,800 |
3624 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Lần | SH | x | 21,500 |
3625 | Định lượng Albumin [Máu] | Lần | SH | x | 21,500 |
3626 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Lần | SH | x | 21,500 |
3627 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Lần | SH | x | 21,500 |
3628 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Lần | SH | x | 21,500 |
3629 | Định lượng Calci ion hoá [Máu] | Lần | SH | x | 16,100 |
3630 | Định lượng Calci toàn phần [Máu] | Lần | SH | x | 12,900 |
3631 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Lần | SH | x | 26,900 |
3632 | Định lượng Creatinin [Máu] | Lần | SH | x | 21,500 |
3633 | Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] | Lần | SH | x | 182,000 |
3634 | Định lượng Glucose [Máu] | Lần | SH | x | 21,500 |
3635 | Định lượng HbA1c [Máu] | Lần | SH | x | 101,000 |
3636 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | SH | x | 26,900 |
3637 | Định lượng Insulin [Máu] | Lần | SH | x | 80,800 |
3638 | Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | SH | x | 26,900 |
3639 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Lần | SH | x | 21,500 |
3640 | Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] | Lần | SH | x | 37,700 |
3641 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Lần | SH | x | 26,900 |
3642 | Định lượng Troponin I [Máu] | Lần | SH | x | 75,400 |
3643 | Định lượng Urê [Máu] | Lần | SH | x | 21,500 |
3644 | Định tính chất độc bằng test nhanh – một lần | Lần | SH | x | 113,000 |
3645 | Đo các chất khí trong máu | Lần | SH | x | 215,000 |
3646 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Lần | SH | x | 21,500 |
3647 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Lần | SH | x | 21,500 |
3648 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Lần | SH | x | 21,500 |
3649 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | Lần | SH | x | 26,900 |
3650 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Lần | SH | x | 19,200 |
3651 | Đo lactat trong máu | Lần | SH | x | 96,900 |
3652 | Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén | Lần | SH | x | 160,000 |
3653 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén | Lần | SH | x | 160,000 |
3654 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (i00g Glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén | Lần | SH | x | 160,000 |
3655 | Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống 2 mẫu có định lượng Insulin kèm theo | Lần | SH | x | 130,000 |
3656 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin | Lần | SH | x | 130,000 |
3657 | Phản ứng Pandy [dịch] | Lần | SH | x | 8,500 |
3658 | Phản ứng Rivalta [dịch] | Lần | SH | x | 8,500 |
3659 | Test dung nạp Glucagon | Lần | SH | x | 38,100 |
3660 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | Lần | SH | x | 15,200 |
3661 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Lần | SH | x | 15,200 |
3662 | Xét nghiệm Đường-Ham | Lần | SH | x | 69,300 |
3663 | Xét nghiệm Khí máu [Máu] | Lần | SH | x | 215,000 |
3664 | Định lượng CRP | Lần | SH | x | 53,800 |
3665 | Đường máu mao mạch | Lần | SH | x | 15,200 |
3666 | Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học | Lần | TT | x | 2,851,000 |
3667 | Bẻ cuốn dưới | Lần | TT | x | 133,000 |
3668 | Bẻ cuốn mũi | Lần | TT | x | 133,000 |
3669 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | Lần | TT | x | 144,000 |
3670 | Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị bệnh nhân bỏng | Lần | TT | x | 178,000 |
3671 | Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | Lần | TT | x | 198,000 |
3672 | Bơm rửa khoang màng phổi | Lần | TT | x | 216,000 |
3673 | Bơm rửa lệ đạo | Lần | TT | x | 36,700 |
3674 | Bơm rửa màng phổi | Lần | TT | x | 216,000 |
3675 | Bơm rửa ổ lao khớp | Lần | TT | x | 92,900 |
3676 | Bơm thuốc thanh quản | Lần | TT | x | 20,500 |
3677 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | Lần | TT | x | 216,000 |
3678 | Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh | Lần | TT | x | 479,000 |
3679 | Bột Corset Minerve,Cravate | Lần | TT | x | 624,000 |
3680 | Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) | Lần | TT | x | 275,000 |
3681 | Cầm máu thực quản qua nội soi | Lần | TT | x | 728,000 |
3682 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Lần | TT | x | 479,000 |
3683 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | TT | x | 2,269,000 |
3684 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Lần | TT | x | 32,900 |
3685 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Lần | TT | x | 32,900 |
3686 | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | Lần | TT | x | 117,000 |
3687 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác | Lần | TT | x | 32,900 |
3688 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | Lần | TT | x | 178,000 |
3689 | Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể | Lần | TT | x | 410,000 |
3690 | Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết trên20% diện tích cơ thể | Lần | TT | x | 547,000 |
3691 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Lần | TT | x | 158,000 |
3692 | Cắt phymosis | Lần | TT | x | 237,000 |
3693 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | Lần | TT | x | 682,000 |
3694 | Chăm sóc lỗ mở khí quản | Lần | TT | x | 57,600 |
3695 | Chích áp xe quanh Amidan | Lần | TT | x | 263,000 |
3696 | Chích áp xe sàn miệng | Lần | TT | x | 263,000 |
3697 | Chích áp xe tầng sinh môn | Lần | TT | x | 807,000 |
3698 | Chích áp xe thành sau họng gây mê | Lần | TT | x | 729,000 |
3699 | Chích áp xe tuyến Bartholin | Lần | TT | x | 831,000 |
3700 | Chích áp xe vú | Lần | TT | x | 219,000 |
3701 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc | Lần | TT | x | 78,400 |
3702 | Chích hạch viêm mủ | Lần | TT | x | 186,000 |
3703 | Chích mủ mắt | Lần | TT | x | 452,000 |
3704 | Chích nhọt ống tai ngoài | Lần | TT | x | 186,000 |
3705 | Chích rạch màng nhĩ | Lần | TT | x | 61,200 |
3706 | Chích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung | Lần | TT | x | 790,000 |
3707 | Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Lần | TT | x | 790,000 |
3708 | Chọc áp xe gan qua siêu âm | Lần | TT | x | 152,000 |
3709 | Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng | Lần | TT | x | 880,000 |
3710 | Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm | Lần | TT | x | 597,000 |
3711 | Chọc dịch khớp | Lần | TT | x | 114,000 |
3712 | Chọc dịch màng bụng | Lần | TT | x | 137,000 |
3713 | Chọc dịch tuỷ sống | Lần | TT | x | 107,000 |
3714 | Chọc dò dịch màng phổi | Lần | TT | x | 137,000 |
3715 | Chọc dò dịch màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | TT | x | 176,000 |
3716 | Chọc dò dịch não tuỷ | Lần | TT | x | 107,000 |
3717 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | Lần | TT | x | 137,000 |
3718 | Chọc dò màng ngoài tim | Lần | TT | x | 247,000 |
3719 | Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu | Lần | TT | x | 247,000 |
3720 | Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 176,000 |
3721 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | Lần | TT | x | 137,000 |
3722 | Chọc dò túi cùng Douglas | Lần | TT | x | 280,000 |
3723 | Chọc dò tủy sống sơ sinh | Lần | TT | x | 107,000 |
3724 | Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim | Lần | TT | x | 247,000 |
3725 | Chọc hút áp xe thành bụng | Lần | TT | x | 186,000 |
3726 | Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter | Lần | TT | x | 143,000 |
3727 | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp | Lần | TT | x | 166,000 |
3728 | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 221,000 |
3729 | Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng | Lần | TT | x | 137,000 |
3730 | Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm | Lần | TT | x | 247,000 |
3731 | Chọc hút dịch nang thận có tiêm cồn tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 373,000 |
3732 | Chọc hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 373,000 |
3733 | Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 373,000 |
3734 | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | Lần | TT | x | 52,600 |
3735 | Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp | Lần | TT | x | 166,000 |
3736 | Chọc hút dịch, khí trung thất | Lần | TT | x | 143,000 |
3737 | Chọc hút khí màng phổi | Lần | TT | x | 143,000 |
3738 | Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da | Lần | TT | x | 258,000 |
3739 | Chọc hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt | Lần | TT | x | 258,000 |
3740 | Chọc hút kim nhỏ mào tinh, tinh hoàn không dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 555,000 |
3741 | Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp | Lần | TT | x | 258,000 |
3742 | Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt | Lần | TT | x | 258,000 |
3743 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | Lần | TT | x | 110,000 |
3744 | Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 152,000 |
3745 | Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 152,000 |
3746 | Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 152,000 |
3747 | Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 152,000 |
3748 | Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ | Lần | TT | x | 110,000 |
3749 | Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 152,000 |
3750 | Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 151,000 |
3751 | Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận | Lần | TT | x | 152,000 |
3752 | Chọc hút và tiêm thuốc nang gan | Lần | TT | x | 558,000 |
3753 | Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi | Lần | TT | x | 137,000 |
3754 | Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm | Lần | TT | x | 2,192,000 |
3755 | Chọc ối điều trị đa ối | Lần | TT | x | 722,000 |
3756 | Chọc ối làm xét nghiệm tế bào | Lần | TT | x | 722,000 |
3757 | Chọc rửa xoang hàm | Lần | TT | x | 278,000 |
3758 | Chọc thăm dò màng phổi | Lần | TT | x | 137,000 |
3759 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 176,000 |
3760 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | Lần | TT | x | 137,000 |
3761 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Lần | TT | x | 49,900 |
3762 | Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn | Lần | TT | x | 186,000 |
3763 | Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản | Lần | TT | x | 807,000 |
3764 | Dẫn lưu áp xe phổi | Lần | TT | x | 596,000 |
3765 | Dẫn lưu áp xe tuyến giáp | Lần | TT | x | 231,000 |
3766 | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | Lần | TT | x | 1,242,000 |
3767 | Dẫn lưu bể thận ngược dòng cấp cứu bằng nội soi | Lần | TT | x | 925,000 |
3768 | Dẫn lưu cùng đồ Douglas | Lần | TT | x | 835,000 |
3769 | Dẫn lưu dịch màng bụng | Lần | TT | x | 137,000 |
3770 | Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu | Lần | TT | x | 247,000 |
3771 | Dẫn lưu dịch, máu màng ngoài tim | Lần | TT | x | 247,000 |
3772 | Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ | Lần | TT | x | 185,000 |
3773 | Dẫn lưu màng ngoài tim | Lần | TT | x | 247,000 |
3774 | Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ | Lần | TT | x | 185,000 |
3775 | Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | Lần | TT | x | 1,199,000 |
3776 | Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 678,000 |
3777 | Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 678,000 |
3778 | Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu | Lần | TT | x | 137,000 |
3779 | Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ | Lần | TT | x | 678,000 |
3780 | Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 917,000 |
3781 | Dẫn lưu trung thất liên tục | Lần | TT | x | 185,000 |
3782 | Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng | Lần | TT | x | 247,000 |
3783 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Lần | TT | x | 32,900 |
3784 | Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài | Lần | TT | x | 653,000 |
3785 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng | Lần | TT | x | 653,000 |
3786 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng | Lần | TT | x | 653,000 |
3787 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | Lần | TT | x | 1,126,000 |
3788 | Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi | Lần | TT | x | 596,000 |
3789 | Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da | Lần | TT | x | 653,000 |
3790 | Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng | Lần | TT | x | 21,400 |
3791 | Đặt nội khí quản | Lần | TT | x | 568,000 |
3792 | Đặt ống nội khí quản | Lần | TT | x | 568,000 |
3793 | Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu | Lần | TT | x | 762,000 |
3794 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Lần | TT | x | 90,100 |
3795 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ | Lần | TT | x | 373,000 |
3796 | Đặt ống thông hậu môn | Lần | TT | x | 82,100 |
3797 | Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh | Lần | TT | x | 653,000 |
3798 | Đặt sonde bàng quang | Lần | TT | x | 90,100 |
3799 | Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 678,000 |
3800 | Đặt sonde hậu môn | Lần | TT | x | 82,100 |
3801 | Đặt sonde hậu môn sơ sinh | Lần | TT | x | 82,100 |
3802 | Điện di điều trị | Lần | TT | x | 20,400 |
3803 | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | Lần | TT | x | 45,400 |
3804 | Điều trị bằng dòng điện một chiều đều | Lần | TT | x | 45,400 |
3805 | Điều trị bằng dòng giao thoa | Lần | TT | x | 28,800 |
3806 | Điều trị bằng Laser công suất thấp | Lần | TT | x | 47,400 |
3807 | Điều trị bằng sóng ngắn | Lần | TT | x | 34,900 |
3808 | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | Lần | TT | x | 34,200 |
3809 | Điều trị bằng từ trường | Lần | TT | x | 38,400 |
3810 | Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp, trẻ đẻ non…) | Lần | TT | x | 406,000 |
3811 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam | Lần | TT | x | 97,000 |
3812 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | TT | x | 97,000 |
3813 | Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục | Lần | TT | x | 334,000 |
3814 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam | Lần | TT | x | 247,000 |
3815 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam có sử dụng Laser | Lần | TT | x | 247,000 |
3816 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | TT | x | 247,000 |
3817 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser | Lần | TT | x | 247,000 |
3818 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate | Lần | TT | x | 247,000 |
3819 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | TT | x | 247,000 |
3820 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) | Lần | TT | x | 247,000 |
3821 | Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic | Lần | TT | x | 285,000 |
3822 | Điều trị sùi mào gà (gây mê) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Lần | TT | x | 682,000 |
3823 | Điều trị sùi mào gà (gây tê tủy sống) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Lần | TT | x | 682,000 |
3824 | Điều trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ | Lần | TT | x | 35,200 |
3825 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… | Lần | TT | x | 159,000 |
3826 | Điều trị tủy lại | Lần | TT | x | 954,000 |
3827 | Điều trị tuỷ răng sữa | Lần | TT | x | 382,000 |
3828 | Điều trị tuỷ răng sữa(răng sửa nhiều chân) | Lần | TT | x | 382,000 |
3829 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (số 1.2.3) | Lần | TT | x | 422,000 |
3830 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (số 4.5) | Lần | TT | x | 565,000 |
3831 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (số 6.7 hàm dưới) | Lần | TT | x | 795,000 |
3832 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (số 6.7 hàm trên) | Lần | TT | x | 925,000 |
3833 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay( tủy răng 1,2,3) | Lần | TT | x | 422,000 |
3834 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay( tủy răng 6,7 hàm dưới) | Lần | TT | x | 795,000 |
3835 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay( tủy răng 6,7 hàm trên) | Lần | TT | x | 925,000 |
3836 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay(tủy răng 4,5) | Lần | TT | x | 565,000 |
3837 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy( tủy răng 1,2,3) | Lần | TT | x | 422,000 |
3838 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy( tủy răng 4,5) | Lần | TT | x | 565,000 |
3839 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy( tủy răng 6,7 hàm dưới) | Lần | TT | x | 795,000 |
3840 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy( tủy răng 6,7 hàm trên) | Lần | TT | x | 925,000 |
3841 | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | Lần | TT | x | 32,300 |
3842 | Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra – MIP / MEP | Lần | TT | x | 778,000 |
3843 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | Lần | TT | x | 1,002,000 |
3844 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Lần | TT | x | 706,000 |
3845 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | Lần | TT | x | 1,227,000 |
3846 | Đo dung tích sống gắng sức – FVC | Lần | TT | x | 778,000 |
3847 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | Lần | TT | x | 36,200 |
3848 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử – Skiascope) | Lần | TT | x | 29,900 |
3849 | Đo khúc xạ máy | Lần | TT | x | 9,900 |
3850 | Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) | Lần | TT | x | 25,900 |
3851 | Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) | Lần | TT | x | 25,900 |
3852 | Đo phế dung kế – Spirometry (FVC, SVC, TLC) | Lần | TT | x | 778,000 |
3853 | Đo thị trường chu biên | Lần | TT | x | 28,800 |
3854 | Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm | Lần | TT | x | 28,800 |
3855 | Đo thị trường trung tâm, tìm ám điểm | Lần | TT | x | 28,800 |
3856 | Đo thông khí tự nguyện tối đa – MVV | Lần | TT | x | 778,000 |
3857 | Đốt họng bằng khí CO-2 (bằng áp lạnh) | Lần | TT | x | 130,000 |
3858 | Đốt họng bằng khí nitơ lỏng | Lần | TT | x | 148,000 |
3859 | Đốt lạnh họng hạt | Lần | TT | x | 130,000 |
3860 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | Lần | TT | x | 47,900 |
3861 | Đốt nhiệt cao tần điều trị ung thư gan qua hướng dẫn của siêu âm, qua phẫu thuật nội soi | Lần | TT | x | 1,235,000 |
3862 | Đốt nhiệt họng hạt | Lần | TT | x | 79,100 |
3863 | Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư- gan | Lần | TT | x | 1,735,000 |
3864 | Forceps | Lần | TT | x | 952,000 |
3865 | Giác hút | Lần | TT | x | 952,000 |
3866 | Gỡ dính sau mổ lại | Lần | TT | x | 2,498,000 |
3867 | Hạ thân nhiệt chỉ huy | Lần | TT | x | 2,212,000 |
3868 | Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản | Lần | TT | x | 559,000 |
3869 | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện | Lần | TT | x | 459,000 |
3870 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | Lần | TT | x | 204,000 |
3871 | Hút dịch khớp cổ chân | Lần | TT | x | 114,000 |
3872 | Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 125,000 |
3873 | Hút dịch khớp cổ tay | Lần | TT | x | 114,000 |
3874 | Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 125,000 |
3875 | Hút dịch khớp gối | Lần | TT | x | 114,000 |
3876 | Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 125,000 |
3877 | Hút dịch khớp háng | Lần | TT | x | 114,000 |
3878 | Hút dịch khớp khuỷu | Lần | TT | x | 114,000 |
3879 | Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 125,000 |
3880 | Hút dịch khớp vai | Lần | TT | x | 114,000 |
3881 | Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 125,000 |
3882 | Hút đờm hầu họng | Lần | TT | x | 11,100 |
3883 | Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy. | Lần | TT | x | 11,100 |
3884 | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín | Lần | TT | x | 459,000 |
3885 | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần | Lần | TT | x | 317,000 |
3886 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | Lần | TT | x | 11,100 |
3887 | Hút nang bao hoạt dịch | Lần | TT | x | 114,000 |
3888 | Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 125,000 |
3889 | Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 152,000 |
3890 | Hút thai dưới siêu âm | Lần | TT | x | 456,000 |
3891 | Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai | Lần | TT | x | 2,407,000 |
3892 | Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu | Lần | TT | x | 182,000 |
3893 | Khâu củng mạc đơn thuần | Lần | TT | x | 814,000 |
3894 | Khâu da mi đơn giản | Lần | TT | x | 809,000 |
3895 | Khâu giác mạc đơn thuần | Lần | TT | x | 764,000 |
3896 | Khâu kết mạc | Lần | TT | x | 809,000 |
3897 | Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | Lần | TT | x | 257,000 |
3898 | Khâu vết thương âm hộ, âm đạo | Lần | TT | x | 257,000 |
3899 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm | Lần | TT | x | 178,000 |
3900 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm | Lần | TT | x | 257,000 |
3901 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm | Lần | TT | x | 305,000 |
3902 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm | Lần | TT | x | 237,000 |
3903 | Khâu vòng cổ tử cung | Lần | TT | x | 549,000 |
3904 | Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng | Lần | TT | x | 20,400 |
3905 | Khí dung mũi họng | Lần | TT | x | 20,400 |
3906 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | Lần | TT | x | 20,400 |
3907 | Khí dung thuốc giãn phế quản | Lần | TT | x | 20,400 |
3908 | Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm | Lần | TT | x | 20,400 |
3909 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa | Lần | TT | x | 2,612,000 |
3910 | Làm Proetz | Lần | TT | x | 57,600 |
3911 | Làm thuốc tai | Lần | TT | x | 20,500 |
3912 | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | Lần | TT | x | 20,500 |
3913 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | Lần | TT | x | 85,600 |
3914 | Lấy calci đông dưới kết mạc | Lần | TT | x | 35,200 |
3915 | Lấy cao răng | Lần | TT | x | 134,000 |
3916 | Lấy dị vật âm đạo | Lần | TT | x | 573,000 |
3917 | Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây mê) | Lần | TT | x | 665,000 |
3918 | Lấy dị vật hạ họng | Lần | TT | x | 40,800 |
3919 | Lấy dị vật họng miệng | Lần | TT | x | 40,800 |
3920 | Lấy dị vật kết mạc | Lần | TT | x | 64,400 |
3921 | Lọc màng bụng cấp cứu liên tục | Lần | TT | x | 562,000 |
3922 | Mở bao sau đục bằng laser | Lần | TT | x | 257,000 |
3923 | Mở khí quản cấp cứu | Lần | TT | x | 719,000 |
3924 | Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng | Lần | TT | x | 719,000 |
3925 | Mở khí quản qua da cấp cứu | Lần | TT | x | 719,000 |
3926 | Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở | Lần | TT | x | 719,000 |
3927 | Mở khí quản qua màng nhẫn giáp | Lần | TT | x | 719,000 |
3928 | Mở khí quản thường quy | Lần | TT | x | 719,000 |
3929 | Mở màng phổi cấp cứu | Lần | TT | x | 596,000 |
3930 | Mở màng phổi tối thiểu | Lần | TT | x | 596,000 |
3931 | Mở màng phổi tối thiểu bằng troca | Lần | TT | x | 596,000 |
3932 | Mở thông bàng quang | Lần | TT | x | 373,000 |
3933 | Mở thông bàng quang trên xương mu | Lần | TT | x | 373,000 |
3934 | Nắm, cố định trật khớp hàm | Lần | TT | x | 399,000 |
3935 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Lần | TT | x | 103,000 |
3936 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | Lần | TT | x | 1,662,000 |
3937 | Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê | Lần | TT | x | 1,662,000 |
3938 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Lần | TT | x | 35,200 |
3939 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | Lần | TT | x | 399,000 |
3940 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 | Lần | TT | x | 335,000 |
3941 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O | Lần | TT | x | 335,000 |
3942 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X | Lần | TT | x | 335,000 |
3943 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X | Lần | TT | x | 335,000 |
3944 | Nắn, bó bột cột sống | Lần | TT | x | 624,000 |
3945 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | Lần | TT | x | 254,000 |
3946 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | Lần | TT | x | 335,000 |
3947 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay | Lần | TT | x | 335,000 |
3948 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | Lần | TT | x | 624,000 |
3949 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | Lần | TT | x | 335,000 |
3950 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | Lần | TT | x | 335,000 |
3951 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay | Lần | TT | x | 335,000 |
3952 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi | Lần | TT | x | 624,000 |
3953 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | Lần | TT | x | 335,000 |
3954 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | Lần | TT | x | 335,000 |
3955 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay | Lần | TT | x | 335,000 |
3956 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi | Lần | TT | x | 624,000 |
3957 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | Lần | TT | x | 335,000 |
3958 | Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi | Lần | TT | x | 624,000 |
3959 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng | Lần | TT | x | 624,000 |
3960 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren | Lần | TT | x | 335,000 |
3961 | Nắn, bó bột gãy Dupuytren(bột liền) | Lần | TT | x | 335,000 |
3962 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi | Lần | TT | x | 624,000 |
3963 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | Lần | TT | x | 335,000 |
3964 | Nắn, bó bột gãy Monteggia | Lần | TT | x | 335,000 |
3965 | Nắn, bó bột gãy Monteggia xương cẳng tay (bột liền) | Lần | TT | x | 335,000 |
3966 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | Lần | TT | x | 335,000 |
3967 | Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles | Lần | TT | x | 335,000 |
3968 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV | Lần | TT | x | 335,000 |
3969 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | Lần | TT | x | 234,000 |
3970 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | Lần | TT | x | 234,000 |
3971 | Nắn, bó bột gãy xương chậu | Lần | TT | x | 624,000 |
3972 | Nắn, bó bột gãy xương chày | Lần | TT | x | 234,000 |
3973 | Nắn, bó bột gãy xương đòn | Lần | TT | x | 399,000 |
3974 | Nắn, bó bột gãy xương gót | Lần | TT | x | 144,000 |
3975 | Nắn, bó bột gãy xương hàm | Lần | TT | x | 399,000 |
3976 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | Lần | TT | x | 234,000 |
3977 | Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann | Lần | TT | x | 234,000 |
3978 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | Lần | TT | x | 259,000 |
3979 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn | Lần | TT | x | 319,000 |
3980 | Nắn, bó bột trật khớp gối(bột liền) | Lần | TT | x | 259,000 |
3981 | Nắn, bó bột trật khớp háng | Lần | TT | x | 714,000 |
3982 | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh | Lần | TT | x | 714,000 |
3983 | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh | Lần | TT | x | 324,000 |
3984 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | Lần | TT | x | 399,000 |
3985 | Nắn, bó bột trật khớp vai | Lần | TT | x | 319,000 |
3986 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | Lần | TT | x | 399,000 |
3987 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | Lần | TT | x | 259,000 |
3988 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật | Lần | TT | x | 644,000 |
3989 | Nạo hút thai trứng | Lần | TT | x | 772,000 |
3990 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ | Lần | TT | x | 344,000 |
3991 | Nạo vét lỗ đáo có viêm xương | Lần | TT | x | 628,000 |
3992 | Nạo vét lỗ đáo không viêm xương | Lần | TT | x | 546,000 |
3993 | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | Lần | TT | x | 107,000 |
3994 | Nhét bấc mũi sau | Lần | TT | x | 116,000 |
3995 | Nhét bấc mũi trước | Lần | TT | x | 116,000 |
3996 | Nhổ răng ngầm dưới xương | Lần | TT | x | 207,000 |
3997 | Nhổ răng sữa | Lần | TT | x | 37,300 |
3998 | Nhổ răng vĩnh viễn | Lần | TT | x | 207,000 |
3999 | Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết) | Lần | TT | x | 525,000 |
4000 | Nội soi bàng quang tìm xem đái dưỡng chấp, đặt catheter lên thận bơm thuốc để tránh phẫu thuật | Lần | TT | x | 694,000 |
4001 | Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản | Lần | TT | x | 467,000 |
4002 | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán | Lần | TT | x | 2,828,000 |
4003 | Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa | Lần | TT | x | 728,000 |
4004 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu | Lần | TT | x | 728,000 |
4005 | Nội soi đặt bộ Stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng | Lần | TT | x | 1,144,000 |
4006 | Nội soi đặt dẫn lưu đường mật qua nội soi tá tràng | Lần | TT | x | 2,428,000 |
4007 | Nội soi đặt sonde JJ | Lần | TT | x | 1,751,000 |
4008 | Nội soi mật tuỵ ngược dòng để cắt cơ vòng Oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tuỵ | Lần | TT | x | 2,428,000 |
4009 | Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản | Lần | TT | x | 1,751,000 |
4010 | Nội soi niệu đạo, bàng quang chẩn đoán | Lần | TT | x | 925,000 |
4011 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản | Lần | TT | x | 1,279,000 |
4012 | Nội soi nong hẹp thực quản,tâm vị | Lần | TT | x | 2,277,000 |
4013 | Nội soi nong niệu quản hẹp | Lần | TT | x | 917,000 |
4014 | Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên kết hợp với chọc hút tế bào | Lần | TT | x | 1,164,000 |
4015 | Nội soi tháo sonde JJ | Lần | TT | x | 893,000 |
4016 | Nội xoay thai | Lần | TT | x | 1,406,000 |
4017 | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | Lần | TT | x | 580,000 |
4018 | Nong hẹp thực quản, tâm vị qua nội soi | Lần | TT | x | 2,277,000 |
4019 | Nong niệu đạo (NHI) | Lần | TT | x | 241,000 |
4020 | Nong niệu đạo và đặt sonde đái | Lần | TT | x | 241,000 |
4021 | Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 | Lần | TT | x | 1,152,000 |
4022 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | Lần | TT | x | 183,000 |
4023 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | Lần | TT | x | 302,000 |
4024 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần | Lần | TT | x | 302,000 |
4025 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 | Lần | TT | x | 545,000 |
4026 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | TT | x | 384,000 |
4027 | Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước | Lần | TT | x | 1,040,000 |
4028 | Phá thai từ tuần thứ 7 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | TT | x | 396,000 |
4029 | Phong bế ngoài màng cứng | Lần | TT | x | 649,000 |
4030 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Lần | TT | x | 337,000 |
4031 | Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser | Lần | TT | x | 337,000 |
4032 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | Lần | TT | x | 337,000 |
4033 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng Laser | Lần | TT | x | 337,000 |
4034 | Phương pháp Proetz | Lần | TT | x | 57,600 |
4035 | Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép | Lần | TT | x | 558,000 |
4036 | Rửa bàng quang | Lần | TT | x | 198,000 |
4037 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Lần | TT | x | 198,000 |
4038 | Rửa cùng đồ | Lần | TT | x | 41,600 |
4039 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | TT | x | 119,000 |
4040 | Rửa màng bụng cấp cứu | Lần | TT | x | 431,000 |
4041 | Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hoá (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng) | Lần | TT | x | 831,000 |
4042 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | Lần | TT | x | 178,000 |
4043 | Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da | Lần | TT | x | 178,000 |
4044 | Rút sonde dẫn lưu tụ dịch- máu quanh thận | Lần | TT | x | 178,000 |
4045 | Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quang | Lần | TT | x | 893,000 |
4046 | Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang | Lần | TT | x | 893,000 |
4047 | Siêu âm can thiệp – Chọc dịch ổ bụng xét nghiệm | Lần | TT | x | 176,000 |
4048 | Siêu âm can thiệp – chọc hút mủ ổ áp xe gan | Lần | TT | x | 558,000 |
4049 | Siêu âm can thiệp – chọc hút nang gan | Lần | TT | x | 558,000 |
4050 | Siêu âm can thiệp – Chọc hút tế bào khối u gan, tụy, khối u ổ bụng bằng kim nhỏ | Lần | TT | x | 558,000 |
4051 | Siêu âm can thiệp – Chọc hút và tiêm thuốcđiều trị nang gan | Lần | TT | x | 558,000 |
4052 | Siêu âm can thiệp – Đặt dẫn lưu đường mật,đặt stent đường mật qua da | Lần | TT | x | 1,885,000 |
4053 | Siêu âm can thiệp – đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục | Lần | TT | x | 176,000 |
4054 | Siêu âm can thiệp – Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe | Lần | TT | x | 597,000 |
4055 | Siêu âm can thiệp – đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan | Lần | TT | x | 597,000 |
4056 | Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | TT | x | 1,002,000 |
4057 | Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 1,104,000 |
4058 | Sinh thiết màng phổi mù | Lần | TT | x | 431,000 |
4059 | Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 1,002,000 |
4060 | Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | TT | x | 1,002,000 |
4061 | Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | TT | x | 151,000 |
4062 | Sinh thiết tuyến nứớc bọt | Lần | TT | x | 126,000 |
4063 | Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | Lần | TT | x | 1,900,000 |
4064 | Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 1,002,000 |
4065 | Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh | Lần | TT | x | 319,000 |
4066 | Sốc điện điều trị rung nhĩ | Lần | TT | x | 989,000 |
4067 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | TT | x | 459,000 |
4068 | Sốc điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh | Lần | TT | x | 989,000 |
4069 | Soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi | Lần | TT | x | 893,000 |
4070 | Soi cổ tử cung | Lần | TT | x | 61,500 |
4071 | Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu | Lần | TT | x | 728,000 |
4072 | Soi đáy mắt cấp cứu | Lần | TT | x | 52,500 |
4073 | Soi đáy mắt trực tiếp | Lần | TT | x | 52,500 |
4074 | Soi góc tiền phòng | Lần | TT | x | 52,500 |
4075 | Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực ngoài | Lần | TT | x | 989,000 |
4076 | Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) | Lần | TT | x | 29,000 |
4077 | Tập đi với bàn xương cá | Lần | TT | x | 29,000 |
4078 | Tập đi với khung treo | Lần | TT | x | 29,000 |
4079 | Tập điều hợp vận động | Lần | TT | x | 46,900 |
4080 | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) | Lần | TT | x | 302,000 |
4081 | Tập vận động có kháng trở | Lần | TT | x | 46,900 |
4082 | Tập với bàn nghiêng | Lần | TT | x | 29,000 |
4083 | Tập với giàn treo các chi | Lần | TT | x | 29,000 |
4084 | Tập với thang tường | Lần | TT | x | 29,000 |
4085 | Test lẩy da với các dị nguyên | Lần | TT | x | 334,000 |
4086 | Test nội bì (nhanh) | Lần | TT | x | 389,000 |
4087 | Thăm dò chức năng hô hấp | Lần | TT | x | 126,000 |
4088 | Thăm dò, sinh thiết gan | Lần | TT | x | 2,514,000 |
4089 | Tháo lồng bằng bơm khí/nước | Lần | TT | x | 137,000 |
4090 | Tháo lồng ruột non | Lần | TT | x | 2,498,000 |
4091 | Tháo xoắn ruột non | Lần | TT | x | 2,498,000 |
4092 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | Lần | TT | x | 134,000 |
4093 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) <30 cm | Lần | TT | x | 134,000 |
4094 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) >50cm | Lần | TT | x | 240,000 |
4095 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 30cm – 50cm | Lần | TT | x | 179,000 |
4096 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | TT | x | 242,000 |
4097 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | TT | x | 242,000 |
4098 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | TT | x | 410,000 |
4099 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | TT | x | 410,000 |
4100 | Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng | Lần | TT | x | 134,000 |
4101 | Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng | Lần | TT | x | 240,000 |
4102 | Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng | Lần | TT | x | 179,000 |
4103 | Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm | Lần | TT | x | 112,000 |
4104 | Thay băng vết thương/ mổ chiều dài≤ 15cm | Lần | TT | x | 57,600 |
4105 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | TT | x | 247,000 |
4106 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | TT | x | 247,000 |
4107 | Thay ống nội khí quản | Lần | TT | x | 568,000 |
4108 | Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ | Lần | TT | x | 198,000 |
4109 | Thông bàng quang | Lần | TT | x | 90,100 |
4110 | Thông tiểu | Lần | TT | x | 90,100 |
4111 | Thông vòi nhĩ | Lần | TT | x | 86,600 |
4112 | Thủ thật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) | Lần | TT | x | 587,000 |
4113 | Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo | Lần | TT | x | 388,000 |
4114 | Thụt giữ | Lần | TT | x | 82,100 |
4115 | Thụt tháo | Lần | TT | x | 82,100 |
4116 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | Lần | TT | x | 82,100 |
4117 | Thụt tháo phân | Lần | TT | x | 82,100 |
4118 | Tiêm cạnh nhãn cầu | Lần | TT | x | 47,500 |
4119 | Tiêm chất nhờn vào khớp | Lần | TT | x | 91,500 |
4120 | Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm | Lần | TT | x | 152,000 |
4121 | Tiêm corticoide vào khớp | Lần | TT | x | 91,500 |
4122 | Tiêm dưới kết mạc | Lần | TT | x | 47,500 |
4123 | Tiêm hậu nhãn cầu | Lần | TT | x | 47,500 |
4124 | Tiêm hội chứng DeQuervain | Lần | TT | x | 91,500 |
4125 | Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 132,000 |
4126 | Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay | Lần | TT | x | 91,500 |
4127 | Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 132,000 |
4128 | Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt | Lần | TT | x | 11,400 |
4129 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | Lần | TT | x | 212,000 |
4130 | Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) | Lần | TT | x | 212,000 |
4131 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | Lần | TT | x | 212,000 |
4132 | Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp | Lần | TT | x | 212,000 |
4133 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Lần | TT | x | 212,000 |
4134 | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | Lần | TT | x | 212,000 |
4135 | Vận động trị liệu hô hấp | Lần | TT | x | 30,100 |
4136 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | Lần | TT | x | 926,000 |
4137 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Lần | TT | x | 926,000 |
4138 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | Lần | TT | x | 342,000 |
4139 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | Lần | TT | x | 342,000 |
4140 | Lấy dị vật trong mũi có gây mê | Lần | TT | x | 673,000 |
4141 | Lấy dị vật trong mũi không gây mê | Lần | TT | x | 194,000 |
4142 | Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp | Lần | TT | x | 216,000 |
4143 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | TT | x | 90,100 |
4144 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | Lần | TT | x | 589,000 |
4145 | Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm | Lần | TT | x | 216,000 |
4146 | Đo chức năng hô hấp | Lần | TT | x | 126,000 |
4147 | Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ | Lần | TT | x | 201,000 |
4148 | Nghiệm pháp Atropin | Lần | TT | x | 198,000 |
4149 | Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox…) | Lần | TT | x | 1,157,000 |
4150 | Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) | Lần | TT | x | 1,157,000 |
4151 | Soi đáy mắt cấp cứu tại giường | Lần | TT | x | 52,500 |
4152 | Test chẩn đoán chết não bằng điện não đồ | Lần | TT | x | 64,300 |
4153 | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | Lần | TT | x | 50,700 |
4154 | Rút catheter đường hầm | Lần | TT | x | 178,000 |
4155 | Nội soi trực tràng ống mềm | Lần | TT | x | 189,000 |
4156 | Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp – tiêm xơ búi trĩ | Lần | TT | x | 243,000 |
4157 | Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp – thắt trĩ bằng vòng cao su | Lần | TT | x | 243,000 |
4158 | Nội soi can thiệp – tiêm Histoacryl búi giãn tĩnh mạch phình vị | Lần | TT | x | 728,000 |
4159 | Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) | Lần | TT | x | 107,000 |
4160 | Nắn, bó bột gãy xương chày | Lần | TT | x | 335,000 |
4161 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | Lần | TT | x | 234,000 |
4162 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | Lần | TT | x | 399,000 |
4163 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | Lần | TT | x | 259,000 |
4164 | Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ | Lần | TT | x | 587,000 |
4165 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | TT | x | 693,000 |
4166 | Lấy calci kết mạc | Lần | TT | x | 35,200 |
4167 | Bơm hơi vòi nhĩ | Lần | TT | x | 115,000 |
4168 | Chọc hút dịch vành tai | Lần | TT | x | 52,600 |
4169 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | Lần | TT | x | 62,900 |
4170 | Cắt Polyp mũi | Lần | TT | x | 663,000 |
4171 | Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm gây tê/gây mê | Lần | TT | x | 278,000 |
4172 | Đốt điện cuốn mũi dưới | Lần | TT | x | 447,000 |
4173 | Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới | Lần | TT | x | 447,000 |
4174 | Sinh thiết hốc mũi | Lần | TT | x | 126,000 |
4175 | Nội soi sinh thiết u hốc mũi | Lần | TT | x | 290,000 |
4176 | Nội soi sinh thiết u vòm | Lần | TT | x | 1,559,000 |
4177 | Cầm máu mũi bằng Merocel | Lần | TT | x | 205,000 |
4178 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | Lần | TT | x | 673,000 |
4179 | Hút rửa mũi, xoang sau mổ | Lần | TT | x | 140,000 |
4180 | Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA | Lần | TT | x | 116,000 |
4181 | Cắt phanh lưỡi | Lần | TT | x | 295,000 |
4182 | Sinh thiết u họng miệng | Lần | TT | x | 126,000 |
4183 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | Lần | TT | x | 954,000 |
4184 | Thay canuyn | Lần | TT | x | 247,000 |
4185 | Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê | Lần | TT | x | 263,000 |
4186 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | Lần | TT | x | 703,000 |
4187 | Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | TT | x | 828,000 |
4188 | Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | TT | x | 1,002,000 |
4189 | Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | TT | x | 828,000 |
4190 | Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | TT | x | 828,000 |
4191 | Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính | Lần | TT | x | 1,900,000 |
4192 | Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính | Lần | TT | x | 1,900,000 |
4193 | Soi trực tràng | Lần | TT | x | 189,000 |
4194 | Lấy sỏi niệu quản qua nội soi | Lần | TT | x | 944,000 |
4195 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | TT | x | 392,000 |
4196 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | TT | x | 616,000 |
4197 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | TT | x | 616,000 |
4198 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường | Lần | TT | x | 246,000 |
4199 | Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | Lần | TT | x | 186,000 |
4200 | Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên | Lần | TT | x | 21,400 |
4201 | Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu | Lần | TT | x | 762,000 |
4202 | Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | Lần | TT | x | 460,000 |
4203 | Đo áp lực thẩm thấu máu | Lần | TT | x | 94,100 |
4204 | Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán | Lần | TT | x | 54,800 |
4205 | Đo công suất thể thủy tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm | Lần | TT | x | 59,100 |
4206 | Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) | Lần | TT | x | 73,000 |
4207 | Đo độ lác | Lần | TT | x | 63,800 |
4208 | Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel | Lần | TT | x | 54,800 |
4209 | Đo độ sâu tiền phòng | Lần | TT | x | 192,000 |
4210 | Đo đường kính giác mạc | Lần | TT | x | 54,800 |
4211 | Đo nhĩ lượng | Lần | TT | x | 27,400 |
4212 | Đo phản xạ cơ bàn đạp | Lần | TT | x | 27,400 |
4213 | Đo sắc giác | Lần | TT | x | 65,900 |
4214 | Đo sức cản của mũi | Lần | TT | x | 94,400 |
4215 | Đo thính lực đơn âm | Lần | TT | x | 42,400 |
4216 | Đo thính lực trên ngưỡng | Lần | TT | x | 59,800 |
4217 | Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR) | Lần | TT | x | 178,000 |
4218 | Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường | Lần | TT | x | 258,000 |
4219 | Holter điện tâm đồ | Lần | TT | x | 198,000 |
4220 | Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 125,000 |
4221 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | Lần | TT | x | 305,000 |
4222 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê | Lần | TT | x | 580,000 |
4223 | Nội soi ruột non bóng kép (Double Baloon Endoscopy) | Lần | TT | x | 823,000 |
4224 | Nội soi thực quản – Dạ dày – Tá tràng qua đường mũi | Lần | TT | x | 580,000 |
4225 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Lần | TT | x | 190,000 |
4226 | Nhổ răng thừa | Lần | TT | x | 207,000 |
4227 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Lần | TT | x | 102,000 |
4228 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | Lần | TT | x | 342,000 |
4229 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | Lần | TT | x | 342,000 |
4230 | Test phát hiện khô mắt | Lần | TT | x | 39,600 |
4231 | Test thử cảm giác giác mạc | Lần | TT | x | 39,600 |
4232 | Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường | Lần | TT | x | 392,000 |
4233 | Xác định sơ đồ song thị | Lần | TT | x | 63,800 |
4234 | Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube | Lần | TT | x | 762,000 |
4235 | Nội soi ruột non bóng đơn (Single Baloon Endoscopy) | Lần | TT | x | 823,000 |
4236 | Nội soi can thiệp – đặt stent ống tiêu hóa | Lần | TT | x | 823,000 |
4237 | Cắt bỏ chắp có bọc | Lần | TT | x | 78,400 |
4238 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | Lần | TT | x | 290,000 |
4239 | Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê | Lần | TT | x | 290,000 |
4240 | Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | Lần | TT | x | 513,000 |
4241 | Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê | Lần | TT | x | 513,000 |
4242 | Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | Lần | TT | x | 513,000 |
4243 | Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê | Lần | TT | x | 513,000 |
4244 | Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê | Lần | TT | x | 508,000 |
4245 | Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê | Lần | TT | x | 508,000 |
4246 | Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê | Lần | TT | x | 865,000 |
4247 | Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | Lần | TT | x | 508,000 |
4248 | Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê | Lần | TT | x | 513,000 |
4249 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | TT | x | 115,000 |
4250 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | TT | x | 115,000 |
4251 | Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm | Lần | TT | x | 653,000 |
4252 | Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | TT | x | 597,000 |
4253 | Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 597,000 |
4254 | Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sond JJ) | Lần | TT | x | 917,000 |
4255 | Lấy sỏi niệu quản qua nội soi | Lần | TT | x | 944,000 |
4256 | Nội soi niệu quản chẩn đoán | Lần | TT | x | 925,000 |
4257 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | Lần | TT | x | 176,000 |
4258 | Nội soi can thiệp – làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | Lần | TT | x | 294,000 |
4259 | Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm | Lần | TT | x | 110,000 |
4260 | Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp | Lần | TT | x | 2,897,000 |
4261 | Nội soi khớp gối điều trị bào khớp | Lần | TT | x | 2,897,000 |
4262 | Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật | Lần | TT | x | 2,897,000 |
4263 | Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp | Lần | TT | x | 2,897,000 |
4264 | Nội soi khớp vai điều trị bào khớp | Lần | TT | x | 2,897,000 |
4265 | Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật | Lần | TT | x | 2,897,000 |
4266 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | TT | x | 246,000 |
4267 | Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường | Lần | TT | x | 186,000 |
4268 | Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận | Lần | TT | x | 732,000 |
4269 | Nong niệu đạo | Lần | TT | x | 241,000 |
4270 | Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann | Lần | TT | x | 162,000 |
4271 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng | Lần | TT | x | 344,000 |
4272 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 | Lần | TT | x | 254,000 |
4273 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X | Lần | TT | x | 254,000 |
4274 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi | Lần | TT | x | 344,000 |
4275 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | Lần | TT | x | 344,000 |
4276 | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh | Lần | TT | x | 714,000 |
4277 | Bột Corset Minerve,Cravate | Lần | TT | x | 344,000 |
4278 | Nắn, bó bột gãy xương hàm | Lần | TT | x | 221,000 |
4279 | Nắn, bó bột cột sống | Lần | TT | x | 344,000 |
4280 | Nắn, bó bột trật khớp vai | Lần | TT | x | 164,000 |
4281 | Nắn, bó bột gãy xương đòn | Lần | TT | x | 221,000 |
4282 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay | Lần | TT | x | 254,000 |
4283 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay | Lần | TT | x | 254,000 |
4284 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay | Lần | TT | x | 254,000 |
4285 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | Lần | TT | x | 221,000 |
4286 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | Lần | TT | x | 221,000 |
4287 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | Lần | TT | x | 254,000 |
4288 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV | Lần | TT | x | 254,000 |
4289 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | Lần | TT | x | 254,000 |
4290 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | Lần | TT | x | 254,000 |
4291 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | Lần | TT | x | 254,000 |
4292 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | Lần | TT | x | 212,000 |
4293 | Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles | Lần | TT | x | 212,000 |
4294 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | Lần | TT | x | 162,000 |
4295 | Nắn, bó bột trật khớp háng | Lần | TT | x | 324,000 |
4296 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | Lần | TT | x | 159,000 |
4297 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | Lần | TT | x | 254,000 |
4298 | Nắn, bó bột gãy xương chậu | Lần | TT | x | 344,000 |
4299 | Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi | Lần | TT | x | 344,000 |
4300 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật | Lần | TT | x | 274,000 |
4301 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi | Lần | TT | x | 344,000 |
4302 | Nắn, bó bột trật khớp gối | Lần | TT | x | 159,000 |
4303 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | Lần | TT | x | 254,000 |
4304 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | Lần | TT | x | 254,000 |
4305 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | Lần | TT | x | 335,000 |
4306 | Nắn, bó bột gãy xương chày | Lần | TT | x | 162,000 |
4307 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | Lần | TT | x | 162,000 |
4308 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn | Lần | TT | x | 164,000 |
4309 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren | Lần | TT | x | 254,000 |
4310 | Nắn, bó bột gãy Monteggia | Lần | TT | x | 212,000 |
4311 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | Lần | TT | x | 162,000 |
4312 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | Lần | TT | x | 221,000 |
4313 | Nắm, cố định trật khớp hàm | Lần | TT | x | 221,000 |
4314 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | Lần | TT | x | 159,000 |
4315 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | Lần | TT | x | 55,000 |
4316 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | Lần | TT | x | 281,000 |
4317 | Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) | Lần | TT | x | 514,000 |
4318 | Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) | Lần | TT | x | 155,000 |
4319 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] | Lần | TT | x | 514,000 |
4320 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] | Lần | TT | x | 155,000 |
4321 | Nội soi sinh thiết u vòm | Lần | TT | x | 513,000 |
4322 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | Lần | TT | x | 194,000 |
4323 | Chích áp xe sàn miệng | Lần | TT | x | 729,000 |
4324 | Chích áp xe quanh Amidan | Lần | TT | x | 729,000 |
4325 | Cắt phanh lưỡi | Lần | TT | x | 729,000 |
4326 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | Lần | TT | x | 362,000 |
4327 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm (vùng đầu, mặt, cổ) | Lần | TT | x | 178,000 |
4328 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm (vùng đầu, mặt, cổ) | Lần | TT | x | 237,000 |
4329 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm (vùng đầu, mặt, cổ) | Lần | TT | x | 257,000 |
4330 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | Lần | TT | x | 32,900 |
4331 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm | Lần | TT | x | 57,600 |
4332 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm | Lần | TT | x | 112,000 |
4333 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng | Lần | TT | x | 179,000 |
4334 | Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng | Lần | TT | x | 240,000 |
4335 | Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm | Lần | TT | x | 82,400 |
4336 | Điều trị tuỷ răng số 4, 5 | Lần | TT | x | 565,000 |
4337 | Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm dưới | Lần | TT | x | 795,000 |
4338 | Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3 | Lần | TT | x | 422,000 |
4339 | Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên | Lần | TT | x | 925,000 |
4340 | Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm dưới | Lần | TT | x | 795,000 |
4341 | Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3 | Lần | TT | x | 422,000 |
4342 | Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên | Lần | TT | x | 925,000 |
4343 | Điều trị tuỷ răng sữa | Lần | TT | x | 271,000 |
4344 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | Lần | TT | x | 460,000 |
4345 | Nhổ chân răng sữa | Lần | TT | x | 37,300 |
4346 | Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết | Lần | TT | x | 513,000 |
4347 | Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị | Lần | TT | x | 728,000 |
4348 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) | Lần | TT | x | 1,279,000 |
4349 | Cắt chỉ | Lần | TT | x | 32,900 |
4350 | Thay băng | Lần | TT | x | 240,000 |
4351 | Thay băng | Lần | TT | x | 179,000 |
4352 | Thay băng | Lần | TT | x | 134,000 |
4353 | Thay băng | Lần | TT | x | 112,000 |
4354 | Thay băng | Lần | TT | x | 82,400 |
4355 | Thay băng | Lần | TT | x | 57,600 |
4356 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | Lần | TT | x | 57,600 |
4357 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | Lần | TT | x | 82,400 |
4358 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | Lần | TT | x | 112,000 |
4359 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | Lần | TT | x | 134,000 |
4360 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | Lần | TT | x | 179,000 |
4361 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | Lần | TT | x | 240,000 |
4362 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] | Lần | TT | x | 1,229,491 |
4363 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang [gây tê] | Lần | TT | x | 1,255,945 |
4364 | Gỡ dính sau mổ lại [gây tê] | Lần | TT | x | 2,065,055 |
4365 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa [gây tê] | Lần | TT | x | 1,745,496 |
4366 | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [gây tê] | Lần | TT | x | 2,089,451 |
4367 | Nội soi đặt sonde JJ [gây tê] | Lần | TT | x | 1,255,945 |
4368 | Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản [gây tê] | Lần | TT | x | 1,255,945 |
4369 | Thăm dò, sinh thiết gan [gây tê] | Lần | TT | x | 2,060,535 |
4370 | Tháo lồng ruột non [gây tê] | Lần | TT | x | 2,065,055 |
4371 | Tháo xoắn ruột non [gây tê] | Lần | TT | x | 2,065,055 |
4372 | Cắt Polyp mũi [gây tê] | Lần | TT | x | 454,051 |
4373 | Holter huyết áp | Lần | TT | x | 198,000 |
4374 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 653,000 |
4375 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 1,126,000 |
4376 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | TT | x | 1,126,000 |
4377 | Rửa bàng quang ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu và chống độc | Lần | TT | x | 198,000 |
4378 | Chọc dịch tuỷ sống | Lần | TT | x | 107,000 |
4379 | Siêu âm điều trị | Lần | TT | x | 45,600 |
4380 | Điều trị bằng các dòng điện xung | Lần | TT | x | 41,400 |
4381 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Lần | TT | x | 35,200 |
4382 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | TT | x | 65,500 |
4383 | Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh | Lần | TT | x | 653,000 |
4384 | Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) | Lần | TT | x | 559,000 |
4385 | Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh | Lần | TT | x | 90,100 |
4386 | Demodex soi tươi | Lần | VS | x | 41,700 |
4387 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | Lần | VS | x | 130,000 |
4388 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | Lần | VS | x | 130,000 |
4389 | Định lượng Glucose (dịch chọc dò) | Lần | VS | x | 12,900 |
4390 | Định lượng Protein (dịch chọc dò) | Lần | VS | x | 21,500 |
4391 | Định lượng Protein (dịch não tuỷ) | Lần | VS | x | 10,700 |
4392 | Đơn bào đường ruột soi tươi | Lần | VS | x | 41,700 |
4393 | HAV Ab test nhanh | Lần | VS | x | 119,000 |
4394 | HBeAb miễn dịch bán tự động | Lần | VS | x | 95,500 |
4395 | HBeAg miễn dịch bán tự động | Lần | VS | x | 95,500 |
4396 | HBsAb miễn dịch bán tự động | Lần | VS | x | 71,600 |
4397 | HBsAg miễn dịch tự động | Lần | VS | x | 74,700 |
4398 | HCV Ab miễn dịch bán tự động | Lần | VS | x | 119,000 |
4399 | HCV Ab test nhanh | Lần | VS | x | 53,600 |
4400 | HEV Ab test nhanh | Lần | VS | x | 119,000 |
4401 | HIV Ab test nhanh | Lần | VS | x | 53,600 |
4402 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Lần | VS | x | 38,200 |
4403 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | Lần | VS | x | 68,000 |
4404 | Neisseria meningitidis nhuộm soi | Lần | VS | x | 68,000 |
4405 | Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi | Lần | VS | x | 41,700 |
4406 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh | Lần | VS | x | 238,000 |
4407 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | Lần | VS | x | 32,100 |
4408 | Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi | Lần | VS | x | 41,700 |
4409 | Streptococcus pyogenes ASO | Lần | VS | x | 41,700 |
4410 | Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân | Lần | VS | x | 65,600 |
4411 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) | Lần | VS | x | 36,900 |
4412 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | VS | x | 36,900 |
4413 | Trứng giun soi tập trung | Lần | VS | x | 41,700 |
4414 | Trứng giun, sán soi tươi | Lần | VS | x | 41,700 |
4415 | Vi khuẩn nhuộm soi | Lần | VS | x | 68,000 |
4416 | Vi nấm soi tươi | Lần | VS | x | 41,700 |
4417 | Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng (có thuốc cản quang số hóa) | Lần | XQ | x | 609,000 |
4418 | Chụp Xquang Blondeau | Lần | XQ | x | 65,400 |
4419 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | Lần | XQ | x | 65,400 |
4420 | Chụp Xquang đại tràng (có thuốc cản quang số hóa) | Lần | XQ | x | 264,000 |
4421 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | Lần | XQ | x | 65,400 |
4422 | Chụp Xquang đường dò | Lần | XQ | x | 406,000 |
4423 | Chụp Xquang hàm chếch một bên | Lần | XQ | x | 65,400 |
4424 | Chụp Xquang Hirtz | Lần | XQ | x | 65,400 |
4425 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | Lần | XQ | x | 65,400 |
4426 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | Lần | XQ | x | 65,400 |
4427 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | Lần | XQ | x | 65,400 |
4428 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | Lần | XQ | x | 65,400 |
4429 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | Lần | XQ | x | 65,400 |
4430 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | Lần | XQ | x | 65,400 |
4431 | Chụp Xquang ngực thẳng | Lần | XQ | x | 65,400 |
4432 | Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng | Lần | XQ | x | 564,000 |
4433 | Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) (có tiêm thuốc cản quang số hóa) | Lần | XQ | x | 609,000 |
4434 | Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) | Lần | XQ | x | 65,400 |
4435 | Chụp Xquang ruột non (có uống thuốc cản quang số hóa) | Lần | XQ | x | 224,000 |
4436 | Chụp Xquang Schuller | Lần | XQ | x | 65,400 |
4437 | Chụp Xquang sọ tiếp tuyến | Lần | XQ | x | 65,400 |
4438 | Chụp Xquang tại giường | Lần | XQ | x | 65,400 |
4439 | Chụp Xquang tại phòng mổ | Lần | XQ | x | 65,400 |
4440 | Chụp Xquang thực quản (có uống thuốc cản quang số hóa) | Lần | XQ | x | 224,000 |
4441 | Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng | Lần | XQ | x | 101,000 |
4442 | Chụp Xquang thực quản dạ dày (có uống thuốc cản quang số hóa) | Lần | XQ | x | 224,000 |
4443 | Chụp Xquang tử cung vòi trứng bằng số hóa | Lần | XQ | x | 411,000 |
4444 | Chụp Xquang tuyến nước bọt | Lần | XQ | x | 386,000 |
4445 | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | Lần | XQ | x | 65,400 |
4446 | Chụp Xquang xương đòn TRÁI thẳng hoặc chếch | Lần | XQ | x | 65,400 |
4447 | Chụp Xquang xương đòn PHẢI thẳng hoặc chếch | Lần | XQ | x | 65,400 |
4448 | Chụp Xquang đường mật qua Kehr | Lần | XQ | x | 240,000 |
4449 | Chụp Xquang bụng đứng | Lần | XQ | x | 65,400 |
4450 | Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng | Lần | XQ | x | 97,200 |
4451 | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng | Lần | XQ | x | 97,200 |
4452 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | Lần | XQ | x | 97,200 |
4453 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | Lần | XQ | x | 97,200 |
4454 | Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế | Lần | XQ | x | 122,000 |
4455 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | Lần | XQ | x | 97,200 |
4456 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | Lần | XQ | x | 97,200 |
4457 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | Lần | XQ | x | 97,200 |
4458 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | Lần | XQ | x | 97,200 |
4459 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | Lần | XQ | x | 97,200 |
4460 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | Lần | XQ | x | 97,200 |
4461 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | Lần | XQ | x | 97,200 |
4462 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | XQ | x | 97,200 |
4463 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | Lần | XQ | x | 97,200 |
4464 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | XQ | x | 97,200 |
4465 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | XQ | x | 97,200 |
4466 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | Lần | XQ | x | 97,200 |
4467 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | XQ | x | 97,200 |
4468 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | Lần | XQ | x | 97,200 |
4469 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | XQ | x | 97,200 |
4470 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | XQ | x | 97,200 |
4471 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | Lần | XQ | x | 97,200 |
4472 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | Lần | XQ | x | 97,200 |
4473 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch | Lần | XQ | x | 97,200 |
4474 | Chụp nhũ ảnh | Lần | XQ | x | 94,200 |
4475 | Chụp Xquang Blondeau – Hirtz | Lần | XQ | x | 97,200 |
4476 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] | Lần | XQ | x | 141,000 |
4477 | Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng] | Lần | XQ | x | 97,200 |
4478 | Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng] | Lần | XQ | x | 97,200 |
4479 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng] | Lần | XQ | x | 97,200 |
2.000.000
Lượt khám
9.000
Dịch vỵ kỹ thuật
50
Bác sĩ
5